Bundesliga ·
Borussia Monchengladbach vs VfL Wolfsburg
Borussia Monchengladbach
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
VfL Wolfsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
15/10/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 2
Borussia Monchengladbach
H
26/02/22German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
2 - 2
VfL Wolfsburg
H
02/10/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 3
Borussia Monchengladbach
T
15/02/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 0
Borussia Monchengladbach
H
18/10/20German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
1 - 1
VfL Wolfsburg
H
16/06/20German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
3 - 0
VfL Wolfsburg
T
15/12/19German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 1
Borussia Monchengladbach
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Borussia Monchengladbach thắng
7Hòa
8VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | Borussia Monchengladbach | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Monchengladbach | 4 | 2 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 1 | 6 |
Diễn biến
- 10’ O. Marmoush VAR
- 34’ 1 - 0 N. Ngoumou Kiến tạo: M. Thuram
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 52’ M. Lacroix Kéo người
- 63’ 2 - 0 M. Thuram Kiến tạo: A. Plea
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
43%Kiểm soát bóng57%
13Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích2
3Sút ra ngoài5
4Sút bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
385Số đường chuyền481
292Chuyền chính xác404
76%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
Borussia Monchengladbach
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Jonas Omlin
Hậu vệ
- 29 Joseph Scally ↓
- 3 Ko Itakura
- 30 Nico Elvedi
- 25 Ramy Bensebaini
Tiền vệ
- 6 Christoph Kramer
- 32 Florian Neuhaus ↓
Tiền vệ
- 19 Nathan NGoumou Minpole ↓
- 13 Lars Stindl ↓
- 14 Alassane Plea ↓
Tiền đạo
- 10 Marcus Thuram
Dự bị
- 22 Stefan Lainer ↑
- 13 Hannes Wolf ↑
- 18 Jonas Hofmann ↑
- 5 Marvin Friedrich ↑
- 25 Luca Netz ↑
- 8 Oscar Luigi Fraulo
- 23 Jan Olschowsky
- 5 Julian Weigl
- Patrick Herrmann
HLV: Alexander Blessin
VfL Wolfsburg
4-3-3
Thủ môn
- 1 Koen Casteels
Hậu vệ
- 6 Paulo Otavio Rosa Silva
- 5 Micky van de Ven
- 4 Maxence Lacroix
- 2 Kilian Fischer ↓
Tiền vệ
- 31 Yannick Gerhardt ↓
- 27 Maximilian Arnold ↓
- 22 Felix Nmecha
Tiền đạo
- 16 Jakub Kaminski
- 33 Omar Marmoush ↓
- 32 Mattias Svanberg
Dự bị
- 19 Jonas Older Wind ↑
- Josua Guilavogui ↑
- 7 Luca Waldschmidt ↑
- 40 Kevin Paredes ↑
- 12 Pavao Pervan
- 33 Sebastiaan Bornauw
- 18 Lukas Ambros
- 31 Nicolas Cozza
- 17 Dzenan Pejcinovic
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
