Bundesliga ·
Borussia Monchengladbach vs VfL Wolfsburg
Borussia Monchengladbach
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
VfL Wolfsburg
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
02/10/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 3
Borussia Monchengladbach
T
15/02/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 0
Borussia Monchengladbach
H
18/10/20German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
1 - 1
VfL Wolfsburg
H
16/06/20German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
3 - 0
VfL Wolfsburg
T
15/12/19German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 1
Borussia Monchengladbach
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Borussia Monchengladbach thắng
6Hòa
8VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | Borussia Monchengladbach | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Monchengladbach | 5 | 2 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 1 | 6 |
Diễn biến
- 6’ 0 - 1 J. Wind Kiến tạo: R. Baku
- 33’ 0 - 2 S. Bornauw Kiến tạo: M. Philipp
- 34’ Y. Sommer Unsportsmanlike conduct
- 37’ M. Philipp Ngáng chân
- 37’ R. Baku Ngáng chân
- 42’ 1 - 2 M. Thuram Kiến tạo: A. Plea
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 65’ J. Beyer Ngáng chân
- 70’ M. Lacroix Handling
- 76’ K. Casteels Trì hoãn trận đấu
- 82’ 2 - 2 B. Embolo Kiến tạo: A. Plea
- 90+1’ M. Ginter VAR
- 90+3’ Y. Gerhardt Ngáng chân
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
67%Kiểm soát bóng33%
26Tổng số cú sút6
10Sút trúng đích2
10Sút ra ngoài3
6Sút bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua8
589Số đường chuyền291
500Chuyền chính xác194
85%Tỷ lệ chuyền chính xác67%
Đội hình
Borussia Monchengladbach
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Yann Sommer
Hậu vệ
- 28 Matthias Ginter
- 30 Nico Elvedi
- 15 Louis Beyer
Tiền vệ
- 18 Stefan Lainer ↓
- 6 Christoph Kramer ↓
- 32 Florian Neuhaus
- 25 Ramy Bensebaini
Tiền vệ
- 23 Jonas Hofmann
- 14 Alassane Plea
Tiền đạo
- 10 Marcus Thuram ↓
Dự bị
- 36 Breel Donald Embolo ↑
- 21 Tobias Sippel
- Keanan Bennetts
- 29 Joe Scally
- 20 Laszlo Benes
- 14 Conor Noss
- Patrick Herrmann ↑
- 25 Luca Netz
- 17 Kouadio Kone ↑
HLV: Alexander Blessin
VfL Wolfsburg
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Koen Casteels
Hậu vệ
- 25 John Anthony Brooks
- 3 Sebastiaan Bornauw
- 4 Maxence Lacroix
Tiền vệ
- 9 Max Kruse ↓
- 17 Maximilian Philipp ↓
Tiền vệ
- 15 Jerome Roussillon
- 8 Aster Vranckx ↓
- 27 Maximilian Arnold
- 20 Bote Baku ↓
Tiền đạo
- 23 Jonas Older Wind
Dự bị
- 8 Felix Nmecha
- 7 Luca Waldschmidt
- 21 Bartosz Bialek
- 11 Renato Steffen ↑
- 12 Pavao Pervan
- 31 Yannick Gerhardt ↑
- 43 Kevin Mbabu ↑
- 11 Dodi Lukebakio Ngandoli
- 21 Xaver Schlager ↑
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
