Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Borussia Dortmund
3-5-2
Hậu vệ
-
49
Luca Reggiani
-
3
Waldemar Anton
-
4
Nico Schlotterbeck
Tiền vệ
-
26
Julian Ryerson
-
20
Marcel Sabitzer
-
7
Jobe Bellingham
-
8
Felix Nmecha
-
24
Daniel Svensson
Tiền đạo
-
14
Maximilian Beier
-
27
Karim Adeyemi
Dự bị
-
27
Yan Bueno Couto
-
8
Julian Brandt
-
9
Sehrou Guirassy
-
7
Fabio Silva
-
Carney Chukwuemeka
-
Niklas Sule
-
33
Alexander Niklas Meyer
-
14
Samuele Inacio
-
6
Salih Ozcan
HLV: Niko Kovac
Augsburg
3-4-2-1
Hậu vệ
-
16
Cedric Zesiger
-
31
Keven Schlotterbeck
-
34
Arthur Chaves
Tiền vệ
-
20
Alexis Claude Maurice
-
32
Fabian Rieder
Tiền vệ
-
13
Dimitris Giannoulis
-
4
Han-Noah Massengo
-
17
Kristijan Jakic
-
19
Robin Fellhauer
Tiền đạo
-
21
Rodrigo Duarte Ribeiro
Dự bị
-
11
Michael Gregoritsch
-
27
Marius Wolf
-
37
Elvis Rexhbecaj
-
30
Anton Kade
-
10
Mert Komur
-
22
Nediljko Labrovic
-
22
Mads Giersing Valentin Pedersen
-
30
Daniel Klein
-
40
Noahkai Banks
HLV: Manuel Baum
Lực lượng
Borussia Dortmund
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | Treo giò |
|---|
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trung tâm | Muscular problems |
|---|
| 39 | Filippo Mane | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
| 0 | Mussa Kaba | Tiền vệ | Chấn thương |
|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Patrick Drewes
- 49Luca Reggiani
- 3Waldemar Anton
- 52Roméo Ritter
- 24Daniel Svensson
- 7Jobe Bellingham
- 8Felix Nmecha
- 14Maximilian Beier
- 17Carney Chukwuemeka
- 40Samuele Inacio
- 21Fabio Silva
Dự bị trận trước
- 54Miguel Adje
- 41Mathis Albert
- 46Ayman Azhil
- 2Yan Bueno Couto
- 44Enzo Duarte
- 56Tom Faust
- 22Joane Gadou
- 9Sehrou Guirassy
- 42Almugera Kabar
- 28Justin Armando Lerma Soliz
- 33Alexander Niklas Meyer
- 57Marwan Omir Mirza
- 31Silas Ostrzinski
- 53Jan-Luca RIedl
- 51Arne Wessels
- 43Takato Yamamoto
Augsburg
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | Tendon tear |
|---|
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Finn Dahmen
- 5Chrislain Matsima
- 6Jeffrey Gouweleeuw
- 16Cedric Zesiger
- 27Marius Wolf
- 14Yannik Keitel
- 32Fabian Rieder
- 19Robin Fellhauer
- 30Anton Kade
- 36Mert Komur
- 38Michael Gregoritsch
Dự bị trận trước
- 3Mads Giersing Valentin Pedersen
- 4Han-Noah Massengo
- 39Uchenna Ogundu
- 21Rodrigo Duarte Ribeiro
- 40Noahkai Banks
- 22Nediljko Labrovic
- 31Keven Schlotterbeck
- 25Daniel Klein
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
11Borussia Dortmund thắng
5Hòa
4Augsburg thắng
| Số trận thắng | Borussia Dortmund | Augsburg |
|---|
| Sân nhà của Borussia Dortmund | 6 | 1 |
|---|
| Sân nhà của Augsburg | 5 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Borussia Dortmund
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 14-0-11 | 56% | 9-13 | 36% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 5-7 | 41.7% |
|---|
| Sân khách | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 4-6 | 30.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTBT66.7%
Tài/XỉuTàiHTàiTàiTàiH
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 18-0-7 | 72% | 8-15 | 32% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 9-0-3 | 75% | 4-8 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 4-7 | 30.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borussia Dortmund trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Augsburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 13-2-10 | 52% | 12-12 | 48% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 6-7 | 46.2% |
|---|
| Sân khách | 12 | 6-1-5 | 50% | 6-5 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTTTT83.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 25 | 9-6-10 | 36% | 10-13 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 3-4-6 | 23.1% | 5-7 | 38.5% |
|---|
| Sân khách | 12 | 6-2-4 | 50% | 5-6 | 41.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBBHT16.7%
Tài/XỉuTàiHXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Augsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Borussia Dortmund
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borussia Dortmund. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Augsburg
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Augsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Borussia Dortmund thắng55%
Hòa25%
Augsburg thắng20%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Borussia Dortmund
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 7 | 9 | 8 | 1 | 26 | 27 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 5 | 1 | 14 | 14 |
|---|
| Sân khách | 0 | 4 | 6 | 3 | 0 | 12 | 13 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 14 | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 4 | 3 | 7 | 8 | 1 | 5 | 6 | 2 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 1 | 6 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 | 5 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 6 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 5 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
Augsburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 7 | 8 | 7 | 3 | 0 | 12 | 19 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 4 | 5 | 1 | 0 | 5 | 12 |
|---|
| Sân khách | 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 2 | 0 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 | 6 | 1 | 4 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 1 | 3 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | 0 | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới | Augsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 0% | 18.2% | 16.7% | 10.3% |
|---|
| 16-30' | 18.2% | 27.3% | 11.1% | 17.2% |
|---|
| 31-45' | 9.1% | 9.1% | 16.7% | 24.1% |
|---|
| 46-60' | 9.1% | 9.1% | 22.2% | 24.1% |
|---|
| 61-75' | 27.3% | 0% | 11.1% | 13.8% |
|---|
| 76-90+' | 27.3% | 18.2% | 16.7% | 10.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Borussia Dortmund ghi bàn | thủng lưới | Augsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 7.6% | 11.4% | 10.2% | 9.4% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 14.3% | 14.3% | 15.1% |
|---|
| 31-45' | 21.2% | 8.6% | 14.3% | 24.5% |
|---|
| 46-60' | 10.6% | 11.4% | 26.5% | 22.6% |
|---|
| 61-75' | 22.7% | 17.1% | 14.3% | 15.1% |
|---|
| 76-90+' | 13.6% | 17.1% | 16.3% | 9.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Borussia Dortmund
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.76điểm trung bình
6.766.516.196.496.967.256.866.756.337.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 7.9 |
|---|
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ trái | 7.2 |
|---|
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 7 |
|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 6.1 |
|---|
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 6 |
|---|
| 27 | Karim Adeyemi | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
Augsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.46điểm trung bình
7.867.56.356.956.656.777.196.236.354.79
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 7.9 |
|---|
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ tấn công | 7.9 |
|---|
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 7.6 |
|---|
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ trái | 6.6 |
|---|
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 6.1 |
|---|
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|
| 37 | Tim Schnitzer | Hậu vệ | 6 |
|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ phải | 6 |
|---|
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trung tâm | 6 |
|---|
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 5.8 |
|---|
Lịch đấu