Bundesliga ·

Borussia Dortmund vs Augsburg

Borussia Dortmund Borussia Dortmund
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Augsburg Augsburg

Diễn biến

  1. 23’ 0 - 1 J. Gouweleeuw Kiến tạo: M. Wolf
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  3. 50’ J. Brandt VAR
  4. 58’ E. Rexhbecaj Unsportsmanlike conduct
  5. 58’ S. Guirassy Unsportsmanlike conduct
  6. 61’ S. Ozcan VAR
  7. 70’ F. Onyeka Roughing
  8. 82’ N. Banks Trì hoãn trận đấu
  9. 85’ K. Jakic Kéo người
  10. Hết giờ · 0 - 1

Thống kê

71%Kiểm soát bóng29%
14Tổng số cú sút6
1Sút trúng đích1
7Sút ra ngoài3
6Sút bị chặn2
12Phạt góc3
4Việt vị4
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua1
587Số đường chuyền241
504Chuyền chính xác161
86%Tỷ lệ chuyền chính xác67%

Đội hình

Borussia Dortmund 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Gregor Kobel
Hậu vệ
  • 2 Yan Bueno Couto ↓
  • 23 Emre Can
  • 4 Nico Schlotterbeck
  • 5 Ramy Bensebaini ↓
Tiền vệ
  • 6 Salih Ozcan
  • 13 Pascal Gross ↓
Tiền vệ
  • 27 Karim Adeyemi ↓
  • 10 Julian Brandt
  • 43 Jamie Bynoe-Gittens ↓
Tiền đạo
  • 9 Sehrou Guirassy
Dự bị
  • 20 Marcel Sabitzer ↑
  • 24 Julien Duranville ↑
  • 14 Maximilian Beier ↑
  • 3 Waldemar Anton ↑
  • Julian Ryerson ↑
  • 33 Alexander Niklas Meyer
  • Niklas Sule
  • 20 Giovanni Reyna

HLV: Niko Kovac

Augsburg 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Finn Dahmen
Hậu vệ
  • 16 Cedric Zesiger
  • 6 Jeffrey Gouweleeuw
  • 5 Chrislain Matsima
Tiền vệ
  • 20 Alexis Claude Maurice ↓
  • 24 Fredrik Jensen ↓
Tiền vệ
  • 13 Dimitris Giannoulis
  • 19 Frank Ogochukwu Onyeka
  • 8 Elvis Rexhbecaj ↓
  • 11 Marius Wolf ↓
Tiền đạo
  • 21 Phillip Tietz ↓
Dự bị
  • 18 Kristijan Jakic ↑
  • 99 Samuel Essende ↑
  • 10 Arne Maier ↑
  • 10 Mert Komur ↑
  • 40 Noahkai Banks ↑
  • 9 Steve Mounie
  • 22 Nediljko Labrovic
  • 31 Keven Schlotterbeck
  • 41 Felix Meiser

HLV: Manuel Baum

Lực lượng

Borussia Dortmund

Vắng mặt (4)

SốCầu thủVị tríLý do
8Felix NmechaTiền vệChấn thương dây chằng
24Daniel SvenssonTiền vệChấn thương đầu gối
17Carney ChukwuemekaTiền vệMuscular problems
39Filippo ManeHậu vệChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gregor Kobel
  • 24Daniel Svensson
  • 3Waldemar Anton
  • 22Joane Gadou
  • 14Maximilian Beier
  • 8Felix Nmecha
  • 7Jobe Bellingham
  • 26Julian Ryerson
  • 45Giannis Konstantelias
  • 9Sehrou Guirassy
  • 19Konstantinos Karetsas

Dự bị trận trước

  • 41Mathis Albert
  • 40Samuele Inacio
  • 39Filippo Mane
  • 33Alexander Niklas Meyer
  • 36Kaua Prates
  • 49Luca Reggiani
  • 20Marcel Sabitzer
  • 21Fabio Silva
  • 25Joey Veerman

Augsburg

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Finn Dahmen
  • 2Calvin Brackelmann
  • 5Chrislain Matsima
  • 40Noahkai Banks
  • 16Hennes Behrens
  • 32Fabian Rieder
  • 4Han-Noah Massengo
  • 27Marius Wolf
  • 19Robin Fellhauer
  • 30Anton Kade
  • 11Michael Gregoritsch

Dự bị trận trước

  • 6Jeffrey Gouweleeuw
  • 14Yannik Keitel
  • 10Mert Komur
  • 22Nediljko Labrovic
  • 34Nathanael Mbuku
  • 39Uchenna Ogundu
  • 9Rodrigo Duarte Ribeiro
  • 37Tim Schnitzer
  • 7Seol Young-Woo

Phong độ

Borussia Dortmund

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1041.7%
Hòa520.8%
Thua937.5%
Bàn thắng (TB/trận)451.88
Bàn thua (TB/trận)381.58

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn12 35.29%
Thắng cách biệt 1 bàn5 14.71%
Hòa6 17.65%
Thua cách biệt 1 bàn5 14.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

Augsburg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng834.8%
Hòa730.4%
Thua834.8%
Bàn thắng (TB/trận)271.17
Bàn thua (TB/trận)351.52

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.76%
Thắng cách biệt 1 bàn7 20.59%
Hòa10 29.41%
Thua cách biệt 1 bàn3 8.82%
Thua cách biệt từ 2 bàn10 29.41%

So sánh theo vòng

Borussia Dortmund
BT-BB
% thắngAugsburg
BT-BB
% thắng
Vòng 2036-2735%24-2130%
Vòng 1933-2732%23-2032%
Vòng 1832-2633%23-2033%
Vòng 1731-2535%16-2029%
Vòng 1629-2238%16-1731%
Vòng 1528-2140%15-1727%
Vòng 1425-2036%14-1629%
Vòng 1323-1738%12-1431%
Vòng 1221-1342%12-1233%
Vòng 1121-1145%11-736%
Vòng 1020-950%10-440%
Vòng 918-756%10-344%
Vòng 815-650%8-338%
Vòng 713-543%6-329%
Vòng 612-350%4-217%
Vòng 59-340%3-120%
Vòng 49-150%3-025%
Vòng 39-167%3-033%
Vòng 23-150%3-050%
Vòng 11-10%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBorussia Dortmund
ghi bàn
thủng lướiAugsburg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.5%7%9.5%21.6%
16-30'19.3%14%19%8.1%
31-45'17.5%16.3%21.4%18.9%
46-60'12.3%16.3%14.3%13.5%
61-75'15.8%23.3%19%21.6%
76-90+'24.6%11.6%9.5%5.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBorussia Dortmund
ghi bàn
thủng lướiAugsburg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.4%8.2%10.4%19.4%
16-30'20.8%17.8%20.8%17.9%
31-45'19.8%15.1%18.2%16.4%
46-60'8.3%13.7%14.3%13.4%
61-75'17.7%21.9%16.9%17.9%
76-90+'19.8%15.1%14.3%7.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Borussia Dortmund

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.93điểm trung bình
6.46.937.596.76.277.186.26.896.886.49

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Sehrou GuirassyTiền đạo cắm8.1
23Emre CanTiền vệ phòng ngự7.6
2Yan Bueno CoutoHậu vệ phải7.5
20Marcel SabitzerTiền vệ trung tâm7.5
13Pascal GrossTiền vệ trung tâm7.5
14Maximilian BeierTiền đạo cắm7.3
27Karim AdeyemiTiền đạo cánh trái7.2
5Ramy BensebainiHậu vệ trái7
7Giovanni ReynaTiền vệ tấn công7
4Nico SchlotterbeckTrung vệ7
1Gregor KobelThủ môn6.9
24Daniel SvenssonHậu vệ trái6.1
10Julian BrandtTiền vệ tấn công6.1
43Jamie Bynoe-GittensTiền đạo cánh trái6.1
6Salih OzcanTiền vệ phòng ngự6
17Carney ChukwuemekaTiền vệ trung tâm6

Augsburg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.74điểm trung bình
7.167.737.197.76.46.867.1476.783.89

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Marius WolfHậu vệ phải7.2
6Jeffrey GouweleeuwTrung vệ7.2
1Finn DahmenThủ môn7.2
16Cedric ZesigerTrung vệ6.9
17Kristijan JakicTiền vệ phòng ngự6.9
19Frank Ogochukwu OnyekaTiền vệ trung tâm6.9
21Phillip TietzTiền đạo cắm6.9
5Chrislain MatsimaTrung vệ6.8
13Dimitris GiannoulisHậu vệ trái6.7
24Fredrik JensenTiền vệ tấn công6.6
10Arne MaierTiền vệ trung tâm6.4
15Steve MounieTiền đạo cắm6.4
20Alexis Claude MauriceTiền vệ tấn công6.2
36Mert KomurTiền vệ tấn công6.1

BXH

Thứ hạng hai đội

Borussia Dortmund

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng102410-5-945-383541.7%
Sân nhà4127-3-231-152458.3%
Sân khách14123-2-714-231125%
6 trận gần nhất-63-1-213-71050%

Augsburg

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng11238-7-827-353134.8%
Sân nhà10115-3-314-121845.5%
Sân khách12123-4-513-231325%
6 trận gần nhất-63-3-08-21250%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕