Bosnia and Herzegovina Premier League ·
Borac Banja Luka vs FK Zeljeznicar
Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Borac Banja Luka
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21Nikola Cetkovic
- 16Sebastian Herrera Cardona
- 6Sinisa Sanicanin
- 3Pascual Abel
- 19Viktor Rogan
- 18Milos Jojic
- 89Matej Deket
- 98Sandi Ogrinec
- 77Stefan Savic
- 7Luka Juricic
- 11Damir Hrelja
Dự bị trận trước
- 47Amar Milak
- 44Ante Roguljic
- 10David Vukovic
- 99Daniel Romera Andujar
- 1Damjan Siskovski
- 20Erik Ridjan
- 30Nemanja Jaksic
- 34Cherif Atab Diouf
- 12Amer Hiros
- 23Stojan Vranjes
- 28Ognjen Radosevic
- 14Pavle Djajic
FK Zeljeznicar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Dzenan Sabic
- 4Ermin Bicakcic
- 1Tarik Abdulahovic
- 61Ajdin Raščić
- 2Edwin Odinaka
- 8Dominik Prokop
- 22Admir Gojak
- 33Collin Seedorf
- 6Aleksa Pejic
- 9Hamza Jaganjac
- 3Enes Alic
Dự bị trận trước
- 23Eldar Dragovic
- 62Jonathan Freeman
- 29Muharem Huskovic
- 18Daris Kelmendi
- 60Aldian Korora
- 27Deni Milosevic
- 13Vedad Muftic
- 15Bojan Nastic
- 90Edin Osmanovic
- 19Mustafa Sukilovic
- 11Vini Peixoto
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Borac Banja Luka | FK Zeljeznicar |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borac Banja Luka | 10 | 3 |
| Sân nhà của FK Zeljeznicar | 3 | 9 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borac Banja Luka. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Borac Banja Luka
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
FK Zeljeznicar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Borac Banja Luka BT-BB | % thắng | FK Zeljeznicar BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-12 | 65% | 20-18 | 30% |
| Vòng 19 | 37-12 | 63% | 20-17 | 32% |
| Vòng 18 | 32-11 | 61% | 16-17 | 28% |
| Vòng 17 | 31-11 | 59% | 16-14 | 29% |
| Vòng 16 | 30-11 | 56% | 16-13 | 31% |
| Vòng 15 | 28-9 | 60% | 16-12 | 33% |
| Vòng 14 | 25-9 | 57% | 15-9 | 36% |
| Vòng 13 | 23-9 | 54% | 12-9 | 31% |
| Vòng 12 | 21-7 | 58% | 11-9 | 25% |
| Vòng 11 | 20-6 | 64% | 11-8 | 27% |
| Vòng 10 | 17-5 | 60% | 10-7 | 30% |
| Vòng 9 | 16-5 | 56% | 10-7 | 33% |
| Vòng 8 | 15-5 | 50% | 7-7 | 25% |
| Vòng 7 | 14-5 | 43% | 6-6 | 29% |
| Vòng 6 | 14-5 | 50% | 5-6 | 17% |
| Vòng 5 | 12-5 | 40% | 5-6 | 20% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 5-4 | 25% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Borac Banja Luka
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borac Banja Luka trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Borac Banja Luka
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borac Banja Luka. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Zeljeznicar
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zeljeznicar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Borac Banja Luka
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
FK Zeljeznicar
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Borac Banja Luka ghi bàn | thủng lưới | FK Zeljeznicar ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 11.1% | 0% | 8.3% |
| 16-30' | 7.7% | 22.2% | 11.1% | 0% |
| 31-45' | 46.2% | 11.1% | 5.6% | 41.7% |
| 46-60' | 0% | 33.3% | 27.8% | 33.3% |
| 61-75' | 7.7% | 0% | 16.7% | 0% |
| 76-90+' | 23.1% | 22.2% | 22.2% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Borac Banja Luka
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
FK Zeljeznicar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.