Bosnia and Herzegovina Premier League ·
FK Zeljeznicar vs Borac Banja Luka
FK Zeljeznicar
Borac Banja Luka
Diễn biến
- 19’ 1 - 0 A. Boljevic
- 24’ D. Hrelja Thẻ vàng
- 30’ 2 - 0 A. Boljevic
- 45’ A. Al Jaber Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 76’ 2 - 1 J. Lukic
- 77’ S. Krpic Thẻ vàng
- 85’ S. Ficovic Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Zeljeznicar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Gabriel Cunha
- 1Tarik Abdulahovic
- 30Marko Karamarko
- 4Marin Karamarko
- 6Aleksa Pejic
- 23Eldar Dragovic
- 7Yacouba Dabo Gnako
- 88Samir Radovac
- 15Bojan Nastic
- 90Rodrigo Piloto
- 5Amar Ibrisimovic
Dự bị trận trước
- 28Jonathan Freeman
- 22Admir Gojak
- 17Jorge Guzman
- 29Muharem Huskovic
- 41Angel Jimenez
- 25Daris Kelmendi
- 9Aldian Korora
- 27Deni Milosevic
- 24Ajdin Raščić
- 20Giovanni Troupee
- 14Afonso Vitorino
Borac Banja Luka
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 72Mladen Jurkas
- 16Sebastian Herrera Cardona
- 24Jurich Carolina
- 2Bart Meijers
- 30Nemanja Jaksic
- 18Milos Jojic
- 12Amer Hiros
- 13Anderson Esiti
- 77Stefan Savic
- 7Luka Juricic
- 11Damir Hrelja
Dự bị trận trước
- 98Sandi Ogrinec
- 89Matej Deket
- 6Sinisa Sanicanin
- 44Ante Roguljic
- 14Pavle Djajic
- 1Damjan Siskovski
- 3Pascual Abel
- 19Viktor Rogan
- 22Ivan Kukavica
- 23Stojan Vranjes
- 47Amar Milak
- 99Daniel Romera Andujar
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Zeljeznicar | Borac Banja Luka |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Zeljeznicar | 5 | 2 |
| Sân nhà của Borac Banja Luka | 3 | 6 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zeljeznicar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Zeljeznicar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Hòa | 4 | 12.12% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 18.18% |
Borac Banja Luka
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 36.36% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 12 | 36.36% |
| Hòa | 6 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.06% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.03% |
So sánh theo vòng
| FK Zeljeznicar BT-BB | % thắng | Borac Banja Luka BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-15 | 40% | 36-18 | 65% |
| Vòng 19 | 20-12 | 42% | 34-17 | 63% |
| Vòng 18 | 20-11 | 44% | 34-17 | 67% |
| Vòng 17 | 20-10 | 47% | 34-17 | 71% |
| Vòng 16 | 18-10 | 44% | 31-17 | 69% |
| Vòng 15 | 18-9 | 47% | 30-17 | 67% |
| Vòng 14 | 18-9 | 50% | 28-16 | 64% |
| Vòng 13 | 17-9 | 46% | 25-15 | 62% |
| Vòng 12 | 17-7 | 50% | 24-13 | 67% |
| Vòng 11 | 14-7 | 45% | 21-12 | 64% |
| Vòng 10 | 13-5 | 50% | 20-11 | 70% |
| Vòng 9 | 13-3 | 56% | 19-11 | 67% |
| Vòng 8 | 13-2 | 63% | 17-10 | 63% |
| Vòng 7 | 10-2 | 57% | 16-9 | 71% |
| Vòng 6 | 10-2 | 67% | 15-9 | 67% |
| Vòng 5 | 10-1 | 80% | 13-8 | 60% |
| Vòng 4 | 9-1 | 75% | 10-7 | 50% |
| Vòng 3 | 7-0 | 67% | 10-6 | 67% |
| Vòng 2 | 5-0 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 5-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Zeljeznicar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1-2-6 | 11.1% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 0-2-3 | 0% | 1-4 | 20% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2-1-5 | 25% | 2-3 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 1-1-3 | 20% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-0 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zeljeznicar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Borac Banja Luka
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-0-5 | 50% | 4-4 | 40% |
| Sân nhà | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-1 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6-1-3 | 60% | 4-5 | 40% |
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 1-4 | 16.7% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borac Banja Luka trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Zeljeznicar
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zeljeznicar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Borac Banja Luka
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borac Banja Luka. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Zeljeznicar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 4 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Borac Banja Luka
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 4 | 1 | 2 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 9 | 6 | 7 | 2 | 10 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 2 | 7 | 6 | 2 | 8 |
| Sân khách | 7 | 4 | 5 | 2 | 4 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2 | 5 | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Zeljeznicar ghi bàn | thủng lưới | Borac Banja Luka ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 16.7% | 15.7% | 3.7% |
| 16-30' | 14.3% | 6.7% | 21.6% | 7.4% |
| 31-45' | 10.7% | 16.7% | 23.5% | 22.2% |
| 46-60' | 25% | 10% | 13.7% | 29.6% |
| 61-75' | 21.4% | 10% | 11.8% | 22.2% |
| 76-90+' | 10.7% | 26.7% | 13.7% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Zeljeznicar ghi bàn | thủng lưới | Borac Banja Luka ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.8% | 10.2% | 15.5% | 2.2% |
| 16-30' | 10.5% | 10.2% | 20.2% | 13.3% |
| 31-45' | 10.5% | 18.4% | 19% | 17.8% |
| 46-60' | 22.8% | 12.2% | 15.5% | 28.9% |
| 61-75' | 14% | 16.3% | 11.9% | 22.2% |
| 76-90+' | 19.3% | 20.4% | 14.3% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.