Burundi League ·
BG Green Farmers FC vs Romania Inter Star
BG Green Farmers FC
Romania Inter Star
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
BG Green Farmers FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Romania Inter Star
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | BG Green Farmers FC | Romania Inter Star |
|---|---|---|
| Sân nhà của BG Green Farmers FC | 0 | 0 |
| Sân nhà của Romania Inter Star | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | Romania Inter Star 0-0 BG Green Farmers FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BG Green Farmers FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
BG Green Farmers FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 4.17% |
| Hòa | 3 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 14 | 58.33% |
Romania Inter Star
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Hòa | 8 | 34.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.7% |
So sánh theo vòng
| BG Green Farmers FC BT-BB | % thắng | Romania Inter Star BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-53 | 5% | 27-27 | 35% |
| Vòng 19 | 15-51 | 5% | 27-25 | 37% |
| Vòng 18 | 15-46 | 6% | 23-24 | 33% |
| Vòng 17 | 14-44 | 6% | 21-23 | 29% |
| Vòng 16 | 12-42 | 6% | 20-21 | 31% |
| Vòng 15 | 12-42 | 7% | 20-20 | 33% |
| Vòng 14 | 12-39 | 7% | 20-16 | 36% |
| Vòng 13 | 11-36 | 8% | 18-15 | 31% |
| Vòng 12 | 10-36 | 0% | 17-13 | 33% |
| Vòng 11 | 10-35 | 0% | 17-13 | 36% |
| Vòng 10 | 9-32 | 0% | 16-10 | 40% |
| Vòng 9 | 8-30 | 0% | 15-9 | 44% |
| Vòng 8 | 8-30 | 0% | 15-9 | 50% |
| Vòng 7 | 8-27 | 0% | 14-7 | 57% |
| Vòng 6 | 7-25 | 0% | 12-5 | 67% |
| Vòng 5 | 5-21 | 0% | 10-4 | 60% |
| Vòng 4 | 5-18 | 0% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 4-13 | 0% | 6-3 | 33% |
| Vòng 2 | 4-9 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-4 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước BG Green Farmers FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/03/26 | Vitalo 4-3 BG Green Farmers FCHT 3-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 06/03/26 | BG Green Farmers FC 1-5 Royal VisionHT 1-4 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 01/03/26 | Le Messager Ngozi 4-0 BG Green Farmers FCHT 3-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 21/02/26 | BG Green Farmers FC 1-5 Olympique StarHT 0-2 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/26 | Musongati FC 3-0 BG Green Farmers FCHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 06/02/26 | BG Green Farmers FC 2-4 Rukinzo FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 01/02/26 | BG Green Farmers FC 1-2 Aigle NoirHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 25/01/26 | Kayanza Utd 3-0 BG Green Farmers FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | BG Green Farmers FC 0-0 Garage FCHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/01/26 | BS Dynamic 2-1 BG Green Farmers FCHT 1-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BG Green Farmers FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Romania Inter Star
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | Romania Inter Star 2-3 Kayanza UtdHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 05/03/26 | Garage FC 0-4 Romania Inter StarHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 11-3 |
| 27/02/26 | Romania Inter Star 0-0 BS DynamicHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 20/02/26 | Muzinga FC 0-1 Romania Inter StarHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 15/02/26 | Romania Inter Star 3-1 Flambeau du CentreHT 2-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 08/02/26 | Bumamuru 1-2 Romania Inter StarHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/02/26 | Romania Inter Star 2-2 Ngozi City FCHT 1-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 25/01/26 | Aigle Noir 2-1 Romania Inter StarHT 0-1 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/01/26 | Vitalo 0-0 Romania Inter StarHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 10/01/26 | Romania Inter Star 1-1 Royal VisionHT 0-0 · Burundi League | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Romania Inter Star. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
BG Green Farmers FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Romania Inter Star
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 2 | 4 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | BG Green Farmers FC ghi bàn | thủng lưới | Romania Inter Star ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 40% | 21.7% | 4% | 9.1% |
| 16-30' | 0% | 21.7% | 12% | 22.7% |
| 31-45' | 0% | 26.1% | 8% | 13.6% |
| 46-60' | 20% | 13% | 12% | 9.1% |
| 61-75' | 20% | 8.7% | 28% | 22.7% |
| 76-90+' | 20% | 4.3% | 28% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | BG Green Farmers FC ghi bàn | thủng lưới | Romania Inter Star ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 40% | 21.7% | 8.3% | 12.5% |
| 16-30' | 0% | 21.7% | 16.7% | 17.5% |
| 31-45' | 0% | 26.1% | 8.3% | 20% |
| 46-60' | 20% | 13% | 16.7% | 5% |
| 61-75' | 20% | 8.7% | 18.8% | 25% |
| 76-90+' | 20% | 4.3% | 22.9% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.