Nigerian Premier League ·
Bendel Insurance vs Niger Tornadoes FC
Bendel Insurance
22:00
08/11/2026
Niger Tornadoes FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Bendel Insurance
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Joseph Orya
- 2Anthony Uchenna
- 24Nwokeji Godswill
- 14Denis Chigozie
- 30Adeleke Adekunle
- 8Fatai Abdullahi Oluwadayo
- 10Jonathan James
- 13Freeman Wuchirwe
- 11Chinedu Nwosu
- 6Alex Oweilayefa
- 21Oke Solomon
Dự bị trận trước
- 12Amas Obasogie
- 23Stanley Okorom
- 16Gabriel Ugochukwu
- 3Henry Onyia
- 7Wisdom Udom
- 22Terdoo Shimagande
- 9Lawal Suraju
- 27Shamsudeen Usman
Niger Tornadoes FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Derrick Julu
- 23Usman Audu
- 5Sunday Akinmoladun
- 21Yusuff Abdulazeez
- 3Mohammed Goyi Aliyu
- 8Badejo Oluwaseun
- 19Hanafi Akaje Babatunde
- 31Nafiu Obalowu Ayobami
- 11Ibrahim Sadiq
- 9Ismail Sarki
- 24Zakka John
Dự bị trận trước
- 4Godfrey Joseph
- 15Mendos Rickson
- 6Wasiu Jimoh
- 21Jerry Isaac
- 17Ibrahim Abubakar
- 14Ifeanyi Okoye
- 5Michael Olulasi
- 27Aliyu Hussaini
- 0Moses Ogwu
Phong độ
Bendel Insurance
5 trận gần nhất
04/10/26Nigerian Premier League
Bendel Insurance
4 - 1
Barau FC
T
27/09/26Nigerian Premier League
Abia Warriors
3 - 0
Bendel Insurance
B
23/09/26Nigerian Premier League
Bendel Insurance
2 - 1
Ikorodu City FC
T
19/09/26Nigerian Premier League
Ranchers Bees Kaduna
2 - 1
Bendel Insurance
B
13/09/26Nigerian Premier League
Bendel Insurance
4 - 2
Kun Khalifat FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Niger Tornadoes FC
5 trận gần nhất
10/10/26Nigerian Premier League
Ranchers Bees Kaduna
0 - 0
Niger Tornadoes FC
H
04/10/26Nigerian Premier League
Niger Tornadoes FC
1 - 0
Kun Khalifat FC
T
27/09/26Nigerian Premier League
Nasarawa United
1 - 0
Niger Tornadoes FC
B
23/09/26Nigerian Premier League
Niger Tornadoes FC
0 - 0
Warri Wolves FC
H
19/09/26Nigerian Premier League
Katsina United
1 - 0
Niger Tornadoes FC
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Bendel Insurance BT-BB | % thắng | Niger Tornadoes FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-22 | 40% | 16-23 | 25% |
| Vòng 19 | 21-20 | 37% | 15-21 | 26% |
| Vòng 18 | 21-19 | 39% | 13-21 | 22% |
| Vòng 17 | 21-19 | 41% | 13-21 | 24% |
| Vòng 16 | 19-17 | 44% | 11-19 | 25% |
| Vòng 15 | 17-17 | 40% | 11-17 | 27% |
| Vòng 14 | 17-17 | 43% | 11-15 | 29% |
| Vòng 13 | 17-16 | 46% | 11-15 | 31% |
| Vòng 12 | 13-16 | 42% | 11-12 | 33% |
| Vòng 11 | 12-13 | 45% | 11-12 | 36% |
| Vòng 10 | 10-12 | 40% | 10-12 | 30% |
| Vòng 9 | 10-12 | 44% | 9-10 | 33% |
| Vòng 8 | 8-10 | 50% | 7-10 | 25% |
| Vòng 7 | 8-6 | 57% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 7-9 | 33% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 7-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-5 | 25% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Bendel Insurance ghi bàn | thủng lưới | Niger Tornadoes FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 50% | 17.6% | 25% | 16.7% |
| 16-30' | 8.3% | 5.9% | 20% | 8.3% |
| 31-45' | 8.3% | 23.5% | 5% | 16.7% |
| 46-60' | 8.3% | 17.6% | 15% | 16.7% |
| 61-75' | 8.3% | 23.5% | 20% | 8.3% |
| 76-90+' | 8.3% | 0% | 10% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.