Nigerian Premier League ·
Niger Tornadoes FC vs Warri Wolves FC
Niger Tornadoes FC
Warri Wolves FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Niger Tornadoes FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Derrick Julu
- 23Usman Audu
- 5Sunday Akinmoladun
- 21Yusuff Abdulazeez
- 3Mohammed Goyi Aliyu
- 8Badejo Oluwaseun
- 19Hanafi Akaje Babatunde
- 31Nafiu Obalowu Ayobami
- 11Ibrahim Sadiq
- 9Ismail Sarki
- 24Zakka John
Dự bị trận trước
- 4Godfrey Joseph
- 15Mendos Rickson
- 6Wasiu Jimoh
- 21Jerry Isaac
- 17Ibrahim Abubakar
- 14Ifeanyi Okoye
- 5Michael Olulasi
- 27Aliyu Hussaini
- 0Moses Ogwu
Warri Wolves FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joke Eferverha
- 4Ayinla Olayemi
- 34Tejiri Emonena
- 6David Joseph Oche
- 14Emmanuel Bakare
- 19Peter Ita
- 29Ogbun Chison
- 7Godstime Edewor
- 22Apini Oraro
- 28Chisom Orji
- 31Igbunu Evwierhurhoma
Dự bị trận trước
- 13Vincent Edafe
- 30Alimi Adebayo
- 39Juwon Olufemi
- 21Innocent Orukpe
- 27Seth Mayi
- 17Abdulateef Yusuff
- 2Kobiro Okotie
- 40Aribogha Emmanuel
- 35Israel Oladeji
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Niger Tornadoes FC | Warri Wolves FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của Niger Tornadoes FC | 3 | 0 |
| Sân nhà của Warri Wolves FC | 0 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Niger Tornadoes FC 0-0 Warri Wolves FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 10-5 |
| 12/10/25 | Warri Wolves FC 1-1 Niger Tornadoes FCHT 1-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/07/16 | Niger Tornadoes FC 2-0 Warri Wolves FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 06/03/16 | Warri Wolves FC 1-0 Niger Tornadoes FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/12 | Niger Tornadoes FC 1-0 Warri Wolves FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/04/12 | Warri Wolves FC 2-0 Niger Tornadoes FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/11/11 | Niger Tornadoes FC 1-1 Warri Wolves FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/02/11 | Warri Wolves FC 1-0 Niger Tornadoes FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/03/10 | Warri Wolves FC 2-1 Niger Tornadoes FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/11/09 | Niger Tornadoes FC 2-1 Warri Wolves FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Niger Tornadoes FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Niger Tornadoes FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Warri Wolves FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Niger Tornadoes FC BT-BB | % thắng | Warri Wolves FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-23 | 25% | 21-27 | 35% |
| Vòng 19 | 15-21 | 26% | 20-27 | 32% |
| Vòng 18 | 13-21 | 22% | 18-27 | 28% |
| Vòng 17 | 13-21 | 24% | 16-23 | 29% |
| Vòng 16 | 11-19 | 25% | 15-23 | 25% |
| Vòng 15 | 11-17 | 27% | 14-21 | 27% |
| Vòng 14 | 11-15 | 29% | 14-21 | 29% |
| Vòng 13 | 11-15 | 31% | 12-17 | 31% |
| Vòng 12 | 11-12 | 33% | 12-17 | 33% |
| Vòng 11 | 11-12 | 36% | 12-17 | 36% |
| Vòng 10 | 10-12 | 30% | 10-16 | 30% |
| Vòng 9 | 9-10 | 33% | 9-14 | 33% |
| Vòng 8 | 7-10 | 25% | 9-14 | 38% |
| Vòng 7 | 7-9 | 29% | 6-10 | 43% |
| Vòng 6 | 7-9 | 33% | 4-10 | 33% |
| Vòng 5 | 7-6 | 40% | 4-7 | 40% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 67% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Warri Wolves FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Warri Wolves FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Niger Tornadoes FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Katsina United 1-0 Niger Tornadoes FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/09/26 | Niger Tornadoes FC 1-1 Plateau UnitedHT 0-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 06/09/26 | Kano Pillars 3-2 Niger Tornadoes FCHT 2-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/08/26 | Niger Tornadoes FC 2-1 EnyimbaHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 24/05/26 | Niger Tornadoes FC 1-0 Shooting Stars SCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 10/05/26 | El Kanemi Warriors 0-0 Niger Tornadoes FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | Niger Tornadoes FC 2-2 Kwara UnitedHT 1-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 19/04/26 | Remo Stars 3-0 Niger Tornadoes FCHT 2-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 12/04/26 | Niger Tornadoes FC 0-0 Enugu Rangers InternationalHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 05/04/26 | Katsina United 1-0 Niger Tornadoes FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Niger Tornadoes FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Warri Wolves FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Warri Wolves FC 1-0 Kwara UnitedHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/09/26 | Rivers United 2-0 Warri Wolves FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 3.85 / 6.2 | 5-1 |
| 30/08/26 | Bendel Insurance 2-1 Warri Wolves FCHT 1-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/05/26 | Warri Wolves FC 2-1 Abia WarriorsHT 1-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/05/26 | Kano Pillars 1-0 Warri Wolves FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | Warri Wolves FC 1-0 Plateau UnitedHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | Nasarawa United 3-0 Warri Wolves FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 12/04/26 | Kun Khalifat FC 3-0 Warri Wolves FCHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 05/04/26 | Warri Wolves FC 2-0 Rivers UnitedHT 1-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 29/03/26 | Ikorodu City FC 4-3 Warri Wolves FCHT 3-1 · Nigerian Premier League | 1/1.5 | T | Tài | 1.26 / 4.25 / 8.1 | 3-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Warri Wolves FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Niger Tornadoes FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Warri Wolves FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Niger Tornadoes FC ghi bàn | thủng lưới | Warri Wolves FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.2% | 9.5% | 0% | 9.1% |
| 16-30' | 19.2% | 4.8% | 41.7% | 45.5% |
| 31-45' | 11.5% | 19% | 16.7% | 9.1% |
| 46-60' | 15.4% | 9.5% | 8.3% | 9.1% |
| 61-75' | 15.4% | 14.3% | 8.3% | 0% |
| 76-90+' | 15.4% | 28.6% | 16.7% | 27.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.