Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Bayer Leverkusen
3-4-2-1
Hậu vệ
-
4
Jarell Quansah
-
8
Robert Andrich
-
12
Edmond Tapsoba
Tiền vệ
-
21
Lucas Vazquez Iglesias
-
25
Exequiel Palacios
-
24
Aleix Garcia Serrano
-
20
Alex Grimaldo
Tiền vệ
-
30
Ibrahim Maza
-
23
Nathan Tella
Dự bị
-
5
Loic Bade
-
7
Eliesse Ben Seghir
-
28
Janis Blaswich
-
42
Montrell Culbreath
-
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
-
18
Jonas Hofmann
-
15
Tim Oermann
-
17
Ernest Poku
-
10
Malik Tillman
HLV: Carles Martinez
Bayern Munchen
4-2-3-1
Hậu vệ
-
27
Konrad Laimer
-
4
Jonathan Glao Tah
-
2
Dayot Upamecano
-
44
Josip Stanisic
Tiền vệ
-
14
Luis Fernando Diaz Marulanda
-
10
Jamal Musiala
-
17
Michael Olise
Tiền vệ
-
45
Aleksandar Pavlovic
-
6
Joshua Kimmich
Dự bị
-
19
Alphonso Davies
-
8
Leon Goretzka
-
Raphael Guerreiro
-
21
Hiroki Ito
-
11
Nicolas Jackson
-
3
Kim Min-Jae
-
39
Bara Ndiaye
-
3
Deniz Ofli
-
40
Jonas Urbig
HLV: Vincent Kompany
Lực lượng
Bayer Leverkusen
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 11 | Martin Terrier | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ phải | Chấn thương dây chằng |
|---|
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mark Flekken
- 21Lucas Vazquez Iglesias
- 5Loic Bade
- 12Edmond Tapsoba
- 3Miguel Ortega Gutierrez
- 24Aleix Garcia Serrano
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
- 30Ibrahim Maza
- 10Malik Tillman
- 9Afonso Moreira
- 35Christian Michel Kofane
Dự bị trận trước
- 16Axel Tape-Kobrissa
- 14Patrik Schick
- 44Jeanuel Belocian
- 31Kenan Doganay
- 11Martin Terrier
- 23Nathan Tella
- 22Victor Boniface
- 36Niklas Lomb
- 28Janis Blaswich
- 33Ben Hawighorst
- 15Tim Oermann
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 29Farid Alfa-Ruprecht
- 7Jonas Hofmann
- 19Ernest Poku
Bayern Munchen
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 7 | Serge Gnabry | Hộ công | Chấn thương |
|---|
| 8 | Tom Bischof | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương cơ |
|---|
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ tấn công | Chấn thương cơ |
|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | Chấn thương cơ |
|---|
| 0 | Leon Klanac | Thủ môn | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 0 | David Santos Daiber | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Neuer
- 11Nathaniel Brown
- 3Kim Min-Jae
- 4Jonathan Glao Tah
- 23Sacha Boey
- 8Tom Bischof
- 45Aleksandar Pavlovic
- 35Maycon Cardozo
- 22Arijon Ibrahimovic
- 31Tim Binder
- 27Konrad Laimer
Dự bị trận trước
- 48Bastian Assomo
- 30Felipe Chavez
- 47Guido Della Rovere
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda
- 21Hiroki Ito
- 6Joshua Kimmich
- 41Vincent Manuba
- 16Joao Palhinha
- 32Filip Pavic
- 38David Podar-Stiube
- 39Bara Sapoko Ndiaye
- 44Josip Stanisic
- 26Sven Ulreich
- 40Jonas Urbig
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Bayer Leverkusen thắng
5Hòa
10Bayern Munchen thắng
| Số trận thắng | Bayer Leverkusen | Bayern Munchen |
|---|
| Sân nhà của Bayer Leverkusen | 3 | 5 |
|---|
| Sân nhà của Bayern Munchen | 2 | 5 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bayer Leverkusen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 30 | 15-1-14 | 50% | 13-15 | 43.3% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 5-8 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 8-7 | 53.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuH
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 30 | 14-2-14 | 46.7% | 18-11 | 60% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 7-8 | 46.7% |
|---|
| Sân khách | 15 | 7-2-6 | 46.7% | 11-3 | 73.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTTBTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bayern Munchen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 30 | 20-0-10 | 66.7% | 21-8 | 70% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 10-0-5 | 66.7% | 11-4 | 73.3% |
|---|
| Sân khách | 15 | 10-0-5 | 66.7% | 10-4 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 30 | 17-1-12 | 56.7% | 20-10 | 66.7% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 10-1-4 | 66.7% | 13-2 | 86.7% |
|---|
| Sân khách | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 7-8 | 46.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayern Munchen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bayer Leverkusen
Kết quả3T 6H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bayern Munchen
Kết quả9T 1H 0B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 1 · Thua 2
Tài / Xỉu8 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayern Munchen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Bayer Leverkusen thắng25%
Hòa25%
Bayern Munchen thắng50%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bayer Leverkusen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Bayern Munchen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bayer Leverkusen ghi bàn | thủng lưới | Bayern Munchen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.6% | 6.7% | 11.3% | 0% |
|---|
| 16-30' | 15.6% | 10% | 24.2% | 13.3% |
|---|
| 31-45' | 24.4% | 26.7% | 22.6% | 13.3% |
|---|
| 46-60' | 13.3% | 13.3% | 6.5% | 13.3% |
|---|
| 61-75' | 11.1% | 13.3% | 17.7% | 20% |
|---|
| 76-90+' | 8.9% | 20% | 12.9% | 33.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Bayer Leverkusen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.76điểm trung bình
6.556.685.826.277.997.216.157.17.386.69
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 7.8 |
|---|
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ trái | 7.7 |
|---|
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trung tâm | 7.1 |
|---|
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 23 | Nathan Tella | Tiền đạo cánh phải | 7 |
|---|
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 6.6 |
|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ tấn công | 5.9 |
|---|
| 42 | Montrell Culbreath | Tiền đạo cánh phải | 5.8 |
|---|
Bayern Munchen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
6.96.927.396.496.687.317.196.477.487.21
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 8.1 |
|---|
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ trái | 8 |
|---|
| 22 | Raphael Guerreiro | Tiền vệ tấn công | 7.7 |
|---|
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Tiền đạo cánh trái | 7.6 |
|---|
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 7.6 |
|---|
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 17 | Michael Olise | Tiền đạo cánh phải | 6.9 |
|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 6.7 |
|---|
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 6.5 |
|---|
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 34 | Deniz Ofli | | 6 |
|---|
| 39 | Bara Sapoko Ndiaye | Tiền vệ trung tâm | 5.9 |
|---|
Lịch đấu