Bundesliga ·
Bayern Munchen vs Bayer Leverkusen
Bayern Munchen
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Bayer Leverkusen
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
19/03/23German Bundesliga
Bayer Leverkusen
2 - 1
Bayern Munchen
B
01/10/22German Bundesliga
Bayern Munchen
4 - 0
Bayer Leverkusen
T
05/03/22German Bundesliga
Bayern Munchen
1 - 1
Bayer Leverkusen
H
17/10/21German Bundesliga
Bayer Leverkusen
1 - 5
Bayern Munchen
T
21/04/21German Bundesliga
Bayern Munchen
2 - 0
Bayer Leverkusen
T
20/12/20German Bundesliga
Bayer Leverkusen
1 - 2
Bayern Munchen
T
05/07/20Germany Cup
Bayer Leverkusen
2 - 4
Bayern Munchen
T
06/06/20German Bundesliga
Bayer Leverkusen
2 - 4
Bayern Munchen
T
01/12/19German Bundesliga
Bayern Munchen
1 - 2
Bayer Leverkusen
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
12Bayern Munchen thắng
4Hòa
4Bayer Leverkusen thắng
| Số trận thắng | Bayern Munchen | Bayer Leverkusen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bayern Munchen | 6 | 1 |
| Sân nhà của Bayer Leverkusen | 6 | 3 |
Diễn biến
- 7’ 1 - 0 H. Kane
- 24’ 1 - 1 A. Grimaldo
- 25’ T. Tuchel Thẻ vàng
- 34’ J. Hofmann Kéo người
- Hết hiệp 1 · 1 - 1
- 47’ F. Wirtz Phạm lỗi
- 69’ E. Tapsoba Ngáng chân
- 86’ 2 - 1 L. Goretzka Kiến tạo: M. Tel
- 90+4’ 2 - 2 E. Palacios (pen.) Penalty
- Hết giờ · 2 - 2
Thống kê
51%Kiểm soát bóng49%
16Tổng số cú sút13
9Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài5
3Sút bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị3
6Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
3Cứu thua7
599Số đường chuyền565
521Chuyền chính xác485
87%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
Đội hình
Bayern Munchen
4-2-3-1
Thủ môn
- 26 Sven Ulreich
Hậu vệ
- 27 Konrad Laimer ↓
- 2 Dayot Upamecano
- 3 Kim Min-Jae
- 19 Alphonso Davies
Tiền vệ
- 6 Joshua Kimmich ↓
- 8 Leon Goretzka
Tiền vệ
- 10 Leroy Sane
- 25 Thomas Muller ↓
- 7 Serge Gnabry ↓
Tiền đạo
- 9 Harry Kane ↓
Dự bị
- 13 Eric Maxim Choupo-Moting ↑
- 11 Mathys Tel ↑
- 10 Jamal Musiala ↑
- 3 Noussair Mazraoui ↑
- 4 Matthijs de Ligt ↑
- 1 Daniel Peretz
- 70 Bouna Sarr
- 13 Frans Kratzig
- 8 Taichi Fukui
HLV: Vincent Kompany
Bayer Leverkusen
3-4-2-1
Thủ môn
- 1 Lukas Hradecky
Hậu vệ
- 12 Edmond Tapsoba ↓
- 4 Jonathan Glao Tah
- 6 Odilon Kossounou
Tiền vệ
- 10 Florian Wirtz ↓
- 7 Jonas Hofmann ↓
Tiền vệ
- 20 Alex Grimaldo
- 34 Granit Xhaka
- 8 Robert Andrich ↓
- 30 Jeremie Frimpong ↓
Tiền đạo
- 22 Victor Boniface
Dự bị
- 25 Exequiel Palacios ↑
- 10 Adam Hlozek ↑
- 5 Piero Hincapie ↑
- 21 Amine Adli ↑
- 10 Nadiem Amiri ↑
- 15 Gustavo Puerta
- 1 Matej Kovar
- 36 Niklas Lomb
- 23 Nathan Tella
HLV: Carles Martinez
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
