Cup C2 ·

Bayer Leverkusen vs AS Roma

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
AS Roma AS Roma

Diễn biến

  1. 45+3’ P. Hincapie Ngáng chân
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 56’ E. Palacios Ngáng chân
  4. 70’ M. Bakker Unsportsmanlike conduct
  5. 70’ Roger Ibanez Unsportsmanlike conduct
  6. 89’ B. Cristante Unsportsmanlike conduct
  7. 90’ M. Diaby Unsportsmanlike conduct
  8. 90+7’ E. Tapsoba Unsportsmanlike conduct
  9. 90+8’ X. Alonso Thẻ vàng
  10. 90+9’ T. Abraham Roughing
  11. Hết giờ · 0 - 0

Thống kê

71%Kiểm soát bóng29%
23Tổng số cú sút1
6Sút trúng đích0
9Sút ra ngoài1
8Sút bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
0Cứu thua6
621Số đường chuyền253
540Chuyền chính xác154
87%Tỷ lệ chuyền chính xác61%

Đội hình

Bayer Leverkusen 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Lukas Hradecky
Hậu vệ
  • 12 Edmond Tapsoba
  • 4 Jonathan Glao Tah ↓
  • 3 Piero Hincapie
Tiền vệ
  • 30 Jeremie Frimpong
  • 10 Kerem Demirbay
  • 25 Exequiel Palacios ↓
  • 5 Mitchel Bakker ↓
Tiền vệ
  • 19 Moussa Diaby
  • 27 Florian Wirtz
Tiền đạo
  • 9 Sardar Azmoun
Dự bị
  • 10 Adam Hlozek ↑
  • 21 Amine Adli ↑
  • 10 Nadiem Amiri ↑
  • 1 Patrick Pentz
  • 36 Niklas Lomb
  • 46 Ayman Azhil
  • Timothy Fosu-Mensah
  • 7 Callum Hudson-Odoi
  • 47 Ayman Aourir

HLV: Carles Martinez

AS Roma 3-5-2
Thủ môn
  • 1 Rui Pedro dos Santos Patricio
Hậu vệ
  • 3 Roger Ibanez Da Silva
  • 4 Bryan Cristante
  • 23 Gianluca Mancini
Tiền vệ
  • 37 Leonardo Spinazzola ↓
  • 7 Lorenzo Pellegrini
  • 8 Nemanja Matic
  • 52 Edoardo Bove
  • 19 Zeki Celik ↓
Tiền đạo
  • 11 Andrea Belotti ↓
  • 9 Tammy Abraham
Dự bị
  • 23 Georginio Wijnaldum ↑
  • Nicola Zalewski ↑
  • 6 Chris Smalling ↑
  • 21 Paulo Dybala
  • 7 Cristian Volpato
  • 99 Mile Svilar
  • 2 Mohamed Mady Camara
  • 23 Pietro Boer
  • 92 Stephan El Shaarawy
  • 2 Filippo Missori
  • Rick Karsdorp
  • 4 Benjamin Tahirovic

HLV: Gian Piero Gasperini

Lực lượng

Bayer Leverkusen

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
8Robert AndrichTiền vệ phòng ngựMetatarsal fracture
14Patrik SchickTiền đạo cắmAdductor problems

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mark Flekken
  • 4Jarell Quansah
  • 12Edmond Tapsoba
  • 2Facundo Medina
  • 3Miguel Ortega Gutierrez
  • 8Robert Andrich
  • 24Aleix Garcia Serrano
  • 19Moussa Diaby
  • 30Ibrahim Maza
  • 9Afonso Moreira
  • 14Patrik Schick

Dự bị trận trước

  • 5Loic Bade
  • 28Janis Blaswich
  • 22Victor Boniface
  • 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
  • 7Jonas Hofmann
  • 17Lucas Vazquez Iglesias
  • 23Nathan Tella
  • 11Martin Terrier
  • 10Malik Tillman

AS Roma

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
21Paulo DybalaHộ côngChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 99Mile Svilar
  • 22Mario Hermoso Canseco
  • 26Leonardo Balerdi
  • 23Gianluca Mancini
  • 20Nahuel Molina
  • 17Manu Kone
  • 4Bryan Cristante
  • 43Wesley Vinicius
  • 18Matìas Soulè Malvano
  • 21Paulo Dybala
  • 14Donyell Malen

Dự bị trận trước

  • 9Santiago Castro
  • 70Giorgio De Marzi
  • 15Marten de Roon
  • 87Daniele Ghilardi
  • 95Pierluigi Gollini
  • 3Konstantinos Koulierakis
  • 77Emanuele Lulli
  • 86Rodrigo Mora
  • 5Evan Ndicka
  • 7Lorenzo Pellegrini
  • 61Niccolo Pisilli
  • 2Devyne Rensch

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 6 lần gặp nhau

1Bayer Leverkusen thắng
3Hòa
2AS Roma thắng
Số trận thắngBayer LeverkusenAS Roma
Sân nhà của Bayer Leverkusen10
Sân nhà của AS Roma02

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 1 Xỉu
Số trận6

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Bayer Leverkusen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1443.8%
Hòa721.9%
Thua1134.4%
Bàn thắng (TB/trận)551.72
Bàn thua (TB/trận)441.38

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn10 29.41%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.76%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 17.65%

AS Roma

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1748.6%
Hòa822.9%
Thua1028.6%
Bàn thắng (TB/trận)451.29
Bàn thua (TB/trận)330.94

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 18.42%
Thắng cách biệt 1 bàn11 28.95%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn8 21.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.89%

So sánh theo vòng

Bayer Leverkusen
BT-BB
% thắngAS Roma
BT-BB
% thắng
Vòng 2039-2155%23-1745%
Vòng 1936-2053%23-1647%
Vòng 1834-1756%22-1644%
Vòng 1732-1459%20-1641%
Vòng 1629-1256%19-1444%
Vòng 1528-1160%18-1440%
Vòng 1424-1057%16-1436%
Vòng 1322-1054%13-1038%
Vòng 1219-850%13-1042%
Vòng 1117-845%13-945%
Vòng 1015-740%10-940%
Vòng 912-733%9-933%
Vòng 89-625%9-838%
Vòng 78-529%6-829%
Vòng 68-533%4-717%
Vòng 54-420%3-420%
Vòng 42-40%2-325%
Vòng 32-40%1-233%
Vòng 21-20%1-050%
Vòng 11-10%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1 0.5 0.81.02 0.5 0.78
1.2 0.5/1 0.61.22 0.5/1 0.58
0.7 0/0.5 1.10.72 0/0.5 1.08
Crown1.04 0.5 0.841.08 0.5 0.82
0.76 0/0.5 1.130.8 0/0.5 1.11
1.35 0.5/1 0.621.44 0.5/1 0.59
0.46 0 1.720.49 0 1.69
Bet3651 0.5 0.90.8 0/0.5 1.1
1.25 0.5/1 0.621.42 0.5/1 0.52
0.67 0/0.5 1.150.75 0/0.5 1.05
0.4 0 1.850.47 0 1.6
YSB1.06 0.5 0.861.1 0.5 0.84
0.76 0/0.5 1.190.82 0/0.5 1.13
1.39 0.5/1 0.631.48 0.5/1 0.61
0.5 0 1.70.48 0 1.8
BetVictor0.95 0.5 0.830.78 0/0.5 1
0.7 0/0.5 1.121.12 0.5 0.78
1.25 0.5/1 0.621.4 0.5/1 0.55
0.45 0 1.70.48 0 1.55
Mansion880.85 0/0.5 1.051.16 0.5 0.78
0.85 0/0.5 1.050.84 0/0.5 1.08
1.37 0.5/1 0.631.51 0.5/1 0.58
0.52 0 1.660.52 0 1.66
Interwetten1.15 0.5 0.71.1 0.5 0.73
0.53 0 1.40.47 0 1.5
2.2 1 0.32.15 1 0.33
0.3 -0.5 2.50.3 -0.5 2.65
10BET0.93 0.5 0.861.08 0.5 0.8
0.69 0/0.5 1.160.78 0/0.5 1.1
1.24 0.5/1 0.641.5 0.5/1 0.57
0.44 0 1.770.46 0 1.84
188BET1.05 0.5 0.851.11 0.5 0.82
0.77 0/0.5 1.170.81 0/0.5 1.12
1.36 0.5/1 0.651.47 0.5/1 0.6
0.47 0 1.810.5 0 1.72
12BET0.85 0/0.5 1.050.81 0/0.5 1.12
0.85 0/0.5 1.051.16 0.5 0.78
1.36 0.5/1 0.631.51 0.5/1 0.58
0.51 0 1.690.48 0 1.78
Wanbet1.01 0.5 0.910.86 0/0.5 1.08
0.74 0/0.5 1.211.2 0.5 0.77
1.29 0.5/1 0.691.58 0.5/1 0.57
0.5 0 1.720.53 0 1.69
18BET1 0.5 0.81.08 0.5 0.78
0.75 0/0.5 1.050.77 0/0.5 1.07
1.33 0.5/1 0.591.48 0.5/1 0.55
Pinnacle0.94 0.5 0.881.11 0.5 0.82
0.68 0/0.5 1.180.79 0/0.5 1.12
1.24 0.5/1 0.651.48 0.5/1 0.6
Nhà cái #481.15 0.5/1 0.670.81 0/0.5 1.02

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.83 2/2.5 0.870.92 2/2.5 0.78
1.03 2.5 0.671.12 2.5 0.58
0.63 2 1.070.63 2 1.07
Crown0.93 2/2.5 0.931.07 2/2.5 0.81
1.17 2.5 0.730.72 2 1.19
0.65 2 1.291.31 2.5 0.64
1.49 2.5/3 0.550.54 1.5/2 1.51
Ladbrokes1.1 2.5 0.671.3 2.5 0.57
0.36 1.5 1.90.4 1.5 1.65
2.75 3.5 0.223.25 3.5 0.2
0.07 0.5 7.50.08 0.5 6.5
Bet3650.8 2/2.5 1.11.06 2/2.5 0.84
0.5 2 1.50.7 2 1.1
1.02 2.5 0.771.25 2.5 0.62
1.3 2.5/3 0.61.67 2.5/3 0.45
William Hill1.05 2.5 0.71.3 2.5 0.57
YSB0.94 2/2.5 0.961.09 2/2.5 0.83
1.2 2.5 0.731.34 2.5 0.66
0.65 2 1.340.74 2 1.21
1.5 2.5/3 0.550.56 1.5/2 1.5
BetVictor0.8 2/2.5 0.951.06 2/2.5 0.83
1.06 2.5 0.730.7 2 1.1
1.4 2.5/3 0.551.3 2.5 0.6
0.55 2 1.40.5 1.5/2 1.45
Mansion880.93 2/2.5 0.951.08 2/2.5 0.82
0.63 2 1.330.77 2 1.14
1.19 2.5 0.721.38 2.5 0.62
1.53 2.5/3 0.550.57 1.5/2 1.49
Interwetten0.95 2.5 0.81.2 2.5 0.63
2.35 3.5 0.30.4 1.5 1.9
0.3 1.5 2.43 3.5 0.22
6 4.5 0.098 4.5 0.07
10BET0.8 2/2.5 0.961.01 2/2.5 0.82
1.06 2.5 0.730.72 2 1.15
1.38 2.5/3 0.551.3 2.5 0.63
0.53 2 1.421.61 2.5/3 0.51
188BET0.94 2/2.5 0.961.08 2/2.5 0.82
1.19 2.5 0.740.73 2 1.2
0.66 2 1.311.33 2.5 0.65
1.51 2.5/3 0.560.55 1.5/2 1.53
12BET0.93 2/2.5 0.951.08 2/2.5 0.82
0.63 2 1.330.76 2 1.16
1.19 2.5 0.721.38 2.5 0.62
1.53 2.5/3 0.551.61 2.5/3 0.52
Wanbet1.05 2.5 0.850.8 2 1.13
0.81 2/2.5 1.091.13 2/2.5 0.8
1.33 2.5/3 0.651.49 2.5 0.59
1.47 2.5/3 0.580.58 1.5/2 1.51
18BET0.85 2/2.5 0.951.04 2/2.5 0.82
1.15 2.5 0.70.73 2 1.13
0.6 2 1.351.32 2.5 0.62
Pinnacle1.01 2.5 0.811.04 2/2.5 0.85
0.76 2/2.5 1.050.72 2 1.21
1.29 2.5/3 0.611.34 2.5 0.65
Nhà cái #481.17 2.5 0.611.13 2.5 0.63
0.89 2/2.5 0.810.85 2/2.5 0.85
2.9 3.5 0.22.8 3.5 0.21

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot2 3.1 3.52.02 3.1 3.45
Crown2.04 3.45 3.72.11 3.25 3.85
Ladbrokes2 3.25 3.92.1 3.1 3.8
SNAI2 3.25 3.752 3.25 3.75
Bet3652 3.25 42.1 3.25 3.6
William Hill2 3.3 3.92.1 3.2 3.75
YSB2.06 3.4 3.92.11 3.3 3.9
BetVictor2 3.25 3.92.1 3.3 3.8
Mansion882.11 3.15 3.452.16 3.2 3.65
Interwetten2.2 3.4 3.22.15 3.2 3.65
10BET1.95 3.45 3.72.1 3.25 3.9
188BET2.04 3.45 3.72.09 3.25 3.9
12BET2.11 3.15 3.452.16 3.2 3.65
Wanbet1.96 3.46 3.552.15 3.33 3.57
18BET1.95 3.5 3.52.1 3.25 3.6
Pinnacle1.94 3.6 3.772.11 3.34 3.92
Nhà cái #481.76 3.2 4.051.97 3.1 3.35

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.11 0/0.5 0.641.11 0/0.5 0.64
Crown1.2 0/0.5 0.711.16 0/0.5 0.74
0.56 0 1.470.51 0 1.58
Bet3651.2 0/0.5 0.730.65 0 1.35
YSB1.2 0/0.5 0.711.18 0/0.5 0.74
0.58 0 1.430.53 0 1.6
Mansion881.22 0/0.5 0.71.19 0/0.5 0.76
0.6 0 1.380.59 0 1.49
1.75 0.5 0.451.78 0.5 0.48
Interwetten0.57 0 1.250.55 0 1.35
1.75 0.5 0.431.75 0.5 0.43
0.22 -0.5 2.950.2 -0.5 3.2
10BET1.08 0/0.5 0.681.22 0/0.5 0.65
0.54 0 1.350.56 0 1.41
1.61 0.5 0.451.87 0.5 0.41
188BET1.21 0/0.5 0.71.17 0/0.5 0.73
0.57 0 1.440.52 0 1.56
12BET1.21 0/0.5 0.71.19 0/0.5 0.74
0.6 0 1.380.59 0 1.44
1.75 0.5 0.451.78 0.5 0.46
0.3 -0/0.5 2.380.25 -0/0.5 2.85
Wanbet1.16 0/0.5 0.761.19 0/0.5 0.74
0.56 0 1.510.59 0 1.44
1.63 0.5 0.511.78 0.5 0.46
18BET1.15 0/0.5 0.71.3 0/0.5 0.62
0.54 0 1.440.61 0 1.3
1.74 0.5 0.441.87 0.5 0.41
Pinnacle1.08 0/0.5 0.751.25 0/0.5 0.71
0.5 0 1.550.55 0 1.56
1.63 0.5 0.481.91 0.5 0.45

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.66 0.5/1 1.040.66 0.5/1 1.04
Crown0.73 0.5/1 1.140.77 0.5/1 1.12
1.19 1 0.721.26 1 0.67
Bet3651.04 1 0.860.76 0.5/1 1.16
William Hill0.4 0.5 1.750.44 0.5 1.63
YSB1.18 1 0.720.79 0.5/1 1.1
0.71 0.5/1 1.21.29 1 0.65
Mansion880.74 0.5/1 1.160.77 0.5/1 1.14
1.22 1 0.71.31 1 0.66
0.5 0.5 1.660.53 0.5 1.58
Interwetten1.8 1.5 0.40.43 0.5 1.7
0.4 0.5 1.92.15 1.5 0.33
5.25 2.5 0.096.25 2.5 0.07
10BET0.94 1 0.730.74 0.5/1 1.02
0.57 0.5/1 1.21.28 1 0.58
1.47 1/1.5 0.460.51 0.5 1.44
188BET0.74 0.5/1 1.160.78 0.5/1 1.11
1.2 1 0.711.28 1 0.66
12BET0.74 0.5/1 1.160.77 0.5/1 1.14
1.21 1 0.71.31 1 0.66
0.5 0.5 1.660.53 0.5 1.58
1.78 1/1.5 0.461.88 1/1.5 0.43
Wanbet1.02 1 0.880.77 0.5/1 1.14
0.61 0.5/1 1.41.33 1 0.65
1.51 1/1.5 0.560.53 0.5 1.58
18BET0.7 0.5/1 1.150.74 0.5/1 1.09
1.15 1 0.71.26 1 0.63
0.5 0.5 1.550.51 0.5 1.52
Pinnacle0.96 1 0.850.8 0.5/1 1.11
0.57 0.5/1 1.371.37 1 0.63
1.51 1/1.5 0.520.55 0.5 1.57
Nhà cái #482.15 1.5 0.32.05 1.5 0.32
1.68 1/1.5 0.411.6 1/1.5 0.43
3.15 1.5/2 0.183.05 1.5/2 0.19

Xu hướng Bayer Leverkusen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3214-4-1443.8%14-1543.8%
Sân nhà168-0-850%7-843.8%
Sân khách166-4-637.5%7-743.8%
6 trận gần nhất · kèoTHTHBH33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuHXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3210-4-1831.2%12-1837.5%
Sân nhà167-0-943.8%8-750%
Sân khách163-4-918.8%4-1125%
6 trận gần nhất · kèoTHTHBH33.3%
Tài/XỉuTàiXỉuHXỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng AS Roma

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3513-4-1837.1%13-2237.1%
Sân nhà176-2-935.3%5-1229.4%
Sân khách187-2-938.9%8-1044.4%
6 trận gần nhất · kèoTBBBBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng3511-5-1931.4%11-931.4%
Sân nhà176-3-835.3%5-629.4%
Sân khách185-2-1127.8%6-333.3%
6 trận gần nhất · kèoTBHBBH16.7%
Tài/XỉuHHXỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AS Roma trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Bayer Leverkusen

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước AS Roma

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
11/05/23AS Roma 1-0 Bayer LeverkusenHT 0-0 · UEFA Europa League0/0.5TXỉu2.4 / 3.2 / 3.22-3
06/05/23AS Roma 0-2 Inter MilanHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5BH3.15 / 3.2 / 2.4412-5
03/05/23Monza 1-1 AS RomaHT 1-1 · Italy Serie A0.5BH4 / 3.2 / 2.14-3
29/04/23AS Roma 1-1 AC MilanHT 0-0 · Italy Serie A0HH2.69 / 2.96 / 2.991-5
24/04/23Atalanta 3-1 AS RomaHT 1-0 · Italy Serie A0/0.5BTài2.4 / 3.3 / 3.13-4
20/04/23AS Roma 2-1 FeyenoordHT 0-0 · UEFA Europa League0.5/1TTài1.78 / 3.55 / 58-5
16/04/23AS Roma 3-0 UdineseHT 1-0 · Italy Serie A0.5TTài1.9 / 3.2 / 56-2
13/04/23Feyenoord 1-0 AS RomaHT 0-0 · UEFA Europa League0/0.5BXỉu2.4 / 3.1 / 3.35-5
08/04/23Torino 0-1 AS RomaHT 0-1 · Italy Serie A0/0.5TXỉu3.3 / 2.85 / 2.587-4
02/04/23AS Roma 3-0 SampdoriaHT 0-0 · Italy Serie A1/1.5TTài1.36 / 4.95 / 9.610-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Roma. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Bayer Leverkusen thắng46.42%
Hòa28.37%
AS Roma thắng25.21%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Bayer Leverkusen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1131168
Sân nhà0120014
Sân khách1011154

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng400011001
Sân nhà100010001
Sân khách300001000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3111013013
Sân nhà1000011002
Sân khách2111002011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3100010001
Sân nhà1000010001
Sân khách2100000000

AS Roma

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng34420513
Sân nhà02320410
Sân khách3210013

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng300314110
Sân nhà200301100
Sân khách100013010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0103123406
Sân nhà0103022305
Sân khách0000101101

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0102113101
Sân nhà0102012100
Sân khách0000101001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lướiAS Roma
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14.3%9.7%14.6%8.3%
16-30'8.9%19.4%9.8%20.8%
31-45'21.4%9.7%14.6%16.7%
46-60'23.2%12.9%17.1%8.3%
61-75'14.3%22.6%9.8%16.7%
76-90+'14.3%19.4%14.6%25%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lướiAS Roma
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.8%12.3%11.8%6.5%
16-30'10.8%15.4%7.4%19.6%
31-45'20.5%12.3%16.2%23.9%
46-60'24.1%16.9%17.6%8.7%
61-75'14.5%20%14.7%15.2%
76-90+'16.9%20%16.2%21.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Bayer Leverkusen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.5điểm trung bình
5.8876.436.967.686.297.56.656.266.98

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
25Exequiel PalaciosTiền vệ trung tâm7.2
10Kerem DemirbayTiền vệ trung tâm7.1
21Amine AdliTiền đạo cánh phải7
3Piero HincapieTrung vệ6.7
12Edmond TapsobaTrung vệ6.6
4Jonathan Glao TahTrung vệ6.6
19Moussa DiabyTiền đạo cánh trái6.6
30Jeremie FrimpongHậu vệ phải6.5
27Florian WirtzTiền vệ tấn công6.5
9Sardar AzmounTiền đạo cắm6.4
11Nadiem AmiriTiền vệ trung tâm6.1
5Mitchel BakkerHậu vệ trái6
23Adam HlozekTiền đạo cánh trái5.9
1Lukas HradeckyThủ môn5.9

AS Roma

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.58điểm trung bình
6.386.515.956.946.114.636.967.825.916.77

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
3Roger Ibanez Da SilvaTrung vệ7.2
68Benjamin TahirovicTiền vệ7.1
99Mile SvilarThủ môn7
4Bryan CristanteTiền vệ phòng ngự6.9
59Nicola ZalewskiTiền vệ trái6.8
9Tammy AbrahamTiền đạo cắm6.6
11Andrea BelottiTiền đạo cắm6.6
7Lorenzo PellegriniTiền vệ tấn công6.5
20Mohamed Mady CamaraTiền vệ trung tâm6.5
19Zeki CelikHậu vệ phải6.5
18Ola SolbakkenTiền đạo cánh phải6.4
58Filippo Missori6.4
52Edoardo BoveTiền vệ trung tâm6.4
25Georginio WijnaldumTiền vệ trung tâm6.3
8Nemanja MaticTiền vệ phòng ngự6.1
23Gianluca ManciniTrung vệ5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Bayer Leverkusen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng73214-7-1155-444943.8%
Sân nhà8168-2-633-212650%
Sân khách5166-5-522-232337.5%
6 trận gần nhất-62-3-17-4933.3%

AS Roma

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng63517-8-1045-335948.6%
Sân nhà61710-2-524-123258.8%
Sân khách7187-6-521-212738.9%
6 trận gần nhất-61-3-26-7616.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1AS RomaAS Roma541014:31113HTTTT
2Inter MilanInter Milan541015:8713HTTTT
3LazioLazio54108:3513THTTT
4CagliariCagliari54015:2312TTTBT
5AC MilanAC Milan532010:4611THHTT
6JuventusJuventus53118:4410TBHTT
7FrosinoneFrosinone53119:4510THTTB
8ComoComo53119:6310BTTTH
9NapoliNapoli52127:617HTBBT
10SassuoloSassuolo52129:907BTHTB
11AtalantaAtalanta52035:7-26BBBTT
12LecceLecce52035:10-56BTBBT
13UdineseUdinese51138:11-34BBBTH
14TorinoTorino51135:8-34HBTBB
15ParmaParma51134:7-34TBHBB
16MonzaMonza51138:12-44TBHBB
17FiorentinaFiorentina51136:12-64BHTBB
18BolognaBologna50233:6-32HBHBB
19GenoaGenoa50143:10-71TBHBB
20VeneziaVenezia50054:13-90BBBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Xuống hạng

BXH German Bundesliga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕