Cup C2 ·

AS Roma vs Feyenoord

AS Roma AS Roma
2 - 1
Kết thúc hiệp phụ
Hiệp 1: 0 - 0
Feyenoord Feyenoord 1

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 4 lần gặp nhau

2AS Roma thắng
1Hòa
1Feyenoord thắng
Số trận thắngAS RomaFeyenoord
Sân nhà của AS Roma10
Sân nhà của Feyenoord11

Diễn biến

  1. 12’ Q. Hartman Phạm lỗi
  2. 18’ M. Wieffer Roughing
  3. 34’ D. Llorente Unsportsmanlike conduct
  4. 35’ T. Wellenreuther Thẻ vàng
  5. 39’ S. Gimenez Roughing
  6. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  7. 60’ 1 - 0 L. Spinazzola
  8. 80’ 1 - 1 Igor Paixao Kiến tạo: S. Szymanski
  9. 89’ 2 - 1 P. Dybala Kiến tạo: L. Pellegrini
  10. Hết giờ · 2 - 1
  11. 101’ 3 - 1 S. El Shaarawy Kiến tạo: T. Abraham
  12. 107’ P. Dybala Unsportsmanlike conduct
  13. 109’ 4 - 1 L. Pellegrini
  14. 111’ T. Abraham Phạm lỗi
  15. 118’ R. Patricio Unsportsmanlike conduct
  16. 120+1’ S. Gimenez Thẻ đỏ
  17. Hết hiệp phụ · 4 - 1

Thống kê

47%Kiểm soát bóng53%
33Tổng số cú sút15
13Sút trúng đích6
10Sút ra ngoài5
10Sút bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua8
491Số đường chuyền560
392Chuyền chính xác470
80%Tỷ lệ chuyền chính xác84%

Đội hình

AS Roma 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Rui Pedro dos Santos Patricio
Hậu vệ
  • 23 Gianluca Mancini
  • 6 Chris Smalling ↓
  • 14 Diego Javier Llorente Rios ↓
Tiền vệ
  • 59 Nicola Zalewski ↓
  • 4 Bryan Cristante
  • 8 Nemanja Matic
  • 37 Leonardo Spinazzola
Tiền vệ
  • 25 Georginio Wijnaldum ↓
  • 7 Lorenzo Pellegrini
Tiền đạo
  • 11 Andrea Belotti ↓
Dự bị
  • 19 Marash Kumbulla ↑
  • 21 Paulo Dybala ↑
  • 92 Stephan El Shaarawy ↑
  • 19 Zeki Celik ↑
  • 18 Tammy Abraham ↑
  • 3 Roger Ibanez Da Silva ↑
  • 7 Cristian Volpato
  • 99 Mile Svilar
  • 2 Mohamed Mady Camara
  • 23 Pietro Boer
  • 8 Edoardo Bove
  • 4 Benjamin Tahirovic

HLV: Gian Piero Gasperini

Feyenoord 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Justin Bijlow
Hậu vệ
  • 5 Quilindschy Hartman ↓
  • 33 David Hancko
  • 18 Gernot Trauner ↓
  • 4 Lutsharel Geertruida
Tiền vệ
  • 26 Oussama Idrissi ↓
  • 17 Sebastian Szymanski ↓
  • 7 Alireza Jahanbakhsh ↓
Tiền vệ
  • 20 Mats Wieffer ↓
  • 10 Orkun Kokcu
Tiền đạo
  • 29 Santiago Gimenez
Dự bị
  • 10 Ezequiel Bullaude ↑
  • 14 Igor Paixao ↑
  • 24 Javairo Dilrosun ↑
  • 27 Marcus Holmgren Pedersen ↑
  • 90 Danilo Pereira da Silva ↑
  • 15 Marcos Johan Lopez Lanfranco ↑
  • 14 Jacob Rasmussen
  • 1 Timon Wellenreuther
  • 18 Ofir Martziano
  • 21 Neraysho Kasanwirjo
  • 10 Mohamed Taabouni
  • 17 Antoni Milambo

HLV: Giovanni van Bronckhorst

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…