Indonesia Liga 2 ·
Barito Putera vs Dejan FC
Barito Putera
15:30
28/11/2026
Dejan FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Barito Putera
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Norhalid Norhalid
- 2Amiruddin Bagas Kaffa Arrizqi
- 9Jaime Moreno
- 18Natanael Siringo Ringo
- 4Anderson Carneiro
- 22Novan Setyo Sasongko
- 8Lucas Morelatto
- 26Rizky Rizaldi Ripora
- 31Murilo Otavio Mendes
- 29Iqbal Gwijangge
- 36Renan Alves
Dự bị trận trước
- 3Yuswanto Aditya
- 17Ferdiansyah Ferdiansyah
- 85Muhamad Firly
- 59Wawan Hendrawan
- 6Tegar Infantrie
- 71Aimar Iskandar
- 20Amiruddin Bagus Kahfi Alfikri
- 7Levy Madinda
- 27Ilham Mahendra
- 77Chi-Sung Moon
- 13Bayu Pradana
- 99Rahmat Beri Santoso
Dejan FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Barito Putera
5 trận gần nhất
10/10/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
2 - 0
Persiba Balikpapan
T
04/10/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
0 - 1
Persela Lamongan
B
26/09/26Indonesia Liga 2
Beigan Baru Tornado
2 - 2
Barito Putera
H
20/09/26Indonesia Liga 2
Deltras Sidoarjo
3 - 2
Barito Putera
B
12/09/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
3 - 2
Persipura Jayapura
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Dejan FC
5 trận gần nhất
02/10/26Indonesia Liga 2
Dejan FC
1 - 3
Persipura Jayapura
B
25/09/26Indonesia Liga 2
Persiba Balikpapan
0 - 1
Dejan FC
T
19/09/26Indonesia Liga 2
Dejan FC
3 - 3
Rans Nusantara FC
H
12/09/26Indonesia Liga 2
Dejan FC
0 - 1
Beigan Baru Tornado
B
29/11/25International Club Friendly
Persipa Pati
1 - 2
Dejan FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Barito Putera BT-BB | % thắng | Dejan FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-16 | 50% | 24-28 | 30% |
| Vòng 19 | 28-16 | 47% | 24-26 | 32% |
| Vòng 18 | 27-15 | 50% | 22-24 | 33% |
| Vòng 17 | 25-14 | 47% | 21-21 | 35% |
| Vòng 16 | 24-14 | 44% | 20-20 | 38% |
| Vòng 15 | 21-14 | 40% | 19-19 | 40% |
| Vòng 14 | 20-14 | 36% | 18-18 | 43% |
| Vòng 13 | 19-14 | 31% | 15-18 | 38% |
| Vòng 12 | 19-14 | 33% | 15-15 | 42% |
| Vòng 11 | 18-13 | 36% | 15-14 | 45% |
| Vòng 10 | 18-12 | 40% | 13-13 | 40% |
| Vòng 9 | 18-12 | 44% | 12-12 | 44% |
| Vòng 8 | 17-8 | 50% | 12-10 | 50% |
| Vòng 7 | 17-8 | 57% | 11-10 | 43% |
| Vòng 6 | 15-8 | 50% | 10-9 | 50% |
| Vòng 5 | 14-7 | 60% | 9-7 | 60% |
| Vòng 4 | 13-7 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 12-7 | 33% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 9-4 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 8-3 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Barito Putera ghi bàn | thủng lưới | Dejan FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 0% | 22.7% | 3.7% |
| 31-45' | 28.6% | 0% | 22.7% | 11.1% |
| 46-60' | 28.6% | 0% | 4.5% | 22.2% |
| 61-90+' | 28.6% | 100% | 22.7% | 29.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Barito Putera ghi bàn | thủng lưới | Dejan FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.6% | 15.4% | 7.7% | 15.6% |
| 16-30' | 8.6% | 19.2% | 19.2% | 9.4% |
| 31-45' | 37.1% | 11.5% | 23.1% | 9.4% |
| 46-60' | 17.1% | 7.7% | 7.7% | 18.8% |
| 61-75' | 8.6% | 15.4% | 11.5% | 15.6% |
| 76-90+' | 14.3% | 19.2% | 19.2% | 28.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.