Indonesia Liga 2 ·
Barito Putera vs PSBS Biak
Barito Putera
15:30
20/12/2026
PSBS Biak
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Barito Putera
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Norhalid Norhalid
- 2Amiruddin Bagas Kaffa Arrizqi
- 9Jaime Moreno
- 18Natanael Siringo Ringo
- 4Anderson Carneiro
- 22Novan Setyo Sasongko
- 8Lucas Morelatto
- 26Rizky Rizaldi Ripora
- 31Murilo Otavio Mendes
- 29Iqbal Gwijangge
- 36Renan Alves
Dự bị trận trước
- 3Yuswanto Aditya
- 17Ferdiansyah Ferdiansyah
- 85Muhamad Firly
- 59Wawan Hendrawan
- 6Tegar Infantrie
- 71Aimar Iskandar
- 20Amiruddin Bagus Kahfi Alfikri
- 7Levy Madinda
- 27Ilham Mahendra
- 77Chi-Sung Moon
- 13Bayu Pradana
- 99Rahmat Beri Santoso
PSBS Biak
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Dimas Galih Pratama
- 32Patrias Rumere
- 13Urbanus Lasol
- 78Hadi Ardiansyah
- 56Raissa Oktavian
- 44Moses Madjar
- 46Tobias Solossa
- 90Nelson Alom
- 27Damianus Adiman Putra
- 12Alfan Tri
- 98Samuel Gwijangge
Dự bị trận trước
- 76Solfanus Juan Carlos Madjar
- 36Rahel Aji
- 14Ians Rumbewas
- 28Claudio Olivera
- 19Pasha Susilo
Phong độ
Barito Putera
5 trận gần nhất
10/10/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
2 - 0
Persiba Balikpapan
T
04/10/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
0 - 1
Persela Lamongan
B
26/09/26Indonesia Liga 2
Beigan Baru Tornado
2 - 2
Barito Putera
H
20/09/26Indonesia Liga 2
Deltras Sidoarjo
3 - 2
Barito Putera
B
12/09/26Indonesia Liga 2
Barito Putera
3 - 2
Persipura Jayapura
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
PSBS Biak
5 trận gần nhất
10/10/26Indonesia Liga 2
Beigan Baru Tornado
6 - 0
PSBS Biak
B
03/10/26Indonesia Liga 2
PSBS Biak
1 - 5
Rans Nusantara FC
B
27/09/26Indonesia Liga 2
Persela Lamongan
6 - 0
PSBS Biak
B
20/09/26Indonesia Liga 2
Persis Solo FC
7 - 0
PSBS Biak
B
13/09/26Indonesia Liga 2
PSBS Biak
0 - 5
Deltras Sidoarjo
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 100% |
So sánh theo vòng
| Barito Putera BT-BB | % thắng | PSBS Biak BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-18 | 50% | 18-65 | 5% |
| Vòng 19 | 30-17 | 53% | 16-63 | 5% |
| Vòng 18 | 28-16 | 50% | 14-57 | 6% |
| Vòng 17 | 27-16 | 47% | 10-56 | 0% |
| Vòng 16 | 24-16 | 44% | 10-55 | 0% |
| Vòng 15 | 23-16 | 40% | 10-55 | 0% |
| Vòng 14 | 22-16 | 36% | 9-53 | 0% |
| Vòng 13 | 22-16 | 38% | 8-51 | 0% |
| Vòng 12 | 21-15 | 42% | 7-50 | 0% |
| Vòng 11 | 21-14 | 45% | 5-46 | 0% |
| Vòng 10 | 21-14 | 50% | 4-44 | 0% |
| Vòng 9 | 20-10 | 56% | 4-42 | 0% |
| Vòng 8 | 20-10 | 63% | 3-36 | 0% |
| Vòng 7 | 18-10 | 57% | 2-31 | 0% |
| Vòng 6 | 17-9 | 67% | 2-30 | 0% |
| Vòng 5 | 16-9 | 60% | 2-28 | 0% |
| Vòng 4 | 15-9 | 50% | 2-21 | 0% |
| Vòng 3 | 12-6 | 67% | 2-17 | 0% |
| Vòng 2 | 11-5 | 100% | 2-12 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-7 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Barito Putera ghi bàn | thủng lưới | PSBS Biak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 13% | 0% | 12.1% |
| 16-30' | 6.3% | 17.4% | 0% | 18.2% |
| 31-45' | 40.6% | 8.7% | 33.3% | 15.2% |
| 46-60' | 18.8% | 8.7% | 0% | 3% |
| 61-75' | 9.4% | 17.4% | 33.3% | 24.2% |
| 76-90+' | 12.5% | 21.7% | 16.7% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.