Czech Republic Ceska Fotbalova Liga ·
Banik Ostrava B vs Trinec
Banik Ostrava B
Trinec
Diễn biến
- 10’ 1 - 0 R. Sudak
- 27’ 1 - 1 T. Barkov
- 39’ 2 - 1 D. Holan
- Hết hiệp 1 · 2 - 1
- 53’ 3 - 1 M. Malek
- 75’ 4 - 1 G. Reteno Elekana
- 77’ 4 - 2 R. Dedic (pen.) Penalty
- 85’ R. Sudak Thẻ vàng
- 87’ 5 - 2 G. Reteno Elekana Kiến tạo: M. Bitta
- 90+2’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 5 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Banik Ostrava B
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Trinec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Banik Ostrava B | Trinec |
|---|---|---|
| Sân nhà của Banik Ostrava B | 2 | 0 |
| Sân nhà của Trinec | 3 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/22 | Trinec 1-3 Banik Ostrava BHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/21 | Banik Ostrava B 2-0 TrinecHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 4.95 / 4.7 / 1.36 | 4-5 |
| 15/02/20 | Trinec 1-4 Banik Ostrava BHT 1-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 12/06/13 | Trinec 1-2 Banik Ostrava BHT 0-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.1 / 6.5 / 7.3 | --- |
| 02/03/13 | Trinec 8-1 Banik Ostrava BHT 5-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/10/12 | Banik Ostrava B 2-1 TrinecHT 2-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.3 / 1.77 | --- |
| 07/02/12 | Trinec 7-2 Banik Ostrava BHT 2-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banik Ostrava B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Banik Ostrava B
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 38.24% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 32.35% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Trinec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 32.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 8.82% |
So sánh theo vòng
| Banik Ostrava B BT-BB | % thắng | Trinec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-21 | 55% | 38-29 | 40% |
| Vòng 19 | 39-16 | 58% | 38-27 | 42% |
| Vòng 18 | 37-14 | 61% | 38-27 | 44% |
| Vòng 17 | 37-11 | 65% | 37-26 | 47% |
| Vòng 16 | 29-11 | 63% | 35-25 | 44% |
| Vòng 15 | 25-10 | 60% | 34-24 | 47% |
| Vòng 14 | 20-8 | 57% | 30-24 | 43% |
| Vòng 13 | 18-7 | 54% | 26-23 | 38% |
| Vòng 12 | 17-6 | 58% | 25-20 | 42% |
| Vòng 11 | 16-6 | 55% | 22-18 | 36% |
| Vòng 10 | 13-5 | 50% | 21-14 | 40% |
| Vòng 9 | 12-4 | 56% | 18-13 | 33% |
| Vòng 8 | 11-3 | 63% | 16-11 | 38% |
| Vòng 7 | 8-3 | 57% | 16-8 | 43% |
| Vòng 6 | 6-2 | 50% | 16-8 | 50% |
| Vòng 5 | 5-2 | 40% | 14-6 | 60% |
| Vòng 4 | 4-2 | 25% | 13-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 12-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 9-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 8-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.9 0.5 0.92 | 1.07 0.5 0.75 |
| Bet365 | 0.98 0.5/1 0.83 | 0.85 0/0.5 0.95 |
| - - - | 0.75 0/0.5 0.95 | |
| - - - | 1.2 0.5/1 0.6 | |
| - - - | 0.52 0 1.35 | |
| YSB | 0.92 0.5 0.85 | 1.09 0.5 0.71 |
| BetVictor | - - - | 0.8 0/0.5 0.98 |
| - - - | 0.95 0.5 0.7 | |
| - - - | 0.53 0 1.28 | |
| 188BET | 0.91 0.5 0.93 | 1.08 0.5 0.76 |
| Wanbet | 0.9 0.5 0.84 | 1 0.5 0.78 |
| 18BET | 0.96 0.5/1 0.77 | 0.97 0.5 0.78 |
| 0.73 0.5 1.02 | 0.77 0/0.5 0.98 | |
| 0.55 0/0.5 1.33 | 1.22 0.5/1 0.63 | |
| Pinnacle | 0.92 0.5/1 0.85 | 0.82 0/0.5 0.97 |
| 0.7 0.5 1.04 | 1.06 0.5 0.73 | |
| 1.2 1 0.61 | 1.34 0.5/1 0.55 | |
| 0.51 0/0.5 1.36 | 0.55 0 1.38 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.96 3 0.84 | 0.9 3 0.9 |
| Ladbrokes | 0.57 2.5 1.25 | 0.53 2.5 1.35 |
| 0.18 1.5 3.5 | 0.17 1.5 3.75 | |
| 1.4 3.5 0.5 | 1.3 3.5 0.53 | |
| 0.03 0.5 14 | 0.03 0.5 14 | |
| Bet365 | 0.95 3 0.85 | 0.85 3 0.95 |
| - - - | 0.67 2.5/3 1.05 | |
| - - - | 1.05 3/3.5 0.67 | |
| - - - | 0.55 2.5 1.3 | |
| William Hill | 0.6 2.5 1.25 | 0.6 2.5 1.25 |
| YSB | 0.92 3 0.85 | 0.81 3 0.96 |
| BetVictor | - - - | 0.9 3 0.9 |
| - - - | 1.06 3/3.5 0.65 | |
| - - - | 0.65 2.5/3 1.06 | |
| Interwetten | 0.55 2.5 1.2 | 0.55 2.5 1.2 |
| 10BET | 0.9 3 0.74 | 0.9 3 0.74 |
| 0.69 2.5/3 0.96 | 0.69 2.5/3 0.96 | |
| 1.15 3/3.5 0.58 | 1.15 3/3.5 0.58 | |
| 0.56 2.5 1.18 | 0.56 2.5 1.18 | |
| 188BET | 0.97 3 0.85 | 0.86 3 0.96 |
| Wanbet | 0.92 3 0.82 | 0.89 3 0.89 |
| 18BET | 0.98 3 0.75 | 0.87 3 0.87 |
| 0.73 2.5/3 1.02 | 0.7 2.5/3 1.08 | |
| 0.57 2.5 1.28 | 0.58 2.5 1.32 | |
| Pinnacle | 0.89 3 0.88 | 0.99 3 0.81 |
| 0.67 2.5/3 1.09 | 0.75 2.5/3 1.03 | |
| 1.1 3/3.5 0.66 | 1.23 3/3.5 0.62 | |
| 0.53 2.5 1.3 | 0.6 2.5 1.24 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Crown | 1.9 3.6 3.15 | 2.02 3.6 2.87 |
| Ladbrokes | 1.8 3.5 3.6 | 2 3.4 3.1 |
| Bet365 | 1.73 4 3.5 | 2.05 3.8 2.8 |
| William Hill | 1.73 4 3.5 | 1.73 4 3.5 |
| YSB | 1.9 3.6 3.2 | 2.07 3.6 2.8 |
| BetVictor | - - - | 2 3.6 3.1 |
| Interwetten | 1.77 3.85 3.7 | 1.77 3.85 3.7 |
| 10BET | 1.7 3.75 3.5 | 1.7 3.75 3.5 |
| 188BET | 1.9 3.6 3.15 | 2.07 3.6 2.77 |
| Wanbet | 1.82 3.31 3.02 | 1.97 3.42 2.93 |
| 18BET | 1.77 4.1 3.6 | 2 3.9 3.05 |
| Pinnacle | 1.71 3.8 3.9 | 2.07 3.49 3.16 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 1.02 0/0.5 0.8 | 1.11 0/0.5 0.72 |
| Bet365 | 0.95 0/0.5 0.85 | 1.1 0/0.5 0.7 |
| YSB | 1.04 0/0.5 0.75 | 1.17 0/0.5 0.66 |
| 188BET | 1.03 0/0.5 0.81 | 1.16 0/0.5 0.7 |
| Wanbet | 0.94 0/0.5 0.8 | 1.08 0/0.5 0.7 |
| 18BET | 0.84 0/0.5 0.89 | 1.09 0/0.5 0.69 |
| 1.22 0.5 0.6 | 0.64 0 1.18 | |
| 0.45 0 1.6 | 1.5 0.5 0.49 | |
| Pinnacle | 0.81 0/0.5 0.93 | 1.09 0/0.5 0.73 |
| 1.18 0.5 0.59 | 0.6 0 1.27 | |
| 0.41 0 1.49 | 1.53 0.5 0.49 | |
| 1.7 0.5/1 0.33 | 0.37 -0/0.5 1.88 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 1 1/1.5 0.8 | 0.96 1/1.5 0.84 |
| Bet365 | 1 1/1.5 0.8 | 0.98 1/1.5 0.83 |
| YSB | 0.97 1/1.5 0.81 | 0.92 1/1.5 0.85 |
| 188BET | 1.01 1/1.5 0.81 | 0.97 1/1.5 0.85 |
| Wanbet | 0.96 1/1.5 0.78 | 0.95 1/1.5 0.83 |
| 18BET | 0.9 1/1.5 0.82 | 0.95 1/1.5 0.8 |
| 1.32 1.5 0.55 | 1.27 1.5 0.59 | |
| 0.47 1 1.53 | 0.51 1 1.46 | |
| Pinnacle | 0.92 1/1.5 0.83 | 0.98 1/1.5 0.81 |
| 0.53 1 1.26 | 0.57 1 1.34 | |
| 1.28 1.5 0.52 | 1.36 1.5 0.56 | |
| 0.36 0.5/1 1.61 | 0.38 0.5/1 1.87 |
Xu hướng Banik Ostrava B
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Banik Ostrava B trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Trinec
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Trinec trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Banik Ostrava B
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banik Ostrava B. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Trinec
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/23 | Trinec 8-1 Uhersky BrodHT 4-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 20/10/23 | SC Znojmo 2-1 TrinecHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
| 13/10/23 | Trinec 3-1 BlanskoHT 2-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 06/10/23 | Hranice KUNZ 2-1 TrinecHT 0-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 1 | B | Tài | 5.3 / 4.25 / 1.43 | 4-8 |
| 30/09/23 | Trinec 1-0 TJ Tatran BohuniceHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 23/09/23 | TJ Start Brno 2-2 TrinecHT 1-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 16/09/23 | Trinec 0-0 HlucinHT 0-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 13/09/23 | Frydek-Mistek 3-0 TrinecHT 1-0 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/09/23 | Zlin B 2-2 TrinecHT 1-2 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.46 / 3.55 / 2.33 | 0-2 |
| 02/09/23 | Trinec 3-1 Slovan RosiceHT 1-1 · Czech Republic Ceska Fotbalova Liga | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Trinec. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Banik Ostrava B
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Trinec
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 | 0 | 4 | 5 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Banik Ostrava B ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.4% | 3.3% | 15.2% | 7.1% |
| 16-30' | 19.4% | 10% | 10.9% | 16.7% |
| 31-45' | 13.4% | 23.3% | 23.9% | 14.3% |
| 46-60' | 14.9% | 20% | 17.4% | 9.5% |
| 61-75' | 17.9% | 16.7% | 19.6% | 9.5% |
| 76-90+' | 19.4% | 16.7% | 13% | 35.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Banik Ostrava B ghi bàn | thủng lưới | Trinec ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.3% | 11.7% | 13.9% | 11.8% |
| 16-30' | 17.1% | 11.7% | 12.5% | 14.5% |
| 31-45' | 15.3% | 23.3% | 19.4% | 13.2% |
| 46-60' | 15.3% | 13.3% | 18.1% | 18.4% |
| 61-75' | 16.2% | 11.7% | 20.8% | 10.5% |
| 76-90+' | 19.8% | 23.3% | 15.3% | 27.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.