Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Augsburg
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ tấn công | Chấn thương cơ |
|---|
| 8 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
|---|
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 23 | Faik Sakar | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
|---|
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Finn Dahmen
- 40Noahkai Banks
- 5Chrislain Matsima
- 2Calvin Brackelmann
- 27Marius Wolf
- 4Han-Noah Massengo
- 32Fabian Rieder
- 16Hennes Behrens
- 19Robin Fellhauer
- 10Mert Komur
- 11Michael Gregoritsch
Dự bị trận trước
- 35Abdulay Juma Bah
- 20Alexis Claude Maurice
- 6Jeffrey Gouweleeuw
- 21Arijon Ibrahimovic
- 14Yannik Keitel
- 22Nediljko Labrovic
- 39Uchenna Ogundu
- 9Rodrigo Duarte Ribeiro
- 7Seol Young-Woo
Bayern Munchen
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Manuel Neuer
- 19Alphonso Davies
- 4Jonathan Glao Tah
- 2Dayot Upamecano
- 44Josip Stanisic
- 45Aleksandar Pavlovic
- 6Joshua Kimmich
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda
- 10Jamal Musiala
- 17Michael Olise
- 9Harry Kane
Dự bị trận trước
- 8Tom Bischof
- 11Nathaniel Brown
- 7Serge Gnabry
- 21Hiroki Ito
- 42Lennart Karl
- 3Kim Min-Jae
- 34Ismael Saibari
- 39Bara Sapoko Ndiaye
- 40Jonas Urbig
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
6Augsburg thắng
2Hòa
22Bayern Munchen thắng
| Số trận thắng | Augsburg | Bayern Munchen |
|---|
| Sân nhà của Augsburg | 3 | 11 |
|---|
| Sân nhà của Bayern Munchen | 3 | 11 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 0H 8B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Augsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Augsburg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-0 | 75% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-0 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoTTTB75%
Tài/XỉuHTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoTBBT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Augsburg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bayern Munchen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 2 | 0-0-2 | 0% | 0-2 | 0% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoTBBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-3 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 0-2 | 0% |
|---|
4 trận gần nhất · kèoTBHT50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayern Munchen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Augsburg
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu9 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Augsburg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bayern Munchen
Kết quả9T 1H 0B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayern Munchen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Augsburg thắng20%
Hòa6.67%
Bayern Munchen thắng73.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Augsburg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Bayern Munchen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
Augsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.5điểm trung bình
7.86.47.867.968.14.826.536.56.928.44
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 7.8 |
|---|
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 7.5 |
|---|
| 2 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ tấn công | 6.9 |
|---|
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ tấn công | 6.8 |
|---|
| 9 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 7 | Seol Young-Woo | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 10 | Mert Komur | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 16 | Hennes Behrens | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ phải | 6.1 |
|---|
| 11 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 6 |
|---|
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 5.9 |
|---|
Bayern Munchen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.8điểm trung bình
7.37.56.46.856.37.2976.47.137.06
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 17 | Michael Olise | Tiền đạo cánh phải | 10 |
|---|
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ trái | 9.1 |
|---|
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 8.5 |
|---|
| 8 | Tom Bischof | Tiền vệ trung tâm | 8.3 |
|---|
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 8.3 |
|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 8.2 |
|---|
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ tấn công | 8.2 |
|---|
| 34 | Ismael Saibari | Tiền vệ tấn công | 7.9 |
|---|
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 7.5 |
|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 7 |
|---|
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Tiền đạo cánh trái | 6.9 |
|---|
| 7 | Serge Gnabry | Hộ công | 6.6 |
|---|
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|