Bundesliga ·
Bayern Munchen vs Augsburg
Bayern Munchen
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Augsburg
Diễn biến
- 36’ R. Oxford Thúc cùi chỏ
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 68’ T. Nianzou Roughing
- 80’ M. Weinzierl Thẻ vàng
- 82’ 1 - 0 R. Lewandowski (pen.) Penalty
- 90+2’ N. Dorsch Ngáng chân
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
68%Kiểm soát bóng32%
14Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài2
4Sút bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
670Số đường chuyền313
589Chuyền chính xác225
88%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
Đội hình
Bayern Munchen
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Manuel Neuer
Hậu vệ
- 5 Benjamin Pavard
- 23 Nianzou Kouassi
- 2 Dayot Upamecano
- 3 Omar Richards ↓
Tiền vệ
- 6 Joshua Kimmich
- 8 Leon Goretzka ↓
Tiền vệ
- 10 Leroy Sane ↓
- 25 Thomas Muller ↓
- 7 Serge Gnabry ↓
Tiền đạo
- 9 Robert Lewandowski
Dự bị
- 10 Malik Tillman
- 44 Josip Stanisic ↑
- 10 Paul Wanner
- 21 Marc Roca
- 10 Jamal Musiala ↑
- 20 Marcel Sabitzer ↑
- 26 Sven Ulreich
- 19 Alphonso Davies ↑
- 21 Kingsley Coman ↑
HLV: Vincent Kompany
Augsburg
4-4-2
Thủ môn
- 1 Rafal Gikiewicz
Hậu vệ
- 22 Iago Amaral Borduchi
- 4 Reece Oxford
- 6 Jeffrey Gouweleeuw
- 2 Robert Gumny ↓
Tiền vệ
- 16 Ruben Vargas ↓
- 10 Arne Maier ↓
- 30 Niklas Dorsch
- 20 Daniel Caligiuri
Tiền đạo
- 7 Florian Niederlechner ↓
- 28 Andre Hahn ↓
Dự bị
- Alfred Finnbogason
- 40 Tomas Koubek
- 11 Michael Gregoritsch ↑
- 9 Ricardo Pepi ↑
- 21 Lasse Gunther
- Jan Moravek ↑
- Andi Zeqiri ↑
- 97 Fredrik Jensen
- Raphael Framberger ↑
HLV: Manuel Baum
Lực lượng
Bayern Munchen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Jonas Urbig
- 44Josip Stanisic
- 4Jonathan Glao Tah
- 3Kim Min-Jae
- 11Nathaniel Brown
- 6Joshua Kimmich
- 8Tom Bischof
- 17Michael Olise
- 34Ismael Saibari
- 14Luis Fernando Diaz Marulanda
- 9Harry Kane
Dự bị trận trước
- 19Alphonso Davies
- 21Hiroki Ito
- 42Lennart Karl
- 27Konrad Laimer
- 1Manuel Neuer
- 45Aleksandar Pavlovic
- 39Bara Sapoko Ndiaye
- 26Sven Ulreich
- 2Dayot Upamecano
Augsburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Finn Dahmen
- 2Calvin Brackelmann
- 5Chrislain Matsima
- 40Noahkai Banks
- 16Hennes Behrens
- 32Fabian Rieder
- 4Han-Noah Massengo
- 27Marius Wolf
- 19Robin Fellhauer
- 30Anton Kade
- 11Michael Gregoritsch
Dự bị trận trước
- 6Jeffrey Gouweleeuw
- 14Yannik Keitel
- 10Mert Komur
- 22Nediljko Labrovic
- 34Nathanael Mbuku
- 39Uchenna Ogundu
- 9Rodrigo Duarte Ribeiro
- 37Tim Schnitzer
- 7Seol Young-Woo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
14Bayern Munchen thắng
2Hòa
4Augsburg thắng
| Số trận thắng | Bayern Munchen | Augsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bayern Munchen | 7 | 2 |
| Sân nhà của Augsburg | 7 | 2 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 2H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/21 | Augsburg 2-1 Bayern MunchenHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/21 | Bayern Munchen 5-2 AugsburgHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/01/21 | Augsburg 0-1 Bayern MunchenHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/03/20 | Bayern Munchen 2-0 AugsburgHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/10/19 | Augsburg 2-2 Bayern MunchenHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/02/19 | Augsburg 2-3 Bayern MunchenHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/09/18 | Bayern Munchen 1-1 AugsburgHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/04/18 | Augsburg 1-4 Bayern MunchenHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/11/17 | Bayern Munchen 3-0 AugsburgHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/04/17 | Bayern Munchen 6-0 AugsburgHT --- · German Bundesliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayern Munchen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bayern Munchen
5 trận gần nhất
07/04/22UEFA Champions League
Villarreal
1 - 0
Bayern Munchen
B
02/04/22German Bundesliga
SC Freiburg
1 - 4
Bayern Munchen
T
20/03/22German Bundesliga
Bayern Munchen
4 - 0
Union Berlin
T
12/03/22German Bundesliga
TSG Hoffenheim
1 - 1
Bayern Munchen
H
09/03/22UEFA Champions League
Bayern Munchen
7 - 1
Red Bull Salzburg
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Augsburg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
So sánh theo vòng
| Bayern Munchen BT-BB | % thắng | Augsburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 55-19 | 70% | 32-30 | 35% |
| Vòng 19 | 54-19 | 68% | 28-29 | 32% |
| Vòng 18 | 51-17 | 67% | 28-28 | 33% |
| Vòng 17 | 48-17 | 65% | 26-27 | 29% |
| Vòng 16 | 46-16 | 63% | 25-26 | 31% |
| Vòng 15 | 41-16 | 60% | 23-23 | 33% |
| Vòng 14 | 37-16 | 57% | 21-23 | 29% |
| Vòng 13 | 36-14 | 62% | 20-22 | 31% |
| Vòng 12 | 32-14 | 58% | 20-22 | 33% |
| Vòng 11 | 28-13 | 55% | 19-19 | 36% |
| Vòng 10 | 25-11 | 50% | 18-18 | 40% |
| Vòng 9 | 23-7 | 56% | 17-13 | 44% |
| Vòng 8 | 22-6 | 63% | 14-10 | 50% |
| Vòng 7 | 18-5 | 57% | 12-10 | 43% |
| Vòng 6 | 17-5 | 50% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 16-4 | 60% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 9-3 | 50% | 8-4 | 75% |
| Vòng 3 | 8-2 | 67% | 7-4 | 67% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Bayern Munchen thắng70%
Hòa10%
Augsburg thắng20%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bayern Munchen ghi bàn | thủng lưới | Augsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 15.8% | 19.2% | 11.1% |
| 16-30' | 15.4% | 21.1% | 11.5% | 22.2% |
| 31-45' | 13.5% | 36.8% | 7.7% | 29.6% |
| 46-60' | 17.3% | 10.5% | 19.2% | 7.4% |
| 61-75' | 23.1% | 10.5% | 19.2% | 11.1% |
| 76-90+' | 15.4% | 5.3% | 15.4% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bayern Munchen ghi bàn | thủng lưới | Augsburg ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.5% | 15.8% | 19.2% | 11.1% |
| 16-30' | 15.4% | 21.1% | 11.5% | 22.2% |
| 31-45' | 13.5% | 36.8% | 7.7% | 29.6% |
| 46-60' | 17.3% | 10.5% | 19.2% | 7.4% |
| 61-75' | 23.1% | 10.5% | 19.2% | 11.1% |
| 76-90+' | 15.4% | 5.3% | 15.4% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng