Argentina Cup ·

Atletico Tucuman vs CA Platense

Atletico Tucuman Atletico Tucuman
03:00
26/10/2026
CA Platense CA Platense

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Atletico Tucuman

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Luis Ingolotti
  • 24Leonel Di Placido
  • 26Clever Domingo Ferreira Namandu
  • 36Luciano Vallejo
  • 21Ignacio Galvan
  • 5Julian Fernandez
  • 11Renzo Ivan Tesuri
  • 31Lautaro Agustin Godoy
  • 10Franco Nicola
  • 23Nicolas Lamendola
  • 18Ramiro Ruiz Rodriguez

Dự bị trận trước

  • 30Manuel Brondo
  • 14Alexis Pedro Canelo
  • 34Mauro Carrizo
  • 28Gabriel Compagnucci
  • 25Tomas Durso
  • 6Gianluca Ferrari
  • 27Rodrigo Granillo
  • 8Ezequiel Ham
  • 32Juan Infante
  • 22Facundo Pimienta
  • 17Juan Rodriguez
  • 3Maxi Villa

CA Platense

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Juan Juan Cozzani
  • 4Agustín Lagos
  • 34Mateo Mendia
  • 31Victor Cuesta
  • 3Tomas Ariel Silva
  • 15Maximiliano Amarfil
  • 24Martin Barrios
  • 7Guido Mainero
  • 18Bautista Merlini
  • 43Nicolas Retamar
  • 79Bruno Christian Sepulveda

Dự bị trận trước

  • 17Felipe Bussio
  • 33Juan Carlos Gauto
  • 5Ivan Gomez Romero
  • 23Leonardo Heredia
  • 99Gonzalo Lencina
  • 8Fabricio Lopez
  • 11Nicolas Federico Lopez Alonso
  • 29Franco Minerva
  • 6Eugenio Raggio
  • 22Nicolas Sumavil
  • 16Gastón Togni
  • 10Franco Zapiola

Phong độ

Atletico Tucuman

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 28 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 7.14%
Thắng cách biệt 1 bàn4 14.29%
Hòa10 35.71%
Thua cách biệt 1 bàn10 35.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 7.14%

CA Platense

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 27 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn5 18.52%
Hòa11 40.74%
Thua cách biệt 1 bàn8 29.63%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 11.11%

So sánh theo vòng

Atletico Tucuman
BT-BB
% thắngCA Platense
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-1530%19-2425%
Vòng 1920-1332%19-2426%
Vòng 1820-1333%18-2228%
Vòng 1720-1235%16-2224%
Vòng 1619-1138%14-2025%
Vòng 1518-1133%13-1827%
Vòng 1415-1129%13-1429%
Vòng 1315-1131%12-1423%
Vòng 1213-1125%11-1325%
Vòng 1113-1127%10-1227%
Vòng 1012-930%10-1230%
Vòng 98-922%8-1122%
Vòng 87-913%7-1025%
Vòng 77-914%7-929%
Vòng 67-917%6-833%
Vòng 55-80%6-640%
Vòng 44-60%5-450%
Vòng 33-50%3-333%
Vòng 23-40%3-250%
Vòng 11-10%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútAtletico Tucuman
ghi bàn
thủng lướiCA Platense
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%8.7%0%8.3%
16-30'6.3%17.4%0%25%
31-45'25%21.7%50%8.3%
46-60'18.8%13%0%25%
61-75'12.5%8.7%0%16.7%
76-90+'6.3%21.7%0%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Atletico Tucuman

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
7.15.76.67.86.27.27.37.36.87.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Julian FernandezTiền vệ phòng ngự7.6
36Luciano VallejoTrung vệ7.3
31Lautaro Agustin GodoyTiền vệ tấn công7.2
1Luis IngolottiThủ môn7.1
26Clever Domingo Ferreira NamanduHậu vệ7
8Ezequiel HamTiền vệ trung tâm6.7
28Gabriel CompagnucciTiền vệ phải6.6
32Juan InfanteHậu vệ trái6.5
11Renzo Ivan TesuriTiền vệ phải6.5
23Nicolas LamendolaTiền đạo cánh phải6
21Ignacio GalvanHậu vệ trái5.9
18Ramiro Ruiz RodriguezTiền đạo cắm5.8
10Franco NicolaTiền đạo cánh trái5.8
24Leonel Di PlacidoHậu vệ phải5.7

CA Platense

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
7.26.86.66.57.66.17.87.17.77.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Franco ZapiolaTiền vệ tấn công7.4
4Agustín LagosHậu vệ phải7.3
7Guido MaineroTiền đạo cánh phải7.2
30Juan Juan CozzaniThủ môn7.2
18Bautista MerliniTiền đạo cánh trái7.1
24Martin BarriosTiền vệ trung tâm7.1
31Victor CuestaTrung vệ6.9
15Maximiliano AmarfilTiền vệ phòng ngự6.9
34Mateo MendiaTrung vệ6.7
43Nicolas RetamarTiền đạo cánh phải6.6
99Gonzalo LencinaTiền đạo cắm6.5
5Ivan Gomez RomeroTiền vệ phòng ngự6.5
3Tomas Ariel SilvaHậu vệ trái6.4
79Bruno Christian SepulvedaTiền đạo cắm6.4
16Gastón TogniTiền đạo cánh trái6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕