Argentine Division 1 ·
San Lorenzo vs CA Platense
San Lorenzo
04:00
09/11/2026
CA Platense
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
San Lorenzo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Jose Antonio Devecchi
- 6Mathias de Ritis
- 19Emiliano Amor
- 16Guzman Corujo
- 2Danilo Arboleda
- 32Ezequiel Herrera
- 38Facundo Farias
- 8Manuel Insaurralde
- 24Nicolas Tripichio
- 9Alexis Ricardo Cuello
- 29Rodrigo Auzmendi
Dự bị trận trước
- 20Facundo Altamirano
- 22Juan Pablo Alvarez
- 30Oscar Arias
- 15Mauricio Cardillo
- 35Alejo Cordoba
- 10Facundo Gulli
- 18Diego Herazo
- 14Agustin Ladstatter
- 13Juan Rattalino
- 11Matias Reali
- 3Teo Rodriguez Pagano
- 44Enzo Salas
CA Platense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Juan Juan Cozzani
- 3Tomas Ariel Silva
- 31Victor Cuesta
- 34Mateo Mendia
- 4Agustín Lagos
- 24Martin Barrios
- 26Pablo Ferreira
- 43Nicolas Retamar
- 18Bautista Merlini
- 7Guido Mainero
- 79Bruno Christian Sepulveda
Dự bị trận trước
- 15Maximiliano Amarfil
- 33Juan Carlos Gauto
- 5Ivan Gomez Romero
- 38Celias Ingenthron
- 99Gonzalo Lencina
- 8Fabricio Lopez
- 11Nicolas Federico Lopez Alonso
- 21Augusto Lotti
- 6Eugenio Raggio
- 22Nicolas Sumavil
- 16Gastón Togni
- 10Franco Zapiola
Phong độ
San Lorenzo
5 trận gần nhất
04/10/26Argentine Division 1
Defensa Y Justicia
3 - 0
San Lorenzo
B
21/09/26Argentine Division 1
San Lorenzo
0 - 2
Boca Juniors
B
14/09/26Argentine Division 1
Independiente
1 - 1
San Lorenzo
H
06/09/26Argentine Division 1
San Lorenzo
1 - 0
Talleres Cordoba
T
01/09/26Argentine Division 1
Instituto AC Cordoba
1 - 0
San Lorenzo
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Hòa | 10 | 35.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 21.43% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.29% |
CA Platense
5 trận gần nhất
06/10/26Argentine Division 1
Velez Sarsfield
2 - 2
CA Platense
H
02/10/26Argentina Cup
CA Platense
1 - 0
Estudiantes La Plata
T
21/09/26Argentine Division 1
CA Platense
0 - 1
Newells Old Boys
B
16/09/26Copa Libertadores
CA Platense
2 - 1
Fluminense RJ
T
13/09/26Argentine Division 1
Estudiantes La Plata
2 - 1
CA Platense
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 11 | 40.74% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| San Lorenzo BT-BB | % thắng | CA Platense BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 13-16 | 25% | 18-23 | 25% |
| Vòng 19 | 11-16 | 21% | 17-22 | 26% |
| Vòng 18 | 11-16 | 22% | 17-22 | 28% |
| Vòng 17 | 10-16 | 18% | 16-20 | 29% |
| Vòng 16 | 9-15 | 19% | 14-20 | 25% |
| Vòng 15 | 8-13 | 20% | 12-18 | 27% |
| Vòng 14 | 8-13 | 21% | 11-16 | 29% |
| Vòng 13 | 7-12 | 23% | 11-12 | 31% |
| Vòng 12 | 5-10 | 25% | 10-12 | 25% |
| Vòng 11 | 5-9 | 27% | 9-11 | 27% |
| Vòng 10 | 4-8 | 30% | 8-10 | 30% |
| Vòng 9 | 4-7 | 33% | 8-10 | 33% |
| Vòng 8 | 3-7 | 25% | 6-9 | 25% |
| Vòng 7 | 3-6 | 29% | 5-8 | 29% |
| Vòng 6 | 3-4 | 33% | 5-7 | 33% |
| Vòng 5 | 2-4 | 20% | 4-6 | 40% |
| Vòng 4 | 2-4 | 25% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 3-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 1-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | San Lorenzo ghi bàn | thủng lưới | CA Platense ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 0% | 20% | 0% | 37.5% |
| 31-45' | 28.6% | 0% | 0% | 12.5% |
| 46-90+' | 14.3% | 20% | 0% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
San Lorenzo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Facundo Gulli | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Rodrigo Auzmendi | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Nicolas Tripichio | Tiền vệ phòng ngự | |
| 38 | Facundo Farias | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Tiền đạo cánh phải | |
| 2 | Danilo Arboleda | Trung vệ | |
| 11 | Matias Reali | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Mauricio Cardillo | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Teo Rodriguez Pagano | Hậu vệ trái | |
| 21 | Gustavo Del Prete | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 35 | Alejo Cordoba | Trung vệ | |
| 6 | Mathias de Ritis | Hậu vệ trái | |
| 16 | Guzman Corujo | Trung vệ | |
| 25 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn |
CA Platense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Agustín Lagos | Hậu vệ phải | |
| 30 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | |
| 7 | Guido Mainero | Tiền đạo cánh phải | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Bautista Merlini | Tiền đạo cánh trái | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | |
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | |
| 34 | Mateo Mendia | Trung vệ | |
| 43 | Nicolas Retamar | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | |
| 79 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ trái | |
| 16 | Gastón Togni | Tiền đạo cánh trái |