Senegal Premier League ·
ASC Jaraaf vs Ajel de Rufisque
ASC Jaraaf
00:00
05/10/2026
Hoãn
Ajel de Rufisque
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
ASC Jaraaf
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ajel de Rufisque
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
ASC Jaraaf
5 trận gần nhất
05/06/26Senegal Premier League
AS Camberene
0 - 2
ASC Jaraaf
T
23/05/26Senegal Premier League
ASC Jaraaf
0 - 0
Casamance
H
18/05/26Senegal Premier League
ASC Jaraaf
3 - 0
AS Dakar Sacre Coeur
T
14/05/26Senegal Premier League
Pikine
0 - 0
ASC Jaraaf
H
11/05/26Senegal Premier League
ASC Jaraaf
0 - 0
SONACOS
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Hòa | 14 | 46.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
Ajel de Rufisque
5 trận gần nhất
05/06/26Senegal Premier League
Generation Foot
0 - 1
Ajel de Rufisque
T
23/05/26Senegal Premier League
Ajel de Rufisque
2 - 1
Linguere
T
18/05/26Senegal Premier League
US Goree
2 - 1
Ajel de Rufisque
B
14/05/26Senegal Premier League
Ajel de Rufisque
1 - 0
Guediawaye
T
11/05/26Senegal Premier League
Teunhueth FC
0 - 0
Ajel de Rufisque
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 36.67% |
| Hòa | 9 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
So sánh theo vòng
| ASC Jaraaf BT-BB | % thắng | Ajel de Rufisque BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-9 | 25% | 15-13 | 55% |
| Vòng 19 | 12-9 | 26% | 15-11 | 58% |
| Vòng 18 | 12-8 | 28% | 14-11 | 56% |
| Vòng 17 | 12-8 | 29% | 13-11 | 53% |
| Vòng 16 | 11-7 | 31% | 13-9 | 56% |
| Vòng 15 | 10-6 | 33% | 11-9 | 53% |
| Vòng 14 | 10-6 | 36% | 10-9 | 50% |
| Vòng 13 | 10-6 | 38% | 8-9 | 46% |
| Vòng 12 | 10-5 | 42% | 7-9 | 42% |
| Vòng 11 | 10-4 | 45% | 6-9 | 36% |
| Vòng 10 | 8-4 | 40% | 6-9 | 40% |
| Vòng 9 | 8-3 | 44% | 6-6 | 44% |
| Vòng 8 | 6-2 | 38% | 5-6 | 38% |
| Vòng 7 | 6-2 | 43% | 5-4 | 43% |
| Vòng 6 | 5-2 | 33% | 5-4 | 50% |
| Vòng 5 | 5-0 | 40% | 5-3 | 60% |
| Vòng 4 | 5-0 | 50% | 5-3 | 75% |
| Vòng 3 | 5-0 | 67% | 4-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | ASC Jaraaf ghi bàn | thủng lưới | Ajel de Rufisque ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 100% | 25% | 50% | 0% |
| 31-45' | 0% | 25% | 50% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | ASC Jaraaf ghi bàn | thủng lưới | Ajel de Rufisque ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 21.4% | 4.5% | 15.8% |
| 16-30' | 38.9% | 21.4% | 13.6% | 15.8% |
| 31-45' | 5.6% | 21.4% | 31.8% | 10.5% |
| 46-60' | 0% | 7.1% | 4.5% | 31.6% |
| 61-75' | 16.7% | 7.1% | 18.2% | 5.3% |
| 76-90+' | 11.1% | 7.1% | 18.2% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.