Senegal Premier League ·
ASC Jaraaf vs AS Dakar Sacre Coeur
ASC Jaraaf
AS Dakar Sacre Coeur
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
ASC Jaraaf
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
AS Dakar Sacre Coeur
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | ASC Jaraaf | AS Dakar Sacre Coeur |
|---|---|---|
| Sân nhà của ASC Jaraaf | 0 | 3 |
| Sân nhà của AS Dakar Sacre Coeur | 5 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | AS Dakar Sacre Coeur 0-0 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 08/03/25 | AS Dakar Sacre Coeur 0-2 ASC JaraafHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 27/10/24 | ASC Jaraaf 1-1 AS Dakar Sacre CoeurHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 22/05/24 | AS Dakar Sacre Coeur 0-1 ASC JaraafHT 0-1 · Senegal FA Cup | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 02/03/24 | ASC Jaraaf 0-0 AS Dakar Sacre CoeurHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 04/02/24 | AS Dakar Sacre Coeur 2-2 ASC JaraafHT 1-2 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 04/11/23 | AS Dakar Sacre Coeur 1-1 ASC JaraafHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 06/05/23 | AS Dakar Sacre Coeur 0-1 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 26/11/22 | ASC Jaraaf 0-1 AS Dakar Sacre CoeurHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 29/05/22 | ASC Jaraaf 0-0 AS Dakar Sacre CoeurHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ASC Jaraaf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
ASC Jaraaf
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Hòa | 14 | 46.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
AS Dakar Sacre Coeur
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10.34% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 6.9% |
| Hòa | 15 | 51.72% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.34% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
So sánh theo vòng
| ASC Jaraaf BT-BB | % thắng | AS Dakar Sacre Coeur BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 11-10 | 25% | 16-26 | 10% |
| Vòng 19 | 9-10 | 21% | 15-25 | 11% |
| Vòng 18 | 8-10 | 17% | 10-23 | 6% |
| Vòng 17 | 7-9 | 18% | 9-22 | 6% |
| Vòng 16 | 7-9 | 19% | 8-21 | 6% |
| Vòng 15 | 7-8 | 20% | 8-21 | 7% |
| Vòng 14 | 7-8 | 21% | 8-21 | 7% |
| Vòng 13 | 6-7 | 23% | 8-19 | 8% |
| Vòng 12 | 5-6 | 25% | 7-18 | 8% |
| Vòng 11 | 5-6 | 27% | 7-15 | 9% |
| Vòng 10 | 5-6 | 30% | 7-15 | 10% |
| Vòng 9 | 5-5 | 33% | 7-14 | 11% |
| Vòng 8 | 5-4 | 38% | 7-13 | 13% |
| Vòng 7 | 3-4 | 29% | 5-11 | 14% |
| Vòng 6 | 3-3 | 33% | 4-10 | 17% |
| Vòng 5 | 1-2 | 20% | 4-5 | 20% |
| Vòng 4 | 1-2 | 25% | 2-5 | 0% |
| Vòng 3 | 0-2 | 0% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 0-0 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng ASC Jaraaf
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của ASC Jaraaf trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng AS Dakar Sacre Coeur
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AS Dakar Sacre Coeur trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước ASC Jaraaf
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Pikine 0-0 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-8 |
| 10/05/26 | ASC Jaraaf 0-0 SONACOSHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 02/05/26 | Generation Foot 2-0 ASC JaraafHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/04/26 | ASC Jaraaf 1-0 LinguereHT 0-0 · Senegal Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 2.72 / 4.1 | 10-3 |
| 18/04/26 | US Goree 0-0 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-1 |
| 11/04/26 | ASC Jaraaf 2-1 GuediawayeHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | Teunhueth FC 1-0 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 25/03/26 | Mbour 0-2 ASC JaraafHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/03/26 | ASC Jaraaf 0-1 GuediawayeHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 15/03/26 | ASC Jaraaf 0-1 ASC Wally DaanHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo ASC Jaraaf. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AS Dakar Sacre Coeur
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | AS Dakar Sacre Coeur 0-2 MbourHT 0-2 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 10/05/26 | Pikine 0-0 AS Dakar Sacre CoeurHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-10 |
| 02/05/26 | AS Dakar Sacre Coeur 1-2 ASC Wally DaanHT 0-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 26/04/26 | SONACOS 1-1 AS Dakar Sacre CoeurHT 1-1 · Senegal Premier League | 0 | H | Tài | 2.48 / 2.62 / 2.75 | --- |
| 18/04/26 | AS Dakar Sacre Coeur 2-0 Ajel de RufisqueHT 1-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 11/04/26 | Generation Foot 5-0 AS Dakar Sacre CoeurHT 3-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 29/03/26 | AS Dakar Sacre Coeur 1-1 US Ouakam DakarHT 1-1 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 25/03/26 | Linguere 2-2 AS Dakar Sacre CoeurHT 2-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/03/26 | AS Dakar Sacre Coeur 1-1 ASC Wally DaanHT 0-0 · Senegal Premier League cup | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 15/03/26 | AS Dakar Sacre Coeur 0-1 HLMHT 0-0 · Senegal Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AS Dakar Sacre Coeur. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
ASC Jaraaf
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
AS Dakar Sacre Coeur
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | ASC Jaraaf ghi bàn | thủng lưới | AS Dakar Sacre Coeur ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 16.7% | 0% |
| 16-30' | 60% | 16.7% | 0% | 16.7% |
| 31-45' | 0% | 16.7% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 0% | 16.7% | 33.3% | 16.7% |
| 61-75' | 40% | 16.7% | 16.7% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | ASC Jaraaf ghi bàn | thủng lưới | AS Dakar Sacre Coeur ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 25% | 12.5% | 8% |
| 16-30' | 30.4% | 18.8% | 0% | 24% |
| 31-45' | 8.7% | 18.8% | 16.7% | 12% |
| 46-60' | 8.7% | 6.3% | 20.8% | 16% |
| 61-75' | 17.4% | 6.3% | 16.7% | 20% |
| 76-90+' | 13% | 12.5% | 20.8% | 12% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.