Poland Liga 1 ·
Arka Gdynia vs Stal Mielec
Arka Gdynia
22:00
29/05/2027
Stal Mielec
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Arka Gdynia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Dawid Arndt
- 94Dawid Gojny
- 4Marco Komenda
- 3Serafin Szota
- 20Konrad Gruszkowski
- 14Dominik Kun
- 8Alassane Sidibe
- 28Maciej Ambrosiewicz
- 17Natan Dziegielewski
- 9Vladislavs Gutkovskis
- 16Kuba Solecki
Dự bị trận trước
- 44Javi Dominguez
- 33Jedrzej Grobelny
- 11Dawid Kocyla
- 71Jakub Kowalski
- 23Lewkot Szymon
- 6Kasjan Lipkowski
- 19Bartlomiej Pawlowski
- 98Elmedin Rama
- 77Filip Walus
Stal Mielec
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Piotr Chrapusta
- 2Bartlomiej Kukulowicz
- 5Hubert Matynia
- 38Michael Wyparlo
- 23Krystian Getinger
- 47Simeon Oure
- 14Kamil Koscielny
- 32Fryderyk Gerbowski
- 90Pawel Kruszelnicki
- 10Maciej Domanski
- 11Kamil Odolak
Dự bị trận trước
- 7Marcin Cebula
- 78Kamil Cybulski
- 19Tymoteusz Gmur
- 99Maciej Gostomski
- 8Natan Niedzwiedz
- 88Patryk Prajsnar
- 77Kacper Sadlocha
- 6Kacper Sommerfeld
- 29Pawel Tupaj
Phong độ
Arka Gdynia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Stal Mielec
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Arka Gdynia BT-BB | % thắng | Stal Mielec BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-27 | 40% | 32-47 | 25% |
| Vòng 19 | 30-27 | 42% | 32-46 | 26% |
| Vòng 18 | 28-24 | 44% | 31-45 | 28% |
| Vòng 17 | 28-21 | 47% | 28-44 | 24% |
| Vòng 16 | 28-19 | 50% | 24-43 | 19% |
| Vòng 15 | 26-19 | 47% | 23-38 | 20% |
| Vòng 14 | 24-15 | 50% | 22-38 | 14% |
| Vòng 13 | 21-15 | 46% | 21-34 | 15% |
| Vòng 12 | 19-15 | 42% | 19-32 | 17% |
| Vòng 11 | 18-15 | 36% | 16-28 | 18% |
| Vòng 10 | 14-15 | 30% | 14-27 | 10% |
| Vòng 9 | 14-13 | 33% | 14-24 | 11% |
| Vòng 8 | 11-13 | 25% | 11-21 | 13% |
| Vòng 7 | 11-11 | 29% | 10-20 | 14% |
| Vòng 6 | 10-10 | 33% | 5-18 | 0% |
| Vòng 5 | 6-10 | 20% | 5-14 | 0% |
| Vòng 4 | 5-9 | 25% | 5-12 | 0% |
| Vòng 3 | 5-6 | 33% | 3-10 | 0% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 2-9 | 0% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-7 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Arka Gdynia
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Stal Mielec
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.