Belgian Second Division ·
Anderlecht II vs Red Star Waasland
Anderlecht II
Red Star Waasland
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Anderlecht II
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Red Star Waasland
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Johannes Schenk
- 21Laurent Jans
- 77Stephane Paul Keller
- 31Bruno Godeau
- 4Christophe Janssens
- 18Sieben Dewaele
- 44Cheick Conde
- 5Chris Lokesa
- 22Christian Bruls
- 17Jearl Margaritha
- 9Moise Kabore
Dự bị trận trước
- 10Guillaume De Schryver
- 25Cheick Oumar Konate
- 14Léandre Kuavita
- 84Josua Lusamba
- 92Lennart Mertens
- 48Jannik Robatsch
- 8Ferre Slegers
- 2Dominic Thompson
- 24Arno Verschueren
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Anderlecht II | Red Star Waasland |
|---|---|---|
| Sân nhà của Anderlecht II | 0 | 3 |
| Sân nhà của Red Star Waasland | 0 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/25 | Red Star Waasland 2-1 Anderlecht IIHT 0-0 · Belgian Second Division | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.25 / 5.3 / 7.6 | 10-1 |
| 18/04/25 | Anderlecht II 0-4 Red Star WaaslandHT 0-2 · Belgian Second Division | 1 | B | Tài | 5.2 / 4.45 / 1.46 | 3-6 |
| 26/10/24 | Red Star Waasland 1-1 Anderlecht IIHT 1-0 · Belgian Second Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.79 / 3.75 / 3.65 | 0-3 |
| 05/04/24 | Red Star Waasland 2-1 Anderlecht IIHT 2-1 · Belgian Second Division | 1 | H | H | 1.59 / 4.15 / 4.35 | 3-6 |
| 02/12/23 | Anderlecht II 0-2 Red Star WaaslandHT 0-0 · Belgian Second Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.5 / 3.75 / 1.83 | 9-3 |
| 08/04/23 | Red Star Waasland 4-1 Anderlecht IIHT 0-0 · Belgian Second Division | 1/1.5 | B | Tài | 1.35 / 4.85 / 6.4 | 5-6 |
| 31/03/23 | Anderlecht II 0-4 Red Star WaaslandHT 0-2 · Belgian Second Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.87 / 3.65 / 2.09 | 4-1 |
| 09/12/22 | Red Star Waasland 4-1 Anderlecht IIHT 2-0 · Belgian Second Division | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 5 / 5.5 | 5-7 |
| 27/08/22 | Anderlecht II 2-2 Red Star WaaslandHT 1-1 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.85 / 3.55 / 2.13 | 7-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anderlecht II. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Anderlecht II
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 10 | 31.25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
Red Star Waasland
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 40.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 15 | 46.88% |
| Hòa | 4 | 12.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Anderlecht II BT-BB | % thắng | Red Star Waasland BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-34 | 20% | 45-20 | 80% |
| Vòng 19 | 27-32 | 21% | 43-19 | 79% |
| Vòng 18 | 27-32 | 22% | 42-17 | 83% |
| Vòng 17 | 25-30 | 24% | 40-16 | 82% |
| Vòng 16 | 25-29 | 25% | 38-14 | 88% |
| Vòng 15 | 23-27 | 27% | 37-13 | 93% |
| Vòng 14 | 21-24 | 29% | 36-13 | 93% |
| Vòng 13 | 20-22 | 31% | 34-12 | 92% |
| Vòng 12 | 18-22 | 25% | 32-11 | 92% |
| Vòng 11 | 16-17 | 27% | 28-9 | 91% |
| Vòng 10 | 15-15 | 30% | 26-8 | 90% |
| Vòng 9 | 13-13 | 33% | 25-8 | 89% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 21-6 | 88% |
| Vòng 7 | 11-12 | 29% | 19-6 | 86% |
| Vòng 6 | 11-10 | 33% | 17-6 | 83% |
| Vòng 5 | 9-9 | 20% | 13-5 | 80% |
| Vòng 4 | 4-9 | 0% | 11-5 | 75% |
| Vòng 3 | 4-9 | 0% | 9-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Anderlecht II
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-1-13 | 51.7% | 13-12 | 44.8% |
| Sân nhà | 14 | 7-1-6 | 50% | 6-5 | 42.9% |
| Sân khách | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 7-7 | 46.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-4-10 | 51.7% | 14-15 | 48.3% |
| Sân nhà | 14 | 7-3-4 | 50% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 7-8 | 46.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Anderlecht II trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Red Star Waasland
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-3-11 | 51.7% | 15-11 | 51.7% |
| Sân nhà | 15 | 6-1-8 | 40% | 6-7 | 40% |
| Sân khách | 14 | 9-2-3 | 64.3% | 9-4 | 64.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-1-13 | 51.7% | 12-11 | 41.4% |
| Sân nhà | 15 | 7-0-8 | 46.7% | 5-8 | 33.3% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 7-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Red Star Waasland trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Anderlecht II
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Lokeren 4-2 Anderlecht IIHT 1-1 · Belgian Second Division | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 4.15 / 3.7 | 6-8 |
| 13/03/26 | Anderlecht II 0-1 KAS EupenHT 0-1 · Belgian Second Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.88 / 3.55 / 2.13 | 3-5 |
| 10/03/26 | Beerschot Wilrijk 4-2 Anderlecht IIHT 3-0 · Belgian Second Division | 1/1.5 | B | Tài | 1.46 / 4.45 / 5.2 | 5-1 |
| 07/03/26 | Anderlecht II 0-0 Patro EisdenHT 0-0 · Belgian Second Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.45 / 2.04 | 6-3 |
| 28/02/26 | Club Brugge Ⅱ 0-5 Anderlecht IIHT 0-2 · Belgian Second Division | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.65 / 2.93 | 4-5 |
| 20/02/26 | Anderlecht II 2-1 Genk IIHT 2-0 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.8 / 2.59 | 3-8 |
| 14/02/26 | KVSK Lommel 2-0 Anderlecht IIHT 2-0 · Belgian Second Division | 1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.2 / 4.35 | 6-6 |
| 07/02/26 | Seraing United 1-2 Anderlecht IIHT 0-1 · Belgian Second Division | 0 | T | H | 2.37 / 3.7 / 2.45 | 7-2 |
| 31/01/26 | Anderlecht II 0-0 RFC de LiegeHT 0-0 · Belgian Second Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 3.55 / 2.09 | 6-5 |
| 28/01/26 | Anderlecht II 2-2 LierseHT 0-1 · Belgian Second Division | 0 | H | Tài | 2.28 / 3.8 / 2.53 | 9-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Anderlecht II. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Red Star Waasland
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Red Star Waasland. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Anderlecht II
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 13 | 1 | 1 | 20 | 20 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 7 | 0 | 0 | 10 | 7 |
| Sân khách | 4 | 3 | 6 | 1 | 1 | 10 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 5 | 5 | 3 | 1 | 6 | 1 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 3 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 2 | 4 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Red Star Waasland
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 6 | 15 | 3 | 5 | 26 | 40 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 6 | 2 | 2 | 13 | 18 |
| Sân khách | 0 | 1 | 9 | 1 | 3 | 13 | 22 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 0 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 2 | 9 | 6 | 1 | 7 | 11 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 0 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 3 | 0 | 5 | 3 | 1 | 4 | 7 | 6 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 2 | 3 | 4 | 0 | 4 | 3 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 2 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Anderlecht II ghi bàn | thủng lưới | Red Star Waasland ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.7% | 0% | 16.1% | 0% |
| 16-30' | 15.4% | 12.5% | 6.5% | 8.3% |
| 31-45' | 23.1% | 18.8% | 16.1% | 16.7% |
| 46-60' | 15.4% | 18.8% | 16.1% | 25% |
| 61-75' | 7.7% | 18.8% | 16.1% | 16.7% |
| 76-90+' | 15.4% | 31.3% | 22.6% | 8.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Anderlecht II ghi bàn | thủng lưới | Red Star Waasland ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15% | 9.4% | 16.7% | 5.1% |
| 16-30' | 7.5% | 3.8% | 9.1% | 10.3% |
| 31-45' | 15% | 24.5% | 16.7% | 23.1% |
| 46-60' | 20% | 22.6% | 10.6% | 25.6% |
| 61-75' | 10% | 13.2% | 16.7% | 20.5% |
| 76-90+' | 22.5% | 20.8% | 21.2% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.