Belgian Pro League ·
Red Star Waasland vs KAA Gent
Red Star Waasland
23:00
21/11/2026
KAA Gent
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Red Star Waasland
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Johannes Schenk
- 21Laurent Jans
- 77Stephane Paul Keller
- 31Bruno Godeau
- 4Christophe Janssens
- 18Sieben Dewaele
- 44Cheick Conde
- 5Chris Lokesa
- 22Christian Bruls
- 17Jearl Margaritha
- 9Moise Kabore
Dự bị trận trước
- 10Guillaume De Schryver
- 25Cheick Oumar Konate
- 14Léandre Kuavita
- 84Josua Lusamba
- 92Lennart Mertens
- 48Jannik Robatsch
- 8Ferre Slegers
- 2Dominic Thompson
- 24Arno Verschueren
KAA Gent
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Davy Roef
- 44Siebe Van der Heyden
- 16Christian Burgess
- 5Mouhamed El Bachir Ngom
- 20Tiago Araujo
- 17Mathias Delorge-Knieper
- 27Tibe De Vlieger
- 57Matties Volckaert
- 11Momodou Sonko
- 7Michel-Ange Balikwisha
- 47Ortega Josue Vergara Yamir
Dự bị trận trước
- 39Abdoul Rachid Ayinde
- 75Ibrahima Cisse
- 45Hyllarion Goore
- 37Abdelkahar Kadri
- 22Leonardo Da Silva Lopes
- 3Maksim Paskotsi
- 30Kjell Peersman
- 59El Hadji Seck
- 14Kyrell Wilson
Phong độ
Red Star Waasland
5 trận gần nhất
10/10/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
1 - 3
KVSK Lommel
B
21/09/26Belgian Pro League
Kortrijk
1 - 0
Red Star Waasland
B
12/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
2 - 0
Sint-Truidense
T
07/09/26Belgian Pro League
Red Star Waasland
3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
T
29/08/26Belgian Pro League
Racing Genk
4 - 0
Red Star Waasland
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
KAA Gent
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Red Star Waasland BT-BB | % thắng | KAA Gent BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-30 | 65% | 36-15 | 55% |
| Vòng 19 | 35-30 | 63% | 36-15 | 58% |
| Vòng 18 | 31-29 | 61% | 30-14 | 56% |
| Vòng 17 | 29-29 | 59% | 27-11 | 59% |
| Vòng 16 | 27-28 | 56% | 23-11 | 56% |
| Vòng 15 | 24-26 | 53% | 22-9 | 60% |
| Vòng 14 | 22-24 | 57% | 20-7 | 64% |
| Vòng 13 | 18-24 | 54% | 18-7 | 62% |
| Vòng 12 | 13-24 | 50% | 18-7 | 67% |
| Vòng 11 | 12-24 | 45% | 18-7 | 73% |
| Vòng 10 | 10-23 | 40% | 17-7 | 70% |
| Vòng 9 | 9-19 | 44% | 15-7 | 67% |
| Vòng 8 | 8-11 | 50% | 14-6 | 75% |
| Vòng 7 | 7-11 | 43% | 12-5 | 71% |
| Vòng 6 | 6-9 | 50% | 12-5 | 83% |
| Vòng 5 | 5-9 | 40% | 9-3 | 80% |
| Vòng 4 | 5-5 | 50% | 7-2 | 75% |
| Vòng 3 | 5-1 | 67% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Red Star Waasland
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Christian Bruls | Tiền vệ tấn công | |
| 4 | Christophe Janssens | Hậu vệ trái | |
| 35 | Yoni Gomis | Trung vệ | |
| 5 | Chris Lokesa | Tiền đạo cánh trái | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | |
| 18 | Sieben Dewaele | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Cheick Conde | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Arno Verschueren | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Ilyes Najim | Tiền đạo cánh trái | |
| 92 | Lennart Mertens | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | |
| 9 | Moise Kabore | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Cheick Oumar Konate | Hậu vệ phải | |
| 17 | Jearl Margaritha | Tiền đạo cánh trái |
KAA Gent
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.