Qatar Stars League ·
Al Shamal vs Al-Sadd
Al Shamal
Al-Sadd
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Al Shamal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 95Babacar Seck
- 3Abdelkarim Hassan Fadlalla
- 4Pablo Mari Villar
- 6Musab Khoder
- 2Mowafak Awad
- 70Tiago Rafael Maia Silva
- 28Nassim Benaissa
- 22Wesley Said
- 8Ali Assadalla Thaimn
- 10Alex Collado Gutierrez
- 11Baghdad Bounedjah
Dự bị trận trước
- 47Fahad Waad Al Baiati
- 5Mohamed Ali Ben Romdhane
- 17Abdullah Ali Abdulsalam
- 14Omar Ali
- 16Federico Bais
- 45Abdullah El Rady Mohamed
- 1Ali Mohammed Ghulais
- 23Michel Termanini
- 15Hussain Bahzad
- 18Adel Bader Farhan Mousa
- 27Ahmed Sayyar
- 78Ahmad Mohammed Al-Saeed
Al-Sadd
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 29 | Romain Saiss | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Meshaal Barsham
- 2Pedro Miguel
- 5Tarek Salman
- 16Boualem Khoukhi
- 6Paulo Otavio Rosa Silva
- 80Agustín Soria
- 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
- 11Giovani Henrique Amorim da Sil
- 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
- 30Akram Afif
- 12Yusuf Abdurisag
Dự bị trận trước
- 17Mohamed Al-Mannai
- 23Hashim Ali Abdullatif
- 3Younes El Hannach
- 7Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
- 10Hasan Al-Haydos
- 31Yousef Abdulla
- 1Saad Abdullah Al Sheeb
- 13Abdullah Badr Al Yazidi
- 18Abdulrahman Bakri Al-Ameen
- 14Mostafa Tarek Mashaal
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al Shamal | Al-Sadd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al Shamal | 1 | 7 |
| Sân nhà của Al-Sadd | 2 | 9 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/25 | Al-Sadd 1-0 Al ShamalHT 0-0 · Qatar Stars League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.39 / 5 / 5.4 | 5-3 |
| 10/08/24 | Al Shamal 2-1 Al-SaddHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Xỉu | 7.2 / 5.5 / 1.28 | 3-9 |
| 24/04/24 | Al Shamal 0-4 Al-SaddHT 0-2 · Qatar Stars League | 2 | B | Tài | 9.7 / 6.6 / 1.18 | 1-4 |
| 01/12/23 | Al-Sadd 4-0 Al ShamalHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Tài | 1.24 / 5.6 / 7.4 | 10-4 |
| 17/03/23 | Al Shamal 1-3 Al-SaddHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Tài | 9 / 6 / 1.21 | 1-6 |
| 06/09/22 | Al-Sadd 1-2 Al ShamalHT 1-2 · Qatar Stars League | 1 | T | Xỉu | 1.51 / 4.7 / 4.45 | 8-1 |
| 18/01/22 | Al Shamal 1-5 Al-SaddHT 1-1 · Qatar Stars League | 2 | B | Tài | 9.8 / 6.8 / 1.17 | 0-6 |
| 26/09/21 | Al-Sadd 7-2 Al ShamalHT 3-1 · Qatar Stars League | 2.5/3 | B | Tài | 1.04 / 11 / 21 | 5-1 |
| 16/04/15 | Al-Sadd 2-0 Al ShamalHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.25 / 5.6 / 7 | 6-3 |
| 10/12/14 | Al Shamal 2-2 Al-SaddHT 2-1 · Qatar Stars League | 1.5/2 | T | Tài | 11.5 / 6.8 / 1.15 | 2-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Shamal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al Shamal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 31.82% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 27.27% |
Al-Sadd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 54.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Al Shamal BT-BB | % thắng | Al-Sadd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-22 | 45% | 43-45 | 25% |
| Vòng 19 | 38-20 | 47% | 42-44 | 26% |
| Vòng 18 | 36-20 | 44% | 40-42 | 28% |
| Vòng 17 | 32-18 | 41% | 39-39 | 29% |
| Vòng 16 | 30-17 | 38% | 39-39 | 31% |
| Vòng 15 | 29-14 | 40% | 38-38 | 33% |
| Vòng 14 | 26-12 | 36% | 36-35 | 36% |
| Vòng 13 | 26-12 | 38% | 36-30 | 38% |
| Vòng 12 | 26-12 | 42% | 35-27 | 42% |
| Vòng 11 | 25-11 | 45% | 34-24 | 45% |
| Vòng 10 | 22-8 | 50% | 33-22 | 50% |
| Vòng 9 | 17-8 | 44% | 28-21 | 44% |
| Vòng 8 | 17-6 | 50% | 27-19 | 50% |
| Vòng 7 | 16-6 | 43% | 19-16 | 43% |
| Vòng 6 | 11-6 | 33% | 17-14 | 50% |
| Vòng 5 | 9-4 | 40% | 14-13 | 40% |
| Vòng 4 | 6-4 | 25% | 13-10 | 50% |
| Vòng 3 | 2-4 | 0% | 12-7 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 7-7 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 4-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al Shamal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-3-3 | 40% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 6 | 3-2-1 | 50% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Shamal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Sadd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-1-4 | 50% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-1-4 | 50% | 4-6 | 40% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Sadd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al Shamal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/12/25 | Al Shamal 0-1 Al-Ahli DohaHT 0-0 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 05/12/25 | Al Mesaimeer Club 1-1 Al ShamalHT 0-1 · Qatar League CUP | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.2 / 4.55 / 1.41 | 2-9 |
| 28/11/25 | Al Shamal 1-2 Al RayyanHT 1-0 · Qatar League CUP | 0.5 | B | Xỉu | 3.3 / 3.9 / 1.7 | 0-4 |
| 23/11/25 | Al Shamal 4-0 Al ShahaniyaHT 2-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | T | Tài | 1.25 / 5.3 / 7.5 | 8-2 |
| 14/11/25 | Al-Arabi SC 0-3 Al ShamalHT 0-2 · Qatar League CUP | 0.5 | T | H | 1.92 / 3.95 / 2.88 | 6-5 |
| 07/11/25 | Al Shamal 2-2 Al-WakraHT 1-0 · Qatar Stars League | 0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.75 / 2.94 | 5-6 |
| 01/11/25 | Umm Salal 0-5 Al ShamalHT 0-3 · Qatar Stars League | 1 | T | Tài | 4.5 / 4.55 / 1.52 | 3-7 |
| 27/10/25 | Al-Garrafa 0-1 Al ShamalHT 0-0 · Qatar League CUP | 1.5/2 | B | Xỉu | 8 / 5.6 / 1.18 | 2-4 |
| 25/10/25 | Al Duhail 2-0 Al ShamalHT 2-0 · Qatar Stars League | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.95 / 3.3 | 11-5 |
| 18/10/25 | Al Shamal 5-0 Al MarkhiyaHT 3-0 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 8-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Shamal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Sadd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/12/25 | Al-Sadd 4-2 Shabab Al AhliHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 0 | T | Tài | 2.37 / 3.65 / 2.55 | 6-1 |
| 12/12/25 | Al Rayyan 5-3 Al-SaddHT 1-3 · Qatar League CUP | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.8 / 3 | 1-1 |
| 04/12/25 | Al-Khuraitiat 0-5 Al-SaddHT 0-1 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 0-9 |
| 27/11/25 | Al-Sadd 1-3 Al Mesaimeer ClubHT 1-1 · Qatar League CUP | 1/1.5 | B | Tài | 4.8 / 4.7 / 1.38 | 4-6 |
| 25/11/25 | Al Wahda(UAE) 3-1 Al-SaddHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.85 / 3.25 | 4-1 |
| 22/11/25 | Al-Sadd 3-1 Al-SailiyaHT 1-0 · Qatar Stars League | 2 | H | Tài | 1.18 / 6.2 / 8.8 | 8-4 |
| 16/11/25 | Al-Sadd 2-2 Al-Ahli DohaHT 1-2 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 08/11/25 | Umm Salal 3-8 Al-SaddHT 2-3 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Tài | 6.2 / 5.5 / 1.28 | 7-4 |
| 04/11/25 | Al-Sadd 1-2 Al-Ahli SFCHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 4.2 / 1.66 | 8-2 |
| 30/10/25 | Al-Sadd 5-1 Al RayyanHT 2-1 · Qatar Stars League | 0 | T | Tài | 2.48 / 3.95 / 2.25 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Sadd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al Shamal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 5 | 1 | 0 | 3 | 4 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Al-Sadd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 4 | 1 | 2 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.8% | 11.1% | 5% | 9.1% |
| 16-30' | 11.8% | 7.4% | 17.5% | 9.1% |
| 31-45' | 25.5% | 25.9% | 12.5% | 31.8% |
| 46-60' | 17.6% | 22.2% | 27.5% | 6.8% |
| 61-75' | 13.7% | 7.4% | 25% | 25% |
| 76-90+' | 7.8% | 7.4% | 10% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12% | 9.8% | 8.3% | 14.5% |
| 16-30' | 12% | 13.1% | 14.3% | 11.3% |
| 31-45' | 25.3% | 19.7% | 14.3% | 25.8% |
| 46-60' | 13.3% | 21.3% | 22.6% | 11.3% |
| 61-75' | 12% | 14.8% | 23.8% | 17.7% |
| 76-90+' | 14.5% | 8.2% | 11.9% | 11.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.