Qatar Stars League ·
Al Shamal vs Al-Sadd
Al Shamal
Al-Sadd
Diễn biến
- 3’ 1 - 0 B. Khoukhi (o.g.) Phản lưới nhà
- 45+3’ A. M. Al-Saeed Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 50’ B. Seck Thẻ vàng
- 52’ 1 - 1 B. Khoukhi Kiến tạo: B. Bounedjah
- 73’ 1 - 2 A. Afif Kiến tạo: B. Bounedjah
- 81’ L. Landre Thẻ vàng
- 83’ F. Al-Baiati Thẻ vàng
- 90+1’ A. Mitwali Thẻ vàng
- 90+2’ 1 - 3 B. Bounedjah Kiến tạo: S. Cazorla
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Al Shamal
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 95Babacar Seck
- 2Mouafak Awad Qaidoum
- 24Jeison Fabian Murillo Ceron
- 37Ahmed Suhail Al Hamawende
- 6Musab Khoder
- 70Tiago Rafael Maia Silva
- 28Nassim Benaissa
- 22Wesley Said
- 5Mohamed Ali Ben Romdhane
- 10Alex Collado Gutierrez
- 17Abdullah Ali Abdulsalam
Dự bị trận trước
- 14Omar Ali
- 67Saoud Mubarak Al Khater
- 78Ahmad Mohammed Al-Saeed
- 8Ali Assadalla Thaimn
- 15Hussain Bahzad
- 16Federico Bais
- 3Abdelkarim Hassan Fadlalla
- 4Pablo Mari Villar
- 1Ali Mohammed Ghulais
- 27Ahmed Bader Sayyar
- 23Michel Termanini
- 47Fahad Waad Al Baiati
Al-Sadd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Saad Abdullah Al Sheeb
- 6Paulo Otavio Rosa Silva
- 26Alessio Romagnoli
- 5Tarek Salman
- 2Pedro Miguel
- 8Guilherme dos Santos Torres
- 77Marcelo Brozovic
- 30Akram Afif
- 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
- 80Agustín Soria
- 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Dự bị trận trước
- 31Yousef Baliadeh
- 12Yusuf Abdurisag
- 10Hasan Al-Haydos
- 23Hashim Ali Abdullatif
- 4Mohamed Camara
- 3Younes El Hannach
- 11Giovani Henrique Amorim da Sil
- 32Karim Haider Dib
- 16Boualem Khoukhi
- 17Mohamed Al-Mannai
- 14Mostafa Tarek Mashaal
- 7Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al Shamal | Al-Sadd |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al Shamal | 0 | 6 |
| Sân nhà của Al-Sadd | 2 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/22 | Al-Sadd 1-2 Al ShamalHT 1-2 · Qatar Stars League | 1 | T | Xỉu | 1.51 / 4.7 / 4.45 | 8-1 |
| 18/01/22 | Al Shamal 1-5 Al-SaddHT 1-1 · Qatar Stars League | 2 | B | Tài | 9.8 / 6.8 / 1.17 | 0-6 |
| 26/09/21 | Al-Sadd 7-2 Al ShamalHT 3-1 · Qatar Stars League | 2.5/3 | B | Tài | 1.04 / 11 / 21 | 5-1 |
| 16/04/15 | Al-Sadd 2-0 Al ShamalHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.25 / 5.6 / 7 | 6-3 |
| 10/12/14 | Al Shamal 2-2 Al-SaddHT 2-1 · Qatar Stars League | 1.5/2 | T | Tài | 11.5 / 6.8 / 1.15 | 2-2 |
| 30/01/10 | Al-Sadd 5-1 Al ShamalHT 3-0 · Qatar Stars League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/10/09 | Al-Sadd 5-0 Al ShamalHT 2-0 · Qatar League CUP | 0 | B | Tài | - / - / - | --- |
| 04/10/09 | Al Shamal 0-2 Al-SaddHT 0-0 · Qatar Stars League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/02/08 | Al-Sadd 2-0 Al ShamalHT 1-0 · Qatar Stars League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/11/07 | Al Shamal 1-2 Al-SaddHT 0-1 · Qatar Stars League | 0.5/1 | B | Tài | 5.8 / 3.8 / 1.4 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Shamal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al Shamal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Hòa | 3 | 13.04% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 34.78% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 26.09% |
Al-Sadd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 45.45% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al Shamal BT-BB | % thắng | Al-Sadd BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-35 | 20% | 46-20 | 65% |
| Vòng 19 | 19-33 | 21% | 45-18 | 68% |
| Vòng 18 | 17-32 | 17% | 43-17 | 67% |
| Vòng 17 | 17-31 | 18% | 42-15 | 71% |
| Vòng 16 | 17-30 | 19% | 41-13 | 75% |
| Vòng 15 | 15-29 | 13% | 37-13 | 73% |
| Vòng 14 | 13-27 | 14% | 34-13 | 71% |
| Vòng 13 | 13-26 | 15% | 32-10 | 77% |
| Vòng 12 | 13-26 | 17% | 28-10 | 75% |
| Vòng 11 | 11-22 | 18% | 26-7 | 82% |
| Vòng 10 | 8-20 | 10% | 24-6 | 80% |
| Vòng 9 | 6-17 | 11% | 22-6 | 78% |
| Vòng 8 | 6-15 | 13% | 21-6 | 75% |
| Vòng 7 | 5-13 | 14% | 19-6 | 71% |
| Vòng 6 | 5-8 | 17% | 16-5 | 67% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 13-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 12-2 | 75% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 10-2 | 67% |
| Vòng 2 | 0-4 | 0% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 1.01 -1.5 0.81 | 1.05 -1.5/2 0.83 |
| 1.09 -1.5 0.79 | 0.8 -2 1.08 | |
| Bet365 | 0.88 -1.5/2 0.93 | 1 -1.5/2 0.8 |
| 1.07 -1.5 0.72 | 0.75 -2 0.95 | |
| 0.65 -2 1.2 | 1.15 -1.5 0.62 | |
| 0.52 -2/2.5 1.42 | 0.6 -2/2.5 1.2 | |
| YSB | 1.19 -1.5 0.64 | 1.04 -1.5/2 0.82 |
| 1.09 -1.5 0.78 | 0.79 -2 1.07 | |
| BetVictor | 0.93 -1.5/2 0.75 | 0.8 -2 0.98 |
| 0.68 -2 0.93 | 1 -1.5/2 0.73 | |
| 1.08 -1.5 0.58 | 0.62 -2/2.5 1.18 | |
| Mansion88 | 1 -1.5 0.82 | 1.12 -1.5/2 0.75 |
| 0.82 -1.5/2 1.04 | 1.07 -1.5/2 0.79 | |
| 10BET | 0.8 -1.5/2 0.99 | 0.81 -2 0.98 |
| 1 -1.5 0.8 | 1.04 -1.5/2 0.76 | |
| 188BET | 1.02 -1.5 0.82 | 1.06 -1.5/2 0.84 |
| 1.11 -1.5 0.8 | 0.79 -2 1.12 | |
| 12BET | 1 -1.5 0.82 | 0.8 -2 1.06 |
| 0.82 -1.5/2 1.04 | 1.07 -1.5/2 0.79 | |
| Wanbet | 0.96 -1.5 0.88 | 0.82 -2 1.02 |
| 0.76 -1.5/2 1.08 | 1.06 -1.5/2 0.78 | |
| 18BET | 0.8 -1.5/2 0.96 | 0.78 -2 1.01 |
| 0.99 -1.5 0.76 | 1.04 -1.5/2 0.78 | |
| 1.27 -1/1.5 0.59 | 1.21 -1.5 0.65 | |
| Pinnacle | 0.8 -1.5/2 0.96 | 0.83 -2 1.02 |
| 0.99 -1.5 0.76 | 1.08 -1.5/2 0.76 | |
| 0.59 -2 1.27 | 0.63 -2/2.5 1.3 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.8 3/3.5 1 | 0.98 3.5 0.88 |
| 1.06 3.5 0.8 | 0.77 3/3.5 1.09 | |
| Ladbrokes | 0.4 2.5 1.8 | 0.36 2.5 1.9 |
| 0.11 1.5 5 | 0.1 1.5 5.5 | |
| 0.95 3.5 0.75 | 0.91 3.5 0.8 | |
| Bet365 | 0.83 3/3.5 0.98 | 0.95 3.5 0.85 |
| 0.62 3 1.25 | 0.7 3/3.5 1 | |
| 1.05 3.5 0.75 | 1.1 3.5/4 0.65 | |
| 1.3 3.5/4 0.6 | 0.52 3 1.35 | |
| William Hill | 0.4 2.5 1.75 | 0.4 2.5 1.75 |
| YSB | 0.74 3/3.5 1.04 | 0.97 3.5 0.87 |
| 1.1 3.5 0.75 | 0.76 3/3.5 1.09 | |
| BetVictor | 0.9 3.5 0.78 | 0.93 3.5 0.85 |
| 0.67 3/3.5 0.93 | 0.68 3/3.5 1.05 | |
| 1.06 3.5/4 0.58 | 1.1 3.5/4 0.65 | |
| Mansion88 | 0.82 3/3.5 0.98 | 0.94 3.5 0.9 |
| 1.09 3.5 0.75 | 0.72 3/3.5 1.13 | |
| Interwetten | 0.9 3.5 0.75 | 0.9 3.5 0.75 |
| 0.35 2.5 1.8 | 0.35 2.5 1.8 | |
| 2 4.5 0.3 | 1.9 4.5 0.33 | |
| 3.8 5.5 0.12 | 3.8 5.5 0.12 | |
| 10BET | 0.82 3.5 0.91 | 0.91 3.5 0.83 |
| 1 3.5/4 0.75 | 0.71 3/3.5 1.05 | |
| 188BET | 0.81 3/3.5 1.01 | 0.99 3.5 0.89 |
| 1.07 3.5 0.81 | 0.8 3/3.5 1.08 | |
| 12BET | 0.82 3/3.5 0.98 | 0.94 3.5 0.9 |
| 1.09 3.5 0.75 | 0.72 3/3.5 1.13 | |
| Wanbet | 1 3.5 0.82 | 0.92 3.5 0.9 |
| 0.75 3 1.07 | 0.75 3/3.5 1.07 | |
| 18BET | 0.82 3.5 0.92 | 0.94 3.5 0.87 |
| 1 3.5/4 0.74 | 0.72 3/3.5 1.07 | |
| 0.65 3/3.5 1.14 | 1.13 3.5/4 0.69 | |
| Pinnacle | 0.82 3.5 0.92 | 1 3.5 0.83 |
| 1 3.5/4 0.74 | 0.79 3/3.5 1.02 | |
| 0.65 3/3.5 1.14 | 1.24 3.5/4 0.65 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Crown | 7.4 5.4 1.28 | 9 6 1.21 |
| Ladbrokes | 11 5.75 1.2 | 11 5.75 1.2 |
| SNAI | 7 5.25 1.3 | 7 5.25 1.3 |
| Bet365 | 7.5 5.5 1.25 | 8 6 1.22 |
| William Hill | 8 4.75 1.29 | 11 5.8 1.18 |
| YSB | 8.9 6 1.21 | 9 6 1.21 |
| BetVictor | 10 6 1.2 | 11 6 1.18 |
| Mansion88 | 6.4 5.5 1.28 | 7 6.1 1.22 |
| Interwetten | 7.5 5.5 1.3 | 10 6.5 1.2 |
| 10BET | 7.5 5.5 1.3 | 9.5 6.75 1.22 |
| 188BET | 7.4 5.4 1.28 | 9 6 1.21 |
| 12BET | 6.4 5.5 1.28 | 7.1 6.2 1.22 |
| Wanbet | 6.4 4.75 1.32 | 8.15 5.4 1.23 |
| 18BET | 7.5 5.5 1.3 | 8.5 6 1.22 |
| Pinnacle | 7.49 5.45 1.3 | 11.89 6.54 1.22 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Crown | 0.77 -0.5/1 1.05 | 1 -0.5/1 0.88 |
| 1.14 -0.5 0.75 | 1.29 -0.5 0.65 | |
| Bet365 | 0.83 -0.5/1 0.98 | 0.98 -0.5/1 0.83 |
| YSB | 0.89 -0.5/1 0.91 | 0.99 -0.5/1 0.85 |
| 1.15 -0.5 0.71 | 1.29 -0.5 0.62 | |
| Mansion88 | 0.78 -0.5/1 1.04 | 1.04 -0.5/1 0.82 |
| 1.26 -0.5 0.65 | 0.69 -1 1.2 | |
| 10BET | 0.73 -0.5/1 0.98 | 0.9 -0.5/1 0.79 |
| 1.01 -0.5 0.71 | 1.22 -0.5 0.58 | |
| 188BET | 0.78 -0.5/1 1.06 | 1.01 -0.5/1 0.87 |
| 1.16 -0.5 0.74 | 1.31 -0.5 0.64 | |
| 12BET | 0.78 -0.5/1 1.04 | 1.07 -0.5/1 0.79 |
| 1.26 -0.5 0.65 | 0.69 -1 1.2 | |
| Wanbet | 1.07 -0.5 0.77 | 1.06 -0.5/1 0.78 |
| 0.76 -0.5/1 1.08 | 0.69 -1 1.17 | |
| 18BET | 0.78 -0.5/1 0.97 | 0.97 -0.5/1 0.81 |
| 1.08 -0.5 0.68 | 1.15 -0.5 0.62 | |
| 0.46 -1 1.58 | 0.63 -1 1.25 | |
| Pinnacle | 0.77 -0.5/1 0.97 | 1 -0.5/1 0.82 |
| 1.08 -0.5 0.68 | 0.62 -1 1.3 | |
| 0.46 -1 1.58 | 1.37 -0.5 0.59 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Crown | 0.78 1/1.5 1.02 | 0.96 1.5 0.9 |
| 1.16 1.5 0.72 | 0.67 1/1.5 1.23 | |
| Bet365 | 0.75 1/1.5 1.05 | 0.98 1.5 0.83 |
| William Hill | 0.2 0.5 3.33 | 0.22 0.5 3 |
| YSB | 0.74 1/1.5 1.04 | 0.95 1.5 0.89 |
| 1.11 1.5 0.74 | 0.66 1/1.5 1.23 | |
| Mansion88 | 0.77 1/1.5 1.03 | 0.95 1.5 0.89 |
| 1.12 1.5 0.73 | 0.67 1/1.5 1.2 | |
| Interwetten | 0.95 1.5 0.7 | 0.95 1.5 0.7 |
| 10BET | 0.9 1.5 0.76 | 0.92 1.5 0.74 |
| 0.62 1/1.5 1.09 | 0.64 1/1.5 1.05 | |
| 188BET | 0.79 1/1.5 1.03 | 0.97 1.5 0.91 |
| 1.17 1.5 0.73 | 0.68 1/1.5 1.25 | |
| 12BET | 0.77 1/1.5 1.03 | 0.92 1.5 0.92 |
| 1.12 1.5 0.73 | 0.67 1/1.5 1.2 | |
| Wanbet | 1.08 1.5 0.74 | 0.91 1.5 0.91 |
| 1.2 1.5 0.65 | 0.66 1/1.5 1.19 | |
| 18BET | 0.94 1.5 0.8 | 0.94 1.5 0.84 |
| 0.63 1/1.5 1.18 | 0.67 1/1.5 1.15 | |
| 1.3 1.5/2 0.56 | 1.29 1.5/2 0.55 | |
| Pinnacle | 0.94 1.5 0.8 | 1.03 1.5 0.81 |
| 0.62 1/1.5 1.18 | 0.68 1/1.5 1.18 | |
| 1.3 1.5/2 0.56 | 1.42 1.5/2 0.56 |
Xu hướng Al Shamal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-0-9 | 40% | 6-8 | 40% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 4-4 | 44.4% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10-1-4 | 66.7% | 5-7 | 33.3% |
| Sân nhà | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 2-5 | 22.2% |
| Sân khách | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 3-2 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al Shamal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Sadd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5-1-10 | 31.2% | 4-11 | 25% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 2-6 | 22.2% |
| Sân khách | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-0-9 | 43.8% | 7-9 | 43.8% |
| Sân nhà | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-6 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 4-3 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Sadd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al Shamal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/23 | Al-Arabi SC 3-0 Al ShamalHT 1-0 · Qatar Prince Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.26 / 5.2 / 7.3 | 8-3 |
| 02/03/23 | Al Shamal 3-0 Qatar SCHT 1-0 · Qatar Stars League | 0/0.5 | T | Tài | 2.9 / 3.45 / 2.17 | 5-2 |
| 25/02/23 | Al Shamal 0-0 Al-WakraHT 0-0 · Qatar Stars League | 0 | H | Xỉu | 2.48 / 3.6 / 2.4 | 5-3 |
| 20/02/23 | Al-Garrafa 3-2 Al ShamalHT 1-2 · Qatar Stars League | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.6 / 2.69 | 3-4 |
| 15/02/23 | Al-Arabi SC 1-0 Al ShamalHT 0-0 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Xỉu | 1.26 / 5.4 / 8.3 | 5-3 |
| 05/02/23 | Al Shamal 0-5 Al-SailiyaHT 0-1 · Qatar Stars League | 0/0.5 | B | Tài | 2.83 / 3.4 / 2.21 | 8-1 |
| 30/01/23 | Al Shamal 1-2 Al RayyanHT 1-2 · Qatar Stars League | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 3.5 / 2.07 | 6-4 |
| 23/01/23 | Al Shamal 0-2 Al DuhailHT 0-0 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Xỉu | 7.6 / 5.4 / 1.24 | 2-6 |
| 15/10/22 | Al Shamal 2-3 Al DuhailHT 0-2 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/10/22 | Al Markhiya 2-3 Al ShamalHT 0-1 · Qatar League CUP | 0/0.5 | T | Tài | 2.29 / 3.35 / 2.6 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al Shamal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Sadd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/23 | Al-Sadd 4-0 Al MarkhiyaHT 2-0 · Qatar Prince Cup | 2.5/3 | T | Tài | 1.03 / 10.5 / 18.5 | 5-2 |
| 03/03/23 | Al-Sadd 4-0 Al-SailiyaHT 3-0 · Qatar Stars League | 2 | T | Tài | 1.17 / 6.8 / 10.5 | 2-4 |
| 25/02/23 | Al-Sadd 2-0 Qatar SCHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Xỉu | 1.27 / 5.4 / 7.6 | 4-1 |
| 20/02/23 | Al-Ahli Doha 2-1 Al-SaddHT 1-1 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Xỉu | 6.8 / 5.7 / 1.28 | 1-5 |
| 15/02/23 | Al-Garrafa 1-3 Al-SaddHT 1-1 · Qatar Stars League | 1/1.5 | T | Tài | 5.3 / 5 / 1.4 | 1-6 |
| 09/02/23 | Al-Sadd 3-1 Al-Arabi SCHT 2-0 · Qatar League CUP | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.95 / 3.1 | 1-1 |
| 04/02/23 | Al-Sadd 2-0 Umm SalalHT 1-0 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Xỉu | 1.31 / 5.3 / 6.5 | 6-4 |
| 29/01/23 | Al-Sadd 1-0 Al MarkhiyaHT 1-0 · Qatar Stars League | 2 | B | Xỉu | 1.24 / 6 / 7.8 | 5-2 |
| 23/01/23 | Al-Arabi SC 0-2 Al-SaddHT 0-0 · Qatar Stars League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.65 / 3.7 / 2.13 | 10-0 |
| 11/01/23 | Al Rayyan 1-2 Al-SaddHT 0-1 · Qatar Stars League | 1.5/2 | B | Xỉu | 8.4 / 6 / 1.23 | 3-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Sadd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al Shamal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 4 | 1 | 0 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Al-Sadd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 6 | 6 | 3 | 1 | 16 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 |
| Sân khách | 0 | 2 | 3 | 2 | 0 | 6 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 4 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 13% | 21.4% | 2.6% |
| 16-30' | 8.3% | 14.8% | 11.4% | 7.9% |
| 31-45' | 27.8% | 16.7% | 17.1% | 28.9% |
| 46-60' | 16.7% | 16.7% | 14.3% | 18.4% |
| 61-75' | 11.1% | 18.5% | 20% | 18.4% |
| 76-90+' | 16.7% | 14.8% | 11.4% | 18.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al Shamal ghi bàn | thủng lưới | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.2% | 12.3% | 20.7% | 3.9% |
| 16-30' | 8.1% | 13.8% | 11.2% | 5.9% |
| 31-45' | 29.7% | 15.4% | 17.2% | 29.4% |
| 46-60' | 16.2% | 16.9% | 12.1% | 21.6% |
| 61-75' | 10.8% | 20% | 19% | 15.7% |
| 76-90+' | 16.2% | 16.9% | 12.9% | 19.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.