UAE Pro-League ·
Al-Jazira(UAE) vs Ajman
Al-Jazira(UAE)
Ajman
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Ersin Destanoglu
- 2 Igor Schlemper
- 4 Willyan
- 28 Ravil Tagir
- 17 Ruben Amaral
- 10 Malcom Filipe Silva Oliveira
- 8 Mamadou Coulibaly
- 16 Marcus Meloni
- 77 Felicio Mendes Joao Milson
- 9 Simon Banza
- 99 Vinicius Mello
- 21 Bruno Conceicao de Oliveira
- 74 Salih Malkocoglu
- Mohammed Rabii
- 30 Anthony Dennis
- Ali Al Memari
- Ali Khasif
- Stojan Lekovic
- 39 Nermin Mujkic
- 5 Khalifa Alhammadi
- 6 Mohamed Omar Zain Mohsen Zain Al Attas
- 70 Momodou Jatta
- 25 Jay-Dee Geusens
HLV: Cosmin Olaroiu
- 81 Ali Al Hosani
- 31 Yassine Jabri
- 44 Yuri Matias
- 5 Gjoko Zajkov
- 12 Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
- 7 Lourency Do Nascimento Rodrigues
- 18 Ismail Moumen
- 8 Jobson Souza Santos
- 17 Sekou Baba Gassama
- 9 Walid Azarou
- 33 Silva Lithierry
- 99 Victor Henrique
- 48 Saad El Hadani
- 2 Abdulrahman Rakan
- 23 Ahmed Al Zeyoudi
- 26 Bilal Yousif
- 40 Ismail Al-Tamimi
- 4 Salem Suliman
- 14 Fradj Ben Njima
- 3 Abdalla Al-Junaibi
- 6 Victor Hugo
- 14 Mohammad Juma Al Balooshi
- 11 Abdalaziz Hazaa Al-Hasia
HLV: Goran Tufegdžić
Lực lượng
Al-Jazira(UAE)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ersin Destanoglu
- 2Igor Schlemper
- 4Willyan
- 28Ravil Tagir
- 17Ruben Amaral
- 80Bruno Conceicao de Oliveira
- 16Marcus Meloni
- 8Mamadou Coulibaly
- 77Felicio Mendes Joao Milson
- 10Malcom Filipe Silva Oliveira
- 99Vinicius Mello
Dự bị trận trước
- 94Anderson Souza Conceicao Talisca
- 39Nermin Mujkic
- 23Kristjan Asllani
- 30Anthony Dennis
- 15Mohammed Rabii
- 55Ali Khasif
- 66Stojan Lekovic
- 5Khalifa Alhammadi
- 6Mohamed Omar Zain Mohsen Zain Al Attas
- 74Salih Malkocoglu
- 25Jay-Dee Geusens
- 9Simon Banza
Ajman
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Ali Al Hosani
- 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
- 5Gjoko Zajkov
- 44Yuri Matias
- 31Yassine Jabri
- 17Sekou Baba Gassama
- 8Jobson Souza Santos
- 18Ismail Moumen
- 7Lourency Do Nascimento Rodrigues
- 33Silva Lithierry
- 9Walid Azarou
Dự bị trận trước
- 99Victor Henrique
- 48Saad El Hadani
- 14Fradj Ben Njima
- 26Bilal Yousif
- 10Mohammad Juma Al Balooshi
- 40Ismail Al-Tamimi
- 4Salem Suliman
- 22Vitor Vargas
- 23Ahmed Al Zeyoudi
- 3Abdalla Al-Junaibi
- 6Victor Hugo
- 11Abdalaziz Hazaa Al-Hasia
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Jazira(UAE) | Ajman |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Jazira(UAE) | 10 | 4 |
| Sân nhà của Ajman | 5 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Ajman 1-1 Al-Jazira(UAE)HT 1-1 · UAE Pro-League | 1 | B | Xỉu | 4.3 / 3.95 / 1.63 | 2-7 |
| 08/01/26 | Al-Jazira(UAE) 3-0 AjmanHT 3-0 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 1.88 / 3.55 / 3.45 | 6-6 |
| 26/10/25 | Al-Jazira(UAE) 2-1 AjmanHT 2-1 · UAE Etisalat Emirates Cup | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 11/04/25 | Ajman 1-1 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.77 / 3.65 / 2.14 | 4-6 |
| 23/11/24 | Al-Jazira(UAE) 4-0 AjmanHT 3-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 1.62 / 4.15 / 4.15 | 4-2 |
| 14/05/24 | Ajman 2-0 Al-Jazira(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.55 / 4.1 / 1.74 | 4-3 |
| 08/12/23 | Al-Jazira(UAE) 1-5 AjmanHT 1-2 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.38 / 5.1 / 5.5 | 0-4 |
| 18/03/23 | Ajman 1-1 Al-Jazira(UAE)HT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 3.25 / 3.6 / 1.88 | 4-10 |
| 23/10/22 | Al-Jazira(UAE) 0-1 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 4.8 / 5.6 | 13-3 |
| 06/05/22 | Al-Jazira(UAE) 3-0 AjmanHT 2-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | H | 1.57 / 4.15 / 4.45 | 7-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Jazira(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Jazira(UAE)
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Ajman
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| Al-Jazira(UAE) BT-BB | % thắng | Ajman BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-24 | 55% | 28-30 | 35% |
| Vòng 19 | 34-24 | 53% | 28-29 | 37% |
| Vòng 18 | 34-23 | 56% | 28-26 | 39% |
| Vòng 17 | 33-22 | 59% | 27-23 | 41% |
| Vòng 16 | 33-21 | 63% | 26-22 | 44% |
| Vòng 15 | 31-20 | 60% | 26-21 | 47% |
| Vòng 14 | 29-19 | 57% | 23-20 | 43% |
| Vòng 13 | 24-19 | 54% | 18-18 | 38% |
| Vòng 12 | 22-18 | 50% | 15-16 | 33% |
| Vòng 11 | 19-17 | 45% | 15-14 | 36% |
| Vòng 10 | 18-15 | 50% | 15-13 | 40% |
| Vòng 9 | 14-12 | 44% | 14-12 | 44% |
| Vòng 8 | 12-9 | 50% | 14-10 | 50% |
| Vòng 7 | 11-8 | 57% | 13-7 | 57% |
| Vòng 6 | 10-6 | 67% | 12-7 | 50% |
| Vòng 5 | 6-5 | 60% | 11-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-5 | 50% | 9-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 7-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 7-3 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Jazira(UAE)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Jazira(UAE) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Ajman
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-1-0 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ajman trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Jazira(UAE)
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Sharjah 0-2 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.5 / 2.03 | 3-1 |
| 16/08/26 | Hatta 0-2 Al-Jazira(UAE)HT 0-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 6.4 / 4.8 / 1.36 | 2-10 |
| 11/08/26 | Al-Jazira(UAE) 1-4 Al-IttihadHT 0-2 · AFC Champions League Elite | 0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.55 / 1.9 | 11-2 |
| 25/07/26 | Sint-Truidense 0-0 Al-Jazira(UAE)HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem 1-2 Al-Jazira(UAE)HT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/07/26 | PEC Zwolle 0-1 Al-Jazira(UAE)HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/05/26 | Al-Jazira(UAE) 1-4 Al AinHT 1-3 · UAE Etisalat Emirates Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.71 / 3.25 / 2.26 | 3-4 |
| 16/05/26 | Al-Jazira(UAE) 4-1 Banni YasHT 4-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Tài | 1.38 / 4.95 / 5.8 | 4-4 |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) 1-2 Al-WaslHT 1-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | H | 2.62 / 3.75 / 2.21 | 5-2 |
| 05/05/26 | Ajman 1-1 Al-Jazira(UAE)HT 1-1 · UAE Pro-League | 1 | B | Xỉu | 4.3 / 3.95 / 1.63 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Jazira(UAE). Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ajman
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ajman 4-3 HattaHT 3-3 · UAE Pro-League | 1 | H | Tài | 1.53 / 4.15 / 4.9 | 3-4 |
| 14/08/26 | Al Wahda(UAE) 2-3 AjmanHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.4 / 3.3 | 5-3 |
| 22/07/26 | FK Sloga Doboj 1-4 AjmanHT 1-2 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.3 / 3.5 / 2.31 | 5-5 |
| 16/07/26 | Terek Grozny 1-0 AjmanHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 15/05/26 | Ajman 2-2 Al Nasr DubaiHT 2-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.56 / 3.85 / 2.22 | 0-7 |
| 10/05/26 | Dibba Al-Fujairah 0-2 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.54 / 3.6 / 2.32 | 3-7 |
| 05/05/26 | Ajman 1-1 Al-Jazira(UAE)HT 1-1 · UAE Pro-League | 1 | T | Xỉu | 4.3 / 3.95 / 1.63 | 2-7 |
| 24/04/26 | Al-Dhafra 0-1 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.8 / 3.45 / 2.21 | 2-3 |
| 11/04/26 | Ajman 1-3 Al-WaslHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.45 / 2.07 | 7-6 |
| 05/04/26 | Al Ain 2-0 AjmanHT 1-0 · UAE Pro-League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.23 / 5.6 / 9.3 | 8-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ajman. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Jazira(UAE)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ajman
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Jazira(UAE) ghi bàn | thủng lưới | Ajman ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 0% | 0% | 16.7% |
| 16-45' | 33.3% | 100% | 0% | 16.7% |
| 46-60' | 16.7% | 0% | 25% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Jazira(UAE) ghi bàn | thủng lưới | Ajman ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.7% | 10.3% | 10% | 18.4% |
| 16-30' | 17.2% | 0% | 7.5% | 10.5% |
| 31-45' | 20.7% | 31% | 10% | 23.7% |
| 46-60' | 20.7% | 13.8% | 17.5% | 10.5% |
| 61-75' | 13.8% | 24.1% | 25% | 13.2% |
| 76-90+' | 3.4% | 17.2% | 27.5% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Jazira(UAE)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Vinicius Mello | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | |
| 77 | Felicio Mendes Joao Milson | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Ersin Destanoglu | Thủ môn | |
| 28 | Ravil Tagir | Trung vệ | |
| 80 | Bruno Conceicao de Oliveira | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Ruben Amaral | Hậu vệ trái | |
| 2 | Igor Schlemper | Hậu vệ phải | |
| 7 | Abdalla Ramadan | Tiền vệ trung tâm | |
| 39 | Nermin Mujkic | Trung vệ | |
| 16 | Marcus Meloni | Hậu vệ phải | |
| 70 | Momodou Jatta | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Simon Banza | Tiền đạo cắm |
Ajman
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Ismail Moumen | Tiền vệ trung tâm | |
| 48 | Saad El Hadani | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Walid Azarou | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Lourency Do Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cánh trái | |
| 33 | Silva Lithierry | Tiền đạo cánh trái | |
| 99 | Victor Henrique | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Fradj Ben Njima | Hậu vệ phải | |
| 17 | Sekou Baba Gassama | Tiền đạo cánh phải | |
| 67 | Anas Mittache | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Bilal Yousif | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed | Hậu vệ phải | |
| 44 | Yuri Matias | Trung vệ | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | |
| 31 | Yassine Jabri | Tiền đạo cánh trái | |
| 81 | Ali Al Hosani | Thủ môn | |
| 8 | Jobson Souza Santos | Tiền vệ trung tâm |