Saudi Pro League ·
Al-Ettifaq vs Al-Khaleej
Al-Ettifaq
Al-Khaleej
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al-Ettifaq
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Turki Ba Al Jawsh
- 61Radhi Al-Otaibe
- 4Jack Hendry
- 70Abdullah Khateeb
- 13Mishal Al-Alaeli
- 80Rayane Messi
- 42Abdoulaye Kante
- 11Ondrej Duda
- 7Khalid Al-Ghannam
- 58Yasir Shammari
- 43Bersant Celina
Dự bị trận trước
- 33Madallah Alolayan
- 87Meshal Khayrallah
- 9Moussa Dembele
- 77Abdalellah Hawsawi
- 22Abdulbasit Hawswi Abdullah
- 17Jordan Larsson
- 3Abdullah Mohammed Madu
- 10Alvaro Medran Just
- 78Marzouq Hussain Tambakti
Al-Khaleej
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Anthony Moris
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho
- 3Mohammed Al Khabrani
- 4Boubakar Kouyate
- 39Saeed Al-Hamsl
- 12Majed Omar Kanabah
- 8Omar Mascarell Gonzalez
- 19Miguel Crespo da Silva
- 10Angelo Fulgini
- 11Saleh Jamaan Al Amri
- 18Nawaf Al-Sadi
Dự bị trận trước
- 28Hussain Al-Eisa
- 17Abdullah Fareed Al Hafith
- 96Marwan Al Haidari
- 97Fahad Al Rashidi
- 27Fawaz Al-Sagour
- 14Ali Al Shaafi
- 29Raed Al Shanqiti
- 15Mansour Hamzi
- 16Bader Mohammed Munshi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Ettifaq | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Ettifaq | 5 | 1 |
| Sân nhà của Al-Khaleej | 5 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Al-Khaleej 0-5 Al-EttifaqHT 0-1 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 2.58 / 3.8 / 2.23 | 4-4 |
| 12/01/26 | Al-Ettifaq 1-2 Al-KhaleejHT 1-1 · Saudi Professional League | 0 | B | Tài | 2.5 / 3.55 / 2.39 | 3-7 |
| 21/08/25 | Al-Ettifaq 2-2 Al-KhaleejHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.4 / 3.1 | --- |
| 02/05/25 | Al-Ettifaq 2-1 Al-KhaleejHT 1-1 · Saudi Professional League | 0.5 | T | H | 1.9 / 3.7 / 3.3 | 2-3 |
| 07/12/24 | Al-Khaleej 1-2 Al-EttifaqHT 1-1 · Saudi Professional League | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.4 / 2.64 | 2-2 |
| 15/02/24 | Al-Khaleej 0-2 Al-EttifaqHT 0-0 · Saudi Professional League | 0 | T | Xỉu | 2.86 / 3.1 / 2.44 | 3-5 |
| 24/08/23 | Al-Ettifaq 1-1 Al-KhaleejHT 0-1 · Saudi Professional League | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.65 / 3.8 | 10-1 |
| 02/05/23 | Al-Khaleej 2-1 Al-EttifaqHT 1-1 · Saudi Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.25 / 2.94 | 4-5 |
| 25/12/22 | Al-Ettifaq 1-0 Al-KhaleejHT 0-0 · Saudi Professional League | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 2.94 / 3.4 | 1-8 |
| 08/04/17 | Al-Ettifaq 3-1 Al-KhaleejHT 2-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.45 / 2.77 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Ettifaq. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Ettifaq
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Al-Khaleej
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 5 | 71.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Al-Ettifaq BT-BB | % thắng | Al-Khaleej BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-36 | 35% | 20-41 | 15% |
| Vòng 19 | 30-32 | 37% | 19-37 | 16% |
| Vòng 18 | 29-32 | 33% | 19-37 | 17% |
| Vòng 17 | 27-32 | 29% | 18-34 | 18% |
| Vòng 16 | 27-30 | 31% | 18-33 | 19% |
| Vòng 15 | 23-27 | 27% | 17-32 | 20% |
| Vòng 14 | 23-23 | 29% | 16-31 | 21% |
| Vòng 13 | 22-20 | 31% | 16-30 | 23% |
| Vòng 12 | 21-19 | 33% | 14-27 | 25% |
| Vòng 11 | 21-18 | 36% | 14-26 | 27% |
| Vòng 10 | 18-16 | 30% | 12-25 | 20% |
| Vòng 9 | 16-13 | 33% | 12-20 | 22% |
| Vòng 8 | 16-12 | 38% | 10-18 | 25% |
| Vòng 7 | 13-11 | 29% | 10-17 | 29% |
| Vòng 6 | 13-11 | 33% | 7-16 | 17% |
| Vòng 5 | 8-11 | 20% | 5-16 | 0% |
| Vòng 4 | 7-8 | 25% | 4-14 | 0% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 4-9 | 0% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Ettifaq
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 4-3 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1-2-4 | 14.3% | 3-3 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 0-2-1 | 0% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Ettifaq trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Khaleej
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-3-2 | 28.6% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Khaleej trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Ettifaq
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/09/26 | Al-Ettifaq 0-0 Al-Faisaly HarmahHT 0-0 · Saudi Professional League | 0.5 | B | Xỉu | 1.83 / 3.7 / 3.55 | 5-2 |
| 04/09/26 | Abha 0-1 Al-EttifaqHT 0-0 · Saudi Professional League | 0 | T | Xỉu | 2.67 / 3.6 / 2.23 | 1-8 |
| 29/08/26 | Al-Ettifaq 0-3 Al-DraihHT 0-1 · Saudi Professional League | 0/0.5 | B | H | 2.85 / 3.55 / 2.14 | 6-6 |
| 25/08/26 | Al-Ettifaq 2-3 Al-NassrHT 2-0 · Saudi Professional League | 1.5/2 | T | Tài | 8.1 / 6.1 / 1.23 | 2-6 |
| 22/08/26 | Al-Fateh 0-1 Al-EttifaqHT 0-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.65 / 2.64 | 6-11 |
| 18/08/26 | Al-Jabalain 1-0 Al-EttifaqHT 1-0 · Saudi Kings Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.75 / 3.9 / 1.53 | 5-9 |
| 14/08/26 | Al-Ettifaq 4-2 Al-RiyadhHT 1-1 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 2.69 / 3.55 / 2.24 | 7-0 |
| 05/08/26 | Al-Ettifaq 3-1 Al-Ahli SFCHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Eldense 3-1 Al-EttifaqHT 3-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.09 / 3.75 / 3 | 5-1 |
| 24/07/26 | Al-Ettifaq 2-2 York CityHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 1.61 / 4.05 / 3.95 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Ettifaq. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Khaleej
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/26 | Al-Khaleej 0-0 Al-RiyadhHT 0-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.25 / 3.05 | 6-4 |
| 03/09/26 | Neom SC 3-0 Al-KhaleejHT 3-0 · Saudi Professional League | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 3.9 / 4.25 | 4-2 |
| 28/08/26 | Al-Khaleej 1-5 Al HilalHT 1-5 · Saudi Professional League | 1.5 | B | Tài | 8.2 / 5.4 / 1.26 | 3-2 |
| 25/08/26 | Abha 1-1 Al-KhaleejHT 1-1 · Saudi Professional League | 0 | H | Xỉu | 2.46 / 3.3 / 2.55 | 5-2 |
| 22/08/26 | Al-Khaleej 0-0 Al-ShababHT 0-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.7 / 3.65 / 2.19 | 3-6 |
| 18/08/26 | Al-Okhdood 2-0 Al-KhaleejHT 1-0 · Saudi Kings Cup | 0.5 | B | Xỉu | 2.7 / 3.4 / 2.05 | 4-6 |
| 15/08/26 | Al-Taawoun 0-0 Al-KhaleejHT 0-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.21 / 3.45 / 2.8 | 5-4 |
| 25/07/26 | Dordrecht 2-2 Al-KhaleejHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/05/26 | Al-Khaleej 1-4 Al-Ahli SFCHT 1-2 · Saudi Professional League | 1 | B | Tài | 4.6 / 4.2 / 1.55 | 5-4 |
| 16/05/26 | Al-Okhdood 3-1 Al-KhaleejHT 1-1 · Saudi Professional League | 1 | B | Tài | 4.45 / 4.15 / 1.57 | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Khaleej. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Ettifaq
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Al-Khaleej
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Ettifaq ghi bàn | thủng lưới | Al-Khaleej ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 19% | 24.1% | 13% |
| 16-30' | 13.3% | 4.8% | 10.3% | 4.3% |
| 31-45' | 6.7% | 23.8% | 13.8% | 13% |
| 46-60' | 26.7% | 19% | 20.7% | 17.4% |
| 61-75' | 13.3% | 28.6% | 17.2% | 8.7% |
| 76-90+' | 20% | 4.8% | 10.3% | 8.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Ettifaq
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trung tâm | |
| 42 | Abdoulaye Kante | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Jordan Larsson | Tiền đạo cánh phải | |
| 43 | Bersant Celina | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Tiền đạo cánh trái | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ phải | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | |
| 58 | Yasir Shammari | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ trái | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ phải | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | |
| 80 | Rayane Messi | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trung tâm | |
| 92 | Turki Ba Al Jawsh | Thủ môn |
Al-Khaleej
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | |
| 8 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ trái | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ phải | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Tiền đạo cánh trái | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Angelo Fulgini | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền đạo cánh phải | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Tiền đạo cánh phải | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ phải | |
| 11 | Saleh Jamaan Al Amri | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Nawaf Al-Sadi | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trung tâm |