Saudi Pro League ·
Al-Ettifaq vs Al-Khaleej
Al-Ettifaq
Al-Khaleej
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Marek Rodak
- 70 Abdullah Khateeb
- 4 Jack Hendry
- 37 Abdulbaset Ali Al Hindi
- 5 Francisco Calvo Quesada
- 15 Mohau Nkota
- 11 Ondrej Duda
- 7 Mukhtar Ali
- 10 Alvaro Medran Just
- 9 Moussa Dembele
- 8 Georginio Wijnaldum
- 3 Abdullah Mohammed Madu
- 7 Khalid Al-Ghannam
- 61 Radhi Al-Otaibe
- 29 Abdullah Al Ghamdi
- 24 Majed Dawran
- 22 Abdulbasit Hawswi Abdullah
- 87 Meshal Khayrallah
- 58 Yasir Shammari
- 24 Jalal Adel Al-Salem
HLV: Arthur Papas
- 49 Anthony Moris
- 5 Pedro Miguel Braga Rebocho
- 3 Mohammed Al Khabrani
- 4 Bart Schenkeveld
- 39 Saeed Al-Hamsl
- 9 Georgios Masouras
- 10 Konstantinos Fortounis, Kostas
- 15 Mansour Hamzi
- 12 Majed Omar Kanabah
- 21 Dimitrios Kourbelis
- 7 Joshua King
- 22 Paolo Fernandes
- 24 Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi
- 13 Ahmed Asiri
- 96 Marwan Al Haidari
- 33 Bander Al-Mutairi
- 17 Abdullah Fareed Al Hafith
- Arif Al Haydar
- 71 Hussain Al Sultan
- 29 Raed Al Shanqiti
HLV: Jose Gomes
Lực lượng
Al-Ettifaq
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 92Turki Baljosh
- 13Mishal Al-Alaeli
- 70Abdullah Khateeb
- 4Jack Hendry
- 61Radhi Al-Otaibe
- 11Ondrej Duda
- 43Bersant Celina
- 58Yasir Shammari
- 10Alvaro Medran Just
- 17Jordan Larsson
- 9Moussa Dembele
Dự bị trận trước
- 87Meshal Khayrallah
- 80Rayane Messi
- 7Khalid Al-Ghannam
- 15Abdullah Al-Bishi
- 6Faris Al Ghamdi
- 22Abdulbasit Hawswi Abdullah
- 3Abdullah Mohammed Madu
- 71Matija Gluscevic
- 88Ali Al Essa
Al-Khaleej
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 49Anthony Moris
- 5Pedro Miguel Braga Rebocho
- 3Mohammed Al Khabrani
- 13Ahmed Asiri
- 39Saeed Al-Hamsl
- 8Omar Mascarell Gonzalez
- 99Musa Barrow
- 19Miguel Crespo da Silva
- 12Majed Omar Kanabah
- 18Nawaf Al-Sadi
- 11Saleh Jamaan Al Amri
Dự bị trận trước
- 90Thamer Al-Khaibri
- 2Hamad Al-Jayzani
- 28Hussain Al-Eisa
- 10Angelo Fulgini
- 14Ali Al Shaafi
- 96Marwan Al Haidari
- 4Boubakar Kouyate
- 17Abdullah Fareed Al Hafith
- 16Bader Mohammed Munshi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Ettifaq | Al-Khaleej |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Ettifaq | 5 | 0 |
| Sân nhà của Al-Khaleej | 4 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | Al-Ettifaq 2-2 Al-KhaleejHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.4 / 3.1 | --- |
| 02/05/25 | Al-Ettifaq 2-1 Al-KhaleejHT 1-1 · Saudi Professional League | 0.5 | T | H | 1.9 / 3.7 / 3.3 | 2-3 |
| 07/12/24 | Al-Khaleej 1-2 Al-EttifaqHT 1-1 · Saudi Professional League | 0 | T | Tài | 2.45 / 3.4 / 2.64 | 2-2 |
| 15/02/24 | Al-Khaleej 0-2 Al-EttifaqHT 0-0 · Saudi Professional League | 0 | T | Xỉu | 2.86 / 3.1 / 2.44 | 3-5 |
| 24/08/23 | Al-Ettifaq 1-1 Al-KhaleejHT 0-1 · Saudi Professional League | 0.5 | B | Xỉu | 1.85 / 3.65 / 3.8 | 10-1 |
| 02/05/23 | Al-Khaleej 2-1 Al-EttifaqHT 1-1 · Saudi Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.25 / 2.94 | 4-5 |
| 25/12/22 | Al-Ettifaq 1-0 Al-KhaleejHT 0-0 · Saudi Professional League | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 2.94 / 3.4 | 1-8 |
| 08/04/17 | Al-Ettifaq 3-1 Al-KhaleejHT 2-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.45 / 2.77 | 3-5 |
| 19/11/16 | Al-Khaleej 1-2 Al-EttifaqHT 1-1 · Saudi Professional League | 0 | T | Tài | 3.05 / 3.15 / 2.2 | 2-7 |
| 06/08/16 | Al-Ettifaq 3-2 Al-KhaleejHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Ettifaq. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Ettifaq
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
Al-Khaleej
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 23.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.88% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
So sánh theo vòng
| Al-Ettifaq BT-BB | % thắng | Al-Khaleej BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-36 | 40% | 39-36 | 30% |
| Vòng 19 | 34-31 | 42% | 38-34 | 32% |
| Vòng 18 | 34-31 | 44% | 36-33 | 28% |
| Vòng 17 | 31-30 | 41% | 36-31 | 29% |
| Vòng 16 | 30-29 | 44% | 34-28 | 31% |
| Vòng 15 | 28-27 | 47% | 32-26 | 33% |
| Vòng 14 | 26-25 | 50% | 28-25 | 29% |
| Vòng 13 | 24-24 | 46% | 25-25 | 23% |
| Vòng 12 | 24-24 | 50% | 24-23 | 25% |
| Vòng 11 | 23-20 | 55% | 24-22 | 27% |
| Vòng 10 | 20-19 | 50% | 20-21 | 20% |
| Vòng 9 | 20-14 | 56% | 19-20 | 22% |
| Vòng 8 | 19-12 | 63% | 15-16 | 25% |
| Vòng 7 | 17-10 | 71% | 11-15 | 14% |
| Vòng 6 | 16-9 | 83% | 10-11 | 17% |
| Vòng 5 | 13-7 | 80% | 10-8 | 20% |
| Vòng 4 | 10-5 | 75% | 8-6 | 25% |
| Vòng 3 | 8-5 | 67% | 6-3 | 33% |
| Vòng 2 | 6-3 | 100% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-3 | 100% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Ettifaq
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 8-4 | 61.5% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5-2-6 | 38.5% | 5-5 | 38.5% |
| Sân nhà | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-3 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 2-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Ettifaq trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Khaleej
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 10-3 | 76.9% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 6-1 | 85.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 7-5 | 53.8% |
| Sân nhà | 6 | 4-1-1 | 66.7% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Khaleej trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Ettifaq
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/26 | Al-Ettifaq 2-0 Al-OkhdoodHT 0-0 · Saudi Professional League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.69 / 3.45 / 4.5 | 8-3 |
| 30/12/25 | Al-Ettifaq 2-2 Al-NassrHT 1-0 · Saudi Professional League | 1.5 | T | Tài | 6.1 / 5.2 / 1.32 | 1-16 |
| 25/12/25 | Al-Riyadh 0-2 Al-EttifaqHT 0-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.8 / 3.3 / 2.16 | 2-2 |
| 12/12/25 | Al-Fateh 2-3 Al-EttifaqHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/11/25 | Al-Ettifaq 3-2 Al-FeihaHT 2-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 2.89 / 3.05 / 2.36 | 0-8 |
| 08/11/25 | Al-Shabab 1-1 Al-EttifaqHT 1-0 · Saudi Professional League | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.45 / 3.1 | 4-9 |
| 31/10/25 | Al-Ettifaq 2-2 Al-HazmHT 1-0 · Saudi Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.25 / 3.1 | 6-3 |
| 24/10/25 | Al-Fateh 2-1 Al-EttifaqHT 1-0 · Saudi Professional League | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.6 / 2.48 | 7-7 |
| 18/10/25 | Al-Ettifaq 0-5 Al HilalHT 0-2 · Saudi Professional League | 1/1.5 | B | Tài | 6.1 / 4.75 / 1.38 | 3-6 |
| 26/09/25 | Damac FC 1-3 Al-EttifaqHT 1-1 · Saudi Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 2.89 / 3.15 / 2.29 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Ettifaq. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Khaleej
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/26 | Al Najma(KSA) 2-2 Al-KhaleejHT 0-0 · Saudi Professional League | 0.5/1 | B | Tài | 4.35 / 3.75 / 1.66 | 5-5 |
| 29/12/25 | Al-Khaleej 0-1 Al-FatehHT 0-1 · Saudi Professional League | 0.5 | B | Xỉu | 1.99 / 3.5 / 3.2 | 5-5 |
| 26/12/25 | Al Hilal 3-2 Al-KhaleejHT 2-0 · Saudi Professional League | 2 | T | Tài | 1.22 / 6.3 / 8 | 7-3 |
| 15/12/25 | Al-Sharjah 2-2 Al-KhaleejHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/12/25 | Banni Yas 3-0 Al-KhaleejHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/11/25 | Al Kholood 4-3 Al-KhaleejHT 3-1 · Saudi Kings Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.5 / 2.55 | 7-5 |
| 23/11/25 | Al-Nassr 4-1 Al-KhaleejHT 2-0 · Saudi Professional League | 2/2.5 | B | Tài | 1.15 / 6.9 / 10.5 | 4-2 |
| 06/11/25 | Al-Hazm 1-4 Al-KhaleejHT 1-2 · Saudi Professional League | 0.5/1 | T | Tài | 4.2 / 3.65 / 1.7 | 6-3 |
| 01/11/25 | Al-Khaleej 4-4 Al-IttihadHT 3-0 · Saudi Professional League | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.94 | 1-6 |
| 27/10/25 | Al-Khaleej 1-1 Al-TaawounHT 1-1 · Saudi Kings Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.79 / 3.25 / 2.31 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Khaleej. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Ettifaq
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 5 | 2 | 1 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Al-Khaleej
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 1 | 5 | 12 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 | 8 | 7 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 | 4 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Ettifaq ghi bàn | thủng lưới | Al-Khaleej ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.2% | 18.4% | 24.3% | 10% |
| 16-30' | 6.1% | 5.3% | 8.1% | 12.5% |
| 31-45' | 18.2% | 28.9% | 18.9% | 12.5% |
| 46-60' | 24.2% | 18.4% | 16.2% | 15% |
| 61-75' | 9.1% | 23.7% | 16.2% | 12.5% |
| 76-90+' | 21.2% | 5.3% | 8.1% | 17.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Ettifaq ghi bàn | thủng lưới | Al-Khaleej ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 13% | 15.4% | 7% |
| 16-30' | 6.7% | 7.2% | 6.2% | 11.3% |
| 31-45' | 23.3% | 30.4% | 24.6% | 11.3% |
| 46-60' | 16.7% | 14.5% | 15.4% | 16.9% |
| 61-75' | 6.7% | 24.6% | 18.5% | 15.5% |
| 76-90+' | 23.3% | 7.2% | 10.8% | 15.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Ettifaq
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ phải | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trung tâm | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ phải |
Al-Khaleej
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ trái | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Georgios Masouras | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | |
| 4 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ phải | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | |
| 24 | Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi | Tiền vệ | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | |
| 71 | Hussain Al Sultan | Tiền đạo | |
| 8 | Abdoulie Mboge | Tiền vệ | |
| 15 | Mansour Hamzi | Tiền đạo cánh phải |