UAE Pro-League ·
Ajman vs Shabab Al Ahli
Ajman
Shabab Al Ahli
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ajman
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 44 | Yuri Matias | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Ali Al Hosani
- 31Yassine Jabri
- 44Yuri Matias
- 5Gjoko Zajkov
- 12Mohammad Nasser Abdelaziz Mohammed
- 8Jobson Souza Santos
- 7Lourency Do Nascimento Rodrigues
- 18Ismail Moumen
- 99Victor Henrique
- 48Saad El Hadani
- 9Walid Azarou
Dự bị trận trước
- 11Abdalaziz Hazaa Al-Hasia
- 3Abdalla Al-Junaibi
- 40Abdullah Al Tamimi
- 14Fradj Ben Njima
- 17Sekou Baba Gassama
- 10Mohammad Juma Al Balooshi
- 33Silva Lithierry
- 2Abdulrahman Rakan
- 23Ahmed Al Zeyoudi
- 4Salem Suliman
- 6Victor Hugo
- 26Bilal Yousif
Shabab Al Ahli
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | Chấn thương bàn chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Matheus Planelles Donelli
- 16Rikelme
- 13Renan Victor da Silva
- 44Jorge Fernandes
- 3Igor Gomes
- 6Saeid Ezzatolahi Afagh
- 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
- 88Nemanja Maksimovic
- 8Mohammed Al Mansouri
- 24Jahnoah Markelo
- 20Sardar Azmoun
Dự bị trận trước
- 21Sultan Adill Alamiri
- 11Yahya Alghassani
- 1Rakaan Waleed Saleh Mubarak Almenhali
- 26Eid Khamis Eid
- 10Federico Nicolas Cartabia
- 9Reza Ghandipour
- 5Elian Mateo Irala
- 79João Marcelo
- 30Oumar Keita
- 19Mateusao
- 23Mersad Seifi
- 70Thiago
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ajman | Shabab Al Ahli |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ajman | 0 | 5 |
| Sân nhà của Shabab Al Ahli | 0 | 11 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/01/26 | Shabab Al Ahli 3-1 AjmanHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.26 / 5.2 / 8.3 | 6-2 |
| 08/02/25 | Shabab Al Ahli 3-1 AjmanHT 3-0 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.29 / 5.4 / 7.2 | 1-4 |
| 25/01/25 | Shabab Al Ahli 2-1 AjmanHT 0-0 · UAE Etisalat Emirates Cup | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.44 / 4.45 / 4.95 | 5-1 |
| 08/09/24 | Ajman 1-1 Shabab Al AhliHT 1-0 · UAE Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.7 / 3.8 / 1.77 | 2-9 |
| 30/08/24 | Ajman 1-2 Shabab Al AhliHT 0-1 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 5.4 / 4.6 / 1.44 | 10-4 |
| 18/08/24 | Shabab Al Ahli 2-0 AjmanHT 0-0 · UAE Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.31 / 5.1 / 6.1 | 8-5 |
| 25/02/24 | Shabab Al Ahli 3-0 AjmanHT 1-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.44 / 4.6 / 5.2 | 5-6 |
| 18/08/23 | Ajman 0-3 Shabab Al AhliHT 0-2 · UAE Pro-League | 1 | B | H | 4.9 / 4.3 / 1.51 | 4-1 |
| 13/05/23 | Shabab Al Ahli 1-0 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | - | - | - | - / - / - | 9-8 |
| 23/01/23 | Ajman 1-3 Shabab Al AhliHT 1-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 3.65 / 3.5 / 1.84 | 5-13 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ajman. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ajman
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Hòa | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 26.92% |
Shabab Al Ahli
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 42.31% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Ajman BT-BB | % thắng | Shabab Al Ahli BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-26 | 35% | 40-16 | 65% |
| Vòng 19 | 22-23 | 37% | 38-16 | 63% |
| Vòng 18 | 22-23 | 39% | 38-16 | 67% |
| Vòng 17 | 18-22 | 35% | 37-16 | 65% |
| Vòng 16 | 17-19 | 38% | 36-15 | 69% |
| Vòng 15 | 10-19 | 33% | 35-15 | 67% |
| Vòng 14 | 9-19 | 29% | 35-14 | 71% |
| Vòng 13 | 9-17 | 31% | 34-14 | 69% |
| Vòng 12 | 9-16 | 33% | 34-14 | 75% |
| Vòng 11 | 8-16 | 27% | 30-13 | 73% |
| Vòng 10 | 7-16 | 20% | 28-13 | 70% |
| Vòng 9 | 6-16 | 11% | 27-9 | 78% |
| Vòng 8 | 5-14 | 13% | 26-9 | 75% |
| Vòng 7 | 5-11 | 14% | 24-9 | 71% |
| Vòng 6 | 5-11 | 17% | 22-5 | 83% |
| Vòng 5 | 4-8 | 20% | 19-5 | 80% |
| Vòng 4 | 2-8 | 0% | 15-5 | 75% |
| Vòng 3 | 2-7 | 0% | 12-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 9-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ajman
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5-0-8 | 38.5% | 3-9 | 23.1% |
| Sân nhà | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 1-5 | 14.3% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4-2-7 | 30.8% | 2-9 | 15.4% |
| Sân nhà | 7 | 1-1-5 | 14.3% | 0-5 | 0% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ajman trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shabab Al Ahli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 5-8 | 38.5% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-4 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-2-4 | 53.8% | 5-6 | 38.5% |
| Sân nhà | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 3-2 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shabab Al Ahli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ajman
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | Ajman 1-1 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.5 / 3.4 | 5-4 |
| 15/01/26 | Shabab Al Ahli 3-1 AjmanHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | B | Tài | 1.26 / 5.2 / 8.3 | 6-2 |
| 08/01/26 | Al-Jazira(UAE) 3-0 AjmanHT 3-0 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 1.88 / 3.55 / 3.45 | 6-6 |
| 03/01/26 | Ajman 0-1 Ittihad KalbaHT 0-1 · UAE Pro-League | 0 | B | Xỉu | 2.39 / 3.4 / 2.57 | 8-4 |
| 20/12/25 | Ajman 2-0 Dibba Al-FujairahHT 0-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.53 / 3.85 / 4.85 | 5-3 |
| 13/12/25 | Ajman 1-3 Al-OkhdoodHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 22/11/25 | Al-Wasl 0-0 AjmanHT 0-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.45 / 6.2 | 6-0 |
| 30/10/25 | Ajman 0-3 Al AinHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5/1 | B | H | 4.2 / 4.05 / 1.62 | 1-3 |
| 26/10/25 | Al-Jazira(UAE) 2-1 AjmanHT 2-1 · UAE Etisalat Emirates Cup | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 18/10/25 | Ajman 1-2 Khor FakkanHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5 | B | Tài | 1.87 / 3.6 / 3.45 | 5-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ajman. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shabab Al Ahli
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/26 | Shabab Al Ahli 7-0 Dibba Al-FujairahHT 3-0 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Tài | 1.27 / 5.3 / 8 | 4-0 |
| 15/01/26 | Shabab Al Ahli 3-1 AjmanHT 2-1 · UAE Pro-League | 1.5 | T | Tài | 1.26 / 5.2 / 8.3 | 6-2 |
| 11/01/26 | Shabab Al Ahli 3-1 Al-WaslHT 0-1 · UAE Pro-League | 0/0.5 | T | Tài | 2.11 / 3.25 / 3.1 | 7-8 |
| 07/01/26 | Al Bataeh 0-4 Shabab Al AhliHT 0-3 · UAE Pro-League | 1/1.5 | T | Tài | 6.3 / 4.45 / 1.35 | 1-3 |
| 03/01/26 | Al-Jazira(UAE) 0-3 Shabab Al AhliHT 0-1 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Tài | 4.2 / 3.85 / 1.65 | 1-1 |
| 27/12/25 | Shabab Al Ahli 2-3 Al-SharjahHT 2-2 · UAE Super Cup | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.4 / 3.15 | 5-4 |
| 23/12/25 | Al-Sadd 4-2 Shabab Al AhliHT 0-0 · AFC Champions League Elite | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.65 / 2.55 | 6-1 |
| 29/11/25 | Al Nasr Dubai 3-2 Shabab Al AhliHT 2-1 · UAE Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.66 / 3.35 / 2.24 | 4-5 |
| 24/11/25 | Shabab Al Ahli 2-0 Al-GarrafaHT 2-0 · AFC Champions League Elite | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5.9 / 10.5 | 6-8 |
| 20/11/25 | Khor Fakkan 0-1 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Xỉu | 6 / 4.8 / 1.37 | 2-11 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabab Al Ahli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ajman
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Shabab Al Ahli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 4 | 5 | 1 | 2 | 4 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ajman ghi bàn | thủng lưới | Shabab Al Ahli ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.4% | 12.1% | 11.8% | 26.3% |
| 16-30' | 6.3% | 12.1% | 8.8% | 5.3% |
| 31-45' | 9.4% | 27.3% | 23.5% | 15.8% |
| 46-60' | 21.9% | 12.1% | 11.8% | 21.1% |
| 61-75' | 31.3% | 15.2% | 23.5% | 15.8% |
| 76-90+' | 21.9% | 15.2% | 11.8% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ajman ghi bàn | thủng lưới | Shabab Al Ahli ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 13.3% | 8.2% | 21.2% |
| 16-30' | 11.1% | 11.7% | 11% | 6.1% |
| 31-45' | 12.7% | 23.3% | 27.4% | 27.3% |
| 46-60' | 12.7% | 11.7% | 12.3% | 12.1% |
| 61-75' | 19% | 20% | 15.1% | 18.2% |
| 76-90+' | 28.6% | 13.3% | 16.4% | 3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.