Egyptian Premier League ·
Al Ahly SC vs Talaea EI-Gaish
Al Ahly SC
02:30
13/02/2027
Talaea EI-Gaish
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Al Ahly SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Mostafa Ahmed Shobeir
- 30Mohamed Hany
- 6Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi
- 2Yassin Marei
- 20Youssef Belammari
- 29Taher Mohamed
- 13Marwan Ateya
- 22Emam Ashour
- 7Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
- 14Hussein El Shahat
- 17Achraf Bencharki
Dự bị trận trước
- 5Mohamed Ali Ben Romdhane
- 23Aliou Dieng
- 1Mohamed El Shenawy
- 27Marvan Othman
- 4Ahmed Ramadan Mohamed
- 21Hady Reyad
- 10Mohamed Sherif
- 12Mohamed Shokry
- 25Ahmed Sayed
Talaea EI-Gaish
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 77Mohamed Magdy Abdelfattah
- 19Hamed El Gabry
- 4Mohamed Fathallah
- 3Amro Tarek Abdel Aziz
- 25Ahmed Tarek
- 21Khaled Ramadan
- 12Islam Mohareb
- 11Kareem Tarek
- 32Yehia Mostafa
- 8Ahmed Zola
- 9Fares Hatem
Dự bị trận trước
- 41Ahmed Abbas
- 34Hossam Awad
- 20Mahmoud Abdelaziz
- 37Ziad El Aidy
- 22Mostafa Khawaga
- 33Ali Gharhy
- 15Hassan Magdy
- 36Karim Ragab
- 31Mohamed Yasser
Phong độ
Al Ahly SC
5 trận gần nhất
16/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
2 - 0
Abo Qair Semads
T
10/09/26Egyptian Premier League
El Mokawloon El Arab
1 - 1
Al Ahly SC
H
04/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
1 - 0
Smouha SC
T
29/08/26Egyptian Premier League
ZED FC
0 - 2
Al Ahly SC
T
24/08/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
3 - 2
Enppi
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Talaea EI-Gaish
5 trận gần nhất
14/09/26Egyptian Premier League
Talaea EI-Gaish
0 - 1
Smouha SC
B
07/09/26Egyptian Premier League
Olympic El Qanal
1 - 1
Talaea EI-Gaish
H
01/09/26Egyptian Premier League
Talaea EI-Gaish
0 - 1
ZED FC
B
27/08/26Egyptian Premier League
Petrojet
2 - 3
Talaea EI-Gaish
T
22/08/26Egyptian Premier League
Talaea EI-Gaish
1 - 0
El Mokawloon El Arab
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al Ahly SC BT-BB | % thắng | Talaea EI-Gaish BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-17 | 50% | 15-16 | 35% |
| Vòng 19 | 29-16 | 47% | 14-15 | 37% |
| Vòng 18 | 28-15 | 50% | 14-15 | 39% |
| Vòng 17 | 27-14 | 53% | 14-14 | 41% |
| Vòng 16 | 27-14 | 56% | 12-12 | 44% |
| Vòng 15 | 25-14 | 53% | 11-12 | 40% |
| Vòng 14 | 25-14 | 57% | 9-11 | 36% |
| Vòng 13 | 24-14 | 54% | 7-10 | 31% |
| Vòng 12 | 23-14 | 50% | 7-9 | 33% |
| Vòng 11 | 22-13 | 55% | 7-9 | 36% |
| Vòng 10 | 19-12 | 50% | 6-9 | 30% |
| Vòng 9 | 18-10 | 56% | 4-9 | 22% |
| Vòng 8 | 18-9 | 63% | 4-7 | 25% |
| Vòng 7 | 16-6 | 71% | 3-5 | 29% |
| Vòng 6 | 15-5 | 83% | 3-5 | 33% |
| Vòng 5 | 13-4 | 80% | 3-5 | 40% |
| Vòng 4 | 13-1 | 100% | 2-5 | 25% |
| Vòng 3 | 10-1 | 100% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 7-1 | 100% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 5-1 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Al Ahly SC ghi bàn | thủng lưới | Talaea EI-Gaish ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 28.6% | 16.7% | 16.7% |
| 16-30' | 7.1% | 0% | 0% | 5.6% |
| 31-45' | 21.4% | 14.3% | 33.3% | 22.2% |
| 46-60' | 14.3% | 28.6% | 16.7% | 22.2% |
| 61-75' | 28.6% | 28.6% | 16.7% | 16.7% |
| 76-90+' | 14.3% | 0% | 16.7% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al Ahly SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Ahmed Mostafa Mohamed Sayed | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Hussein El Shahat | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Emam Ashour | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Karim Fouad | Hậu vệ trái | |
| 12 | Akram Tawfik | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | |
| 8 | Ahmed Reda | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Hady Reyad | Trung vệ | |
| 19 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Yassin Marei | Trung vệ | |
| 15 | Omar El Saaiy | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Taher Mohamed | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Achraf Bencharki | Tiền đạo cánh trái |
Talaea EI-Gaish
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Ahmed Tarek | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Emad El Sayed | Thủ môn | |
| 12 | Islam Mohareb | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Hamed Khaled | Tiền vệ | |
| 24 | Zaghloul Mohamed | Tiền vệ | |
| 9 | Fares Hatem | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Ahmed Zola | Hậu vệ phải | |
| 4 | Mohamed Fathallah | Trung vệ | |
| 22 | Mostafa Khawaga | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Houssem Eddine Souissi | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Mohamed Atef | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Khaled Sotohi | Trung vệ | |
| 13 | Komi Arnaud Komlavi | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Ismail Ouro-Agoro | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Kareem Tarek | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Yehia Mostafa | Tiền vệ phòng ngự |