Egyptian Premier League ·
Wadi Degla SC vs Al Ahly SC
Wadi Degla SC
02:30
20/02/2027
Al Ahly SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Wadi Degla SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 45Ziyad Seyam
- 23Ahmed Ayman
- 3Omar Adly
- 6Kamal Aboul-Fetouh
- 12Ahmed Dahesh
- 4Islam Adel
- 19Hesham Mohamed
- 20Yusuf Oya
- 44Ahmed El Shimi
- 47Hamza Hassan
- 7Ali Hussein
Dự bị trận trước
- 11Mohamed Abdelrahim
- 42Omar Barakat
- 26Hassan El Hattab
- 32Ahmed Farouk
- 49Abdallah Kamel
- 8Ahmed Scholes
- 17Mahmoud Talaat
- 28Seif Teka
- 22Ziad Usama
Al Ahly SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Mostafa Ahmed Shobeir
- 30Mohamed Hany
- 6Yasser Ibrahim Ahmed El Hanafi
- 2Yassin Marei
- 20Youssef Belammari
- 29Taher Mohamed
- 13Marwan Ateya
- 22Emam Ashour
- 7Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
- 14Hussein El Shahat
- 17Achraf Bencharki
Dự bị trận trước
- 5Mohamed Ali Ben Romdhane
- 23Aliou Dieng
- 1Mohamed El Shenawy
- 27Marvan Othman
- 4Ahmed Ramadan Mohamed
- 21Hady Reyad
- 10Mohamed Sherif
- 12Mohamed Shokry
- 25Ahmed Sayed
Phong độ
Wadi Degla SC
5 trận gần nhất
15/09/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 2
El Mokawloon El Arab
B
09/09/26Egyptian Premier League
Modern Sport FC
2 - 1
Wadi Degla SC
B
02/09/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 0
Olympic El Qanal
H
28/08/26Egyptian Premier League
Enppi
1 - 3
Wadi Degla SC
T
21/08/26Egyptian Premier League
Wadi Degla SC
0 - 0
ZED FC
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
Al Ahly SC
5 trận gần nhất
16/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
2 - 0
Abo Qair Semads
T
10/09/26Egyptian Premier League
El Mokawloon El Arab
1 - 1
Al Ahly SC
H
04/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
1 - 0
Smouha SC
T
29/08/26Egyptian Premier League
ZED FC
0 - 2
Al Ahly SC
T
24/08/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
3 - 2
Enppi
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Wadi Degla SC BT-BB | % thắng | Al Ahly SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-18 | 40% | 32-17 | 50% |
| Vòng 19 | 24-16 | 37% | 29-16 | 47% |
| Vòng 18 | 23-13 | 39% | 28-15 | 50% |
| Vòng 17 | 23-12 | 41% | 27-14 | 53% |
| Vòng 16 | 22-11 | 44% | 27-14 | 56% |
| Vòng 15 | 20-10 | 40% | 25-14 | 53% |
| Vòng 14 | 19-9 | 43% | 25-14 | 57% |
| Vòng 13 | 19-9 | 46% | 24-14 | 54% |
| Vòng 12 | 19-9 | 50% | 23-14 | 50% |
| Vòng 11 | 19-9 | 55% | 22-13 | 55% |
| Vòng 10 | 17-9 | 50% | 19-12 | 50% |
| Vòng 9 | 17-9 | 56% | 18-10 | 56% |
| Vòng 8 | 15-9 | 50% | 18-9 | 63% |
| Vòng 7 | 14-9 | 43% | 16-6 | 71% |
| Vòng 6 | 10-8 | 33% | 15-5 | 83% |
| Vòng 5 | 9-6 | 40% | 13-4 | 80% |
| Vòng 4 | 7-4 | 50% | 13-1 | 100% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 10-1 | 100% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 7-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Wadi Degla SC ghi bàn | thủng lưới | Al Ahly SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 9.1% | 9.1% | 20% |
| 16-30' | 13.3% | 18.2% | 9.1% | 0% |
| 31-45' | 6.7% | 27.3% | 18.2% | 20% |
| 46-60' | 13.3% | 18.2% | 18.2% | 20% |
| 61-75' | 33.3% | 27.3% | 36.4% | 40% |
| 76-90+' | 33.3% | 0% | 9.1% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Wadi Degla SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Mohamed Abdelaati | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Ahmed Reda | Hậu vệ trái | |
| 19 | Adel Mahmoud | Hậu vệ phải | |
| 8 | Ahmed Scholes | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Seif Teka | Trung vệ | |
| 7 | Yusuf Oya | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Ibrahim El Bahnasi | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Ziad Osama Anwar | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Ahmed Dahroug | Hậu vệ trái | |
| 32 | Ahmed Farouk | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Amr Hossam | Thủ môn | |
| 17 | Hamza Hassan | Tiền vệ | |
| 10 | Mahmoud Diasty | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Juhayna | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Shady Maher | Hậu vệ phải | |
| 6 | Kamal Aboul-Fetouh | Trung vệ |
Al Ahly SC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Ahmed Mostafa Mohamed Sayed | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Hussein El Shahat | Tiền đạo cánh trái | |
| 13 | Marwan Ateya | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Emam Ashour | Tiền vệ trung tâm | |
| 28 | Karim Fouad | Hậu vệ trái | |
| 12 | Akram Tawfik | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | |
| 8 | Ahmed Reda | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Hady Reyad | Trung vệ | |
| 19 | Mohamed Magdy Afsha | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Yassin Marei | Trung vệ | |
| 15 | Omar El Saaiy | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Monsef Bakrar | Tiền đạo cắm | |
| 7 | Taher Mohamed | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Achraf Bencharki | Tiền đạo cánh trái |