Cup C1 Châu Á ·
Al-Sadd vs Shabab Al Ahli
Al-Sadd
Shabab Al Ahli
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 22 Meshaal Aissa Barsham
- 2 Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
- 16 Boualem Khoukhi
- 37 Ahmed Suhail Al Hamawende
- 6 Paulo Otavio Rosa Silva
- 26 Pau Prim Coma
- 80 Agustín Soria
- 21 Giovani Henrique Amorim da Sil
- 33 Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
- 7 Akram Afif
- 9 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
- 5 Tarek Salman
- 19 Rafael Sebastian Mujica Garcia
- Hashim Ali Abdullatif
- 32 Karim Haider Dib
- 31 Yousef Abdulla
- 18 Abdulrahman Bakri Al-Ameen
- Abdullah Badr Al Yazidi
- Ahmad Al Mughanni
- 8 Ali Assadalla Thaimn
- 7 Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
- 14 Mostafa Tarek Mashaal
- 22 Hamad Al-Meqebaali
- 23 Mersad Seifi
- 13 Renan Victor da Silva
- 4 Bogdan Planic
- 31 Kauan Santos
- 57 Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
- 77 Guilherme Bala
- 80 Breno Cascardo Lemos
- 8 Gaston Maximiliano Suarez
- 10 Federico Nicolas Cartabia
- 19 Mateusao
- 20 Nemanja Maksimovic
- 11 Yahya Alghassani
- 3 Igor Gomes
- 6 Saeid Ezzatolahi Afagh
- 75 Mateus Henrique
- 12 Hassan Hamza
- 77 Adyson do Nascimento Soares
- 14 Damian Garcia
- Munas Dabbur
- Sultan Adill Alamiri
- 8 Mohammad Juma
- 70 Thiago
HLV: Andre Jardine
Lực lượng
Al-Sadd
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Meshaal Barsham
- 2Pedro Miguel
- 5Tarek Salman
- 16Boualem Khoukhi
- 6Paulo Otavio Rosa Silva
- 33Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel
- 8Guilherme dos Santos Torres
- 23Hashim Ali Abdullatif
- 9Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
- 30Akram Afif
- 12Yusuf Abdurisag
Dự bị trận trước
- 31Yousef Baliadeh
- 10Hasan Al-Haydos
- 1Saad Abdullah Al Sheeb
- 3Younes El Hannach
- 17Mohamed Al-Mannai
- 14Mostafa Tarek Mashaal
- 26Alessio Romagnoli
- 80Agustín Soria
- 7Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Shabab Al Ahli
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | Chấn thương bàn chân |
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Matheus Planelles Donelli
- 16Rikelme
- 13Renan Victor da Silva
- 44Jorge Fernandes
- 3Igor Gomes
- 6Saeid Ezzatolahi Afagh
- 57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
- 88Nemanja Maksimovic
- 8Mohammed Al Mansouri
- 24Jahnoah Markelo
- 20Sardar Azmoun
Dự bị trận trước
- 21Sultan Adill Alamiri
- 11Yahya Alghassani
- 1Rakaan Waleed Saleh Mubarak Almenhali
- 26Eid Khamis Eid
- 10Federico Nicolas Cartabia
- 9Reza Ghandipour
- 5Elian Mateo Irala
- 79João Marcelo
- 30Oumar Keita
- 19Mateusao
- 23Mersad Seifi
- 70Thiago
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Al-Sadd | Shabab Al Ahli |
|---|---|---|
| Sân nhà của Al-Sadd | 2 | 0 |
| Sân nhà của Shabab Al Ahli | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/14 | Al-Sadd 2-1 Shabab Al AhliHT 1-1 · AFC Champions League Elite | 0/0.5 | T | H | 2.8 / 3.65 / 2.38 | 5-6 |
| 12/03/14 | Shabab Al Ahli 1-1 Al-SaddHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 3.3 / 2.8 | 2-5 |
| 27/04/10 | Al-Sadd 2-2 Shabab Al AhliHT 2-1 · AFC Champions League Elite | 1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.55 / 8.8 | --- |
| 10/03/10 | Shabab Al Ahli 0-5 Al-SaddHT 0-3 · AFC Champions League Elite | 0 | T | Tài | 2.4 / 3.2 / 2.7 | --- |
| 11/05/05 | Shabab Al Ahli 2-1 Al-SaddHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0 | B | Tài | 2.05 / 3.1 / 2.85 | --- |
| 09/03/05 | Al-Sadd 2-0 Shabab Al AhliHT 1-0 · AFC Champions League Elite | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.2 / 2.85 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Sadd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Al-Sadd
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 54.55% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 9.09% |
| Hòa | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
Shabab Al Ahli
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 11 | 42.31% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Al-Sadd BT-BB | % thắng | Shabab Al Ahli BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-44 | 20% | 28-16 | 60% |
| Vòng 19 | 39-43 | 21% | 27-14 | 63% |
| Vòng 18 | 38-42 | 22% | 26-13 | 67% |
| Vòng 17 | 36-40 | 24% | 23-11 | 65% |
| Vòng 16 | 35-37 | 25% | 21-10 | 63% |
| Vòng 15 | 35-37 | 27% | 20-10 | 60% |
| Vòng 14 | 34-36 | 29% | 17-9 | 57% |
| Vòng 13 | 32-33 | 31% | 16-7 | 62% |
| Vòng 12 | 32-28 | 33% | 14-7 | 58% |
| Vòng 11 | 31-25 | 36% | 14-7 | 64% |
| Vòng 10 | 30-22 | 40% | 13-7 | 60% |
| Vòng 9 | 29-20 | 44% | 12-6 | 67% |
| Vòng 8 | 24-19 | 38% | 11-6 | 63% |
| Vòng 7 | 23-17 | 43% | 11-5 | 71% |
| Vòng 6 | 15-14 | 33% | 10-5 | 67% |
| Vòng 5 | 13-12 | 40% | 10-5 | 80% |
| Vòng 4 | 10-11 | 25% | 6-4 | 75% |
| Vòng 3 | 9-8 | 33% | 4-4 | 67% |
| Vòng 2 | 8-5 | 50% | 3-0 | 100% |
| Vòng 1 | 3-5 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Sadd
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-1-4 | 50% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5-1-4 | 50% | 4-6 | 40% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Sadd trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Shabab Al Ahli
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 0-8 | 0% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-4 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 1-6 | 12.5% |
| Sân nhà | 4 | 3-1-0 | 75% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 4 | 0-1-3 | 0% | 0-4 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shabab Al Ahli trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Al-Sadd
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/25 | Al Rayyan 5-3 Al-SaddHT 1-3 · Qatar League CUP | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.8 / 3 | 1-1 |
| 04/12/25 | Al-Khuraitiat 0-5 Al-SaddHT 0-1 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 0-9 |
| 27/11/25 | Al-Sadd 1-3 Al Mesaimeer ClubHT 1-1 · Qatar League CUP | 1/1.5 | B | Tài | 4.8 / 4.7 / 1.38 | 4-6 |
| 25/11/25 | Al Wahda(UAE) 3-1 Al-SaddHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.85 / 3.25 | 4-1 |
| 22/11/25 | Al-Sadd 3-1 Al-SailiyaHT 1-0 · Qatar Stars League | 2 | H | Tài | 1.18 / 6.2 / 8.8 | 8-4 |
| 16/11/25 | Al-Sadd 2-2 Al-Ahli DohaHT 1-2 · Qatar League CUP | - | - | - | - / - / - | 11-2 |
| 08/11/25 | Umm Salal 3-8 Al-SaddHT 2-3 · Qatar Stars League | 1.5 | T | Tài | 6.2 / 5.5 / 1.28 | 7-4 |
| 04/11/25 | Al-Sadd 1-2 Al-Ahli SFCHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.15 / 4.2 / 1.66 | 8-2 |
| 30/10/25 | Al-Sadd 5-1 Al RayyanHT 2-1 · Qatar Stars League | 0 | T | Tài | 2.48 / 3.95 / 2.25 | 5-1 |
| 28/10/25 | Al-Sadd 1-2 Al ShahaniyaHT 0-1 · Qatar League CUP | 0.5 | B | H | 2.94 / 3.65 / 1.97 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Sadd. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shabab Al Ahli
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Al Nasr Dubai 3-2 Shabab Al AhliHT 2-1 · UAE Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.66 / 3.35 / 2.24 | 4-5 |
| 24/11/25 | Shabab Al Ahli 2-0 Al-GarrafaHT 2-0 · AFC Champions League Elite | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.22 / 5.9 / 10.5 | 6-8 |
| 20/11/25 | Khor Fakkan 0-1 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Pro-League | 1/1.5 | B | Xỉu | 6 / 4.8 / 1.37 | 2-11 |
| 16/11/25 | Shabab Al Ahli 2-1 Al Nasr DubaiHT 2-1 · UAE Cup | 0.5/1 | T | Tài | 1.74 / 3.65 / 3.95 | 3-4 |
| 03/11/25 | Al Duhail 4-1 Shabab Al AhliHT 2-1 · AFC Champions League Elite | 0/0.5 | B | Tài | 2.71 / 3.6 / 2.29 | 12-2 |
| 30/10/25 | Shabab Al Ahli 2-0 Al-SharjahHT 1-0 · UAE Pro-League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.7 / 3.85 | 6-2 |
| 25/10/25 | Al Bataeh 0-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Etisalat Emirates Cup | 1.5/2 | B | Xỉu | 8.7 / 5.2 / 1.23 | 2-3 |
| 21/10/25 | Shabab Al Ahli 4-1 Nasaf QarshiHT 3-1 · AFC Champions League Elite | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 5.3 / 7.6 | 11-2 |
| 17/10/25 | Ittihad Kalba 0-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · UAE Pro-League | 1 | B | Xỉu | 4.55 / 4.05 / 1.58 | 4-3 |
| 30/09/25 | Al-Ittihad 0-1 Shabab Al AhliHT 0-1 · AFC Champions League Elite | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 4.25 / 4.05 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shabab Al Ahli. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Al-Sadd
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Shabab Al Ahli
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới | Shabab Al Ahli ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 4.7% | 11.1% | 11.4% | 20.8% |
| 16-30' | 18.6% | 8.9% | 9.1% | 4.2% |
| 31-45' | 11.6% | 31.1% | 18.2% | 20.8% |
| 46-60' | 30.2% | 6.7% | 13.6% | 16.7% |
| 61-75' | 23.3% | 24.4% | 18.2% | 25% |
| 76-90+' | 9.3% | 8.9% | 20.5% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Al-Sadd ghi bàn | thủng lưới | Shabab Al Ahli ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.2% | 15.9% | 9.3% | 17.4% |
| 16-30' | 14.1% | 11.1% | 9.3% | 4.3% |
| 31-45' | 14.1% | 25.4% | 26.8% | 26.1% |
| 46-60' | 22.4% | 11.1% | 12.4% | 10.9% |
| 61-75' | 24.7% | 17.5% | 16.5% | 17.4% |
| 76-90+' | 11.8% | 11.1% | 17.5% | 8.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Al-Sadd
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Shabab Al Ahli
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.