CAF Confederation Cup ·
Airtel Kitara FC vs Mogadishu City
Airtel Kitara FC
Mogadishu City
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Airtel Kitara FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Mogadishu City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Airtel Kitara FC | Mogadishu City |
|---|---|---|
| Sân nhà của Airtel Kitara FC | 0 | 0 |
| Sân nhà của Mogadishu City | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Mogadishu City 1-2 Airtel Kitara FCHT 1-2 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Airtel Kitara FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Airtel Kitara FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Mogadishu City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Airtel Kitara FC BT-BB | % thắng | Mogadishu City BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-14 | 45% | 4-5 | 25% |
| Vòng 19 | 25-14 | 42% | 4-5 | 25% |
| Vòng 18 | 24-14 | 39% | 4-5 | 25% |
| Vòng 17 | 23-13 | 41% | 4-5 | 25% |
| Vòng 16 | 21-13 | 38% | 4-5 | 25% |
| Vòng 15 | 20-12 | 40% | 4-5 | 25% |
| Vòng 14 | 19-12 | 36% | 4-5 | 25% |
| Vòng 13 | 15-12 | 31% | 4-5 | 25% |
| Vòng 12 | 15-12 | 33% | 4-5 | 25% |
| Vòng 11 | 15-11 | 36% | 4-5 | 25% |
| Vòng 10 | 15-11 | 40% | 4-5 | 25% |
| Vòng 9 | 13-10 | 33% | 4-5 | 25% |
| Vòng 8 | 11-10 | 25% | 4-5 | 25% |
| Vòng 7 | 11-9 | 29% | 4-5 | 25% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 4-5 | 25% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 4-5 | 25% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 4-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Airtel Kitara FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Mogadishu City 1-2 Airtel Kitara FCHT 1-2 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 29/08/26 | SC Villa 1-1 Airtel Kitara FCHT 1-0 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 22/08/26 | Vipers 3-1 Airtel Kitara FCHT 1-0 · Uganda Cup | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 18/08/26 | Airtel Kitara FC 0-0 SC VillaHT 0-0 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 10/08/26 | Kampala City Council FC 1-0 Airtel Kitara FCHT 1-0 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | 0-3 |
| 06/08/26 | Uganda Police FC 1-0 Airtel Kitara FCHT 0-0 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC 4-0 Entebbe UPPC FCHT 2-0 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/05/26 | Airtel Kitara FC 2-1 SC VillaHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 23/05/26 | Airtel Kitara FC 2-2 Uganda Police FCHT 0-1 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 19/05/26 | BUL FC 1-1 Airtel Kitara FCHT 1-1 · Uganda Premier League | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Airtel Kitara FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Mogadishu City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Mogadishu City 1-2 Airtel Kitara FCHT 1-2 · CAF Confederation Cup | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 31/07/26 | Jamus FC 2-1 Mogadishu CityHT 0-1 · CECAFA Clubs Cup | - | - | - | - / - / - | 15-4 |
| 28/07/26 | Mogadishu City 1-4 Singida Black StarsHT 1-3 · CECAFA Clubs Cup | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 25/07/26 | Simba Sports Club 0-0 Mogadishu CityHT 0-0 · CECAFA Clubs Cup | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 28/09/25 | Kenya Police FC 0-2 Mogadishu CityHT 0-1 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
| 20/09/25 | Mogadishu City 1-3 Kenya Police FCHT 0-1 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | 1-1 |
| 10/09/25 | Mogadishu City 2-1 Al-Ahli Wad MadaniHT 1-1 · CECAFA Clubs Cup | 0.5 | T | Tài | 4.2 / 2.97 / 1.74 | 0-7 |
| 07/09/25 | Mogadishu City 0-0 Kator FCHT 0-0 · CECAFA Clubs Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 5.4 / 3.3 / 1.51 | 5-3 |
| 04/09/25 | Al-Hilal Omdurman 1-1 Mogadishu CityHT 1-1 · CECAFA Clubs Cup | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 19/09/21 | APR FC 2-1 Mogadishu CityHT 0-1 · CAF Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Mogadishu City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Airtel Kitara FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mogadishu City
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Airtel Kitara FC ghi bàn | thủng lưới | Mogadishu City ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 24% | 13.3% | 0% | 33.3% |
| 16-45' | 12% | 6.7% | 33.3% | 0% |
| 46-60' | 16% | 20% | 66.7% | 33.3% |
| 61-75' | 12% | 20% | 0% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.