CAF Confederation Cup ·
Airtel Kitara FC vs Al Ahly SC
Airtel Kitara FC
22:00
17/10/2026
Al Ahly SC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Airtel Kitara FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al Ahly SC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mohamed El Shenawy
- 28Karim Fouad
- 2Yassin Marei
- 5Hady Reyad
- 12Akram Tawfik
- 13Marwan Ateya
- 15Omar El Saaiy
- 17Achraf Bencharki
- 22Emam Ashour
- 25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed
- 9Soufiane Benjdida
Dự bị trận trước
- 8Ahmed Reda
- 10Monsef Bakrar
- 14Hussein El Shahat
- 19Mohamed Magdy Afsha
- 7Taher Mohamed
- 31Mostafa Ahmed Shobeir
- 24Mohamed Tawfik
- 3Achraf Dari
- 30Mohamed Hany
Phong độ
Airtel Kitara FC
5 trận gần nhất
10/10/26Uganda Premier League
Kataka FC
1 - 2
Airtel Kitara FC
T
07/10/26Uganda Premier League
Airtel Kitara FC
1 - 0
Kigezi Homeboys FC
T
18/09/26Uganda Premier League
Express FC
1 - 1
Airtel Kitara FC
H
12/09/26CAF Confederation Cup
Airtel Kitara FC
2 - 0
Mogadishu City
T
06/09/26CAF Confederation Cup
Mogadishu City
1 - 2
Airtel Kitara FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 66.67% |
| Hòa | 1 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Al Ahly SC
5 trận gần nhất
16/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
2 - 0
Abo Qair Semads
T
10/09/26Egyptian Premier League
El Mokawloon El Arab
1 - 1
Al Ahly SC
H
04/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
1 - 0
Smouha SC
T
29/08/26Egyptian Premier League
ZED FC
0 - 2
Al Ahly SC
T
24/08/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
3 - 2
Enppi
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Airtel Kitara FC BT-BB | % thắng | Al Ahly SC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-15 | 40% | 34-17 | 60% |
| Vòng 19 | 25-15 | 37% | 34-17 | 63% |
| Vòng 18 | 21-15 | 33% | 33-17 | 61% |
| Vòng 17 | 21-15 | 35% | 32-17 | 59% |
| Vòng 16 | 21-14 | 38% | 31-16 | 63% |
| Vòng 15 | 21-14 | 40% | 28-15 | 60% |
| Vòng 14 | 19-13 | 36% | 27-13 | 64% |
| Vòng 13 | 17-13 | 31% | 27-12 | 69% |
| Vòng 12 | 17-12 | 33% | 25-9 | 75% |
| Vòng 11 | 15-9 | 36% | 24-8 | 82% |
| Vòng 10 | 14-8 | 40% | 22-7 | 80% |
| Vòng 9 | 12-6 | 44% | 22-4 | 89% |
| Vòng 8 | 10-5 | 38% | 19-4 | 88% |
| Vòng 7 | 6-5 | 29% | 16-4 | 86% |
| Vòng 6 | 6-4 | 33% | 14-4 | 83% |
| Vòng 5 | 6-3 | 40% | 9-3 | 80% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 6-1 | 75% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Airtel Kitara FC ghi bàn | thủng lưới | Al Ahly SC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 27.3% | 15.4% | 12.1% | 20% |
| 16-30' | 18.2% | 7.7% | 12.1% | 5% |
| 31-45' | 9.1% | 7.7% | 18.2% | 5% |
| 46-60' | 9.1% | 15.4% | 24.2% | 35% |
| 61-75' | 13.6% | 23.1% | 18.2% | 30% |
| 76-90+' | 18.2% | 23.1% | 15.2% | 5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.