Cup C2 ·
AFC Bournemouth vs Hapoel Beer Sheva
AFC Bournemouth
03:00
29/01/2027
Hapoel Beer Sheva
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AFC Bournemouth
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Djordje Petrovic
- 3Adrien Truffert
- 14Antonio Silva
- 5James Hill
- 15Adam Smith
- 8Alex Scott
- 4Lewis Cook
- 16Marcus Tavernier
- 19Justin Kluivert
- 37Rayan Vitor
- 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Dự bị trận trước
- 12Tyler Adams
- 7David Brooks
- 30Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
- 10Ryan Christie
- 20Michele Di Gregorio
- 6Julio Cesar Soler Barreto
- 18Bafode Diakite
- 11Ben Doak
- 29Daniel Jebbison
Hapoel Beer Sheva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ofir Martziano
- 2Guy Mizrahi
- 44Djibril Diop
- 12Itay Rotman
- 5Pedro Miguel Santos Amador
- 28Niv Yehoshua
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
- 7Eliel Peretz
- 8Mohammad Kanaan
- 19Amit Ohana
- 11Amir Chaim Ganah
Dự bị trận trước
- 3Matan Baltaxa
- 13Ofir Davidadze
- 23Itay Hazut
- 70Joao Victor
- 18Roy Levy
- 14Yonas Malede
- 36Jonathan Shani
- 27Yoan Stoyanov
- 34Marcos Wolff
Phong độ
AFC Bournemouth
5 trận gần nhất
12/09/26English Premier League
AFC Bournemouth
2 - 2
Brentford
H
09/09/26England League Cup
AFC Bournemouth
4 - 0
Lincoln City
T
05/09/26English Premier League
Newcastle United
2 - 2
AFC Bournemouth
H
29/08/26English Premier League
AFC Bournemouth
1 - 1
Everton
H
23/08/26English Premier League
Manchester City
2 - 1
AFC Bournemouth
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 75% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 6 | 1.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 1.75 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Hapoel Beer Sheva
5 trận gần nhất
14/09/26Israel Premier League
Hapoel Petah Tikva
0 - 2
Hapoel Beer Sheva
T
08/09/26Israel Premier League
Hapoel Beer Sheva
1 - 4
Maccabi Tel Aviv
B
03/09/26Israel Premier League
Hapoel Beer Sheva
2 - 2
Hapoel Haifa
H
30/08/26Israel Premier League
Hapoel Ramat Gan
1 - 2
Hapoel Beer Sheva
T
28/08/26Israel Cup
MS Hapoel Yeroham
0 - 1
Hapoel Beer Sheva
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| AFC Bournemouth BT-BB | % thắng | Hapoel Beer Sheva BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-22 | 40% | 35-33 | 55% |
| Vòng 19 | 39-21 | 37% | 34-33 | 53% |
| Vòng 18 | 39-21 | 39% | 30-31 | 50% |
| Vòng 17 | 38-20 | 41% | 29-30 | 53% |
| Vòng 16 | 38-20 | 44% | 27-30 | 50% |
| Vòng 15 | 38-20 | 47% | 23-28 | 47% |
| Vòng 14 | 36-18 | 50% | 21-23 | 50% |
| Vòng 13 | 34-17 | 46% | 20-21 | 54% |
| Vòng 12 | 32-16 | 42% | 17-19 | 50% |
| Vòng 11 | 30-14 | 45% | 15-17 | 55% |
| Vòng 10 | 27-14 | 40% | 14-14 | 60% |
| Vòng 9 | 26-14 | 33% | 13-11 | 67% |
| Vòng 8 | 25-13 | 38% | 12-9 | 75% |
| Vòng 7 | 24-12 | 43% | 10-9 | 71% |
| Vòng 6 | 20-11 | 33% | 9-9 | 67% |
| Vòng 5 | 15-9 | 20% | 7-9 | 60% |
| Vòng 4 | 5-7 | 0% | 7-5 | 75% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 3-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
AFC Bournemouth
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ trái | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Antonio Silva | Trung vệ | |
| 5 | James Hill | Trung vệ | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ phải | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn |
Hapoel Beer Sheva
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Mohammad Kanaan | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ trái | |
| 45 | Mohammed Abu Rumi | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Ofir Martziano | Thủ môn | |
| 17 | Forson Amankwah | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Idan Nachmias | Trung vệ | |
| 27 | Yoan Stoyanov | Tiền vệ tấn công | |
| 44 | Djibril Diop | Trung vệ | |
| 11 | Amir Chaim Ganah | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Niv Yehoshua | Tiền vệ trung tâm | |
| 70 | Joao Victor | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Zahi Ahmed | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Matan Baltaxa | Trung vệ | |
| 23 | Itay Hazut | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Javon Romario East | Tiền đạo cánh phải | |
| 90 | Adrian Ugarriza | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
AFC Bournemouth
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 0-3-1 | 6-7 | 3 | 0% |
| Sân nhà | 12 | 2 | 0-2-0 | 3-3 | 2 | 0% |
| Sân khách | 14 | 2 | 0-1-1 | 3-4 | 1 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 4 | 0-3-1 | 6-7 | 3 | 0% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:5 | 8 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 12 | BTTTT | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:5 | 11 | 10 | TTHBT | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:4 | 6 | 9 | THHHT | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 9 | HTHHT | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | THTHH | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | THHHT | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 2 | 8 | BHHTT | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 0 | 8 | TBHTH | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 | BHBTT | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:11 | -4 | 6 | BTBBT | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 5 | HBHTB | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | BTHHB | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 4 | BBHTB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | HBTBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BHHHB | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 3 | TBBBB | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 2 | HHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | BHHBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Xuống hạng