Ngoại hạng anh ·

Manchester United vs AFC Bournemouth

Manchester United Manchester United
21:00
25/10/2026
AFC Bournemouth AFC Bournemouth

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Manchester United

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Senne Lammens
  • 2Diogo Dalot
  • 5Harry Maguire
  • 6Lisandro Martinez
  • 23Luke Shaw
  • 37Kobbie Mainoo
  • 18Youri Tielemans
  • 19Bryan Mbeumo
  • 8Bruno Fernandes
  • 9Marcus Rashford
  • 10Matheus Cunha

Dự bị trận trước

  • 17Andrey Santos
  • 20Carlos Baleba
  • 12Karl Darlow
  • 13Patrick Dorgu
  • 31Shea Lacey
  • 3Noussair Mazraoui
  • 7Mason Mount
  • 15Leny Yoro
  • 11Joshua Zirkzee

AFC Bournemouth

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Djordje Petrovic
  • 3Adrien Truffert
  • 14Antonio Silva
  • 5James Hill
  • 15Adam Smith
  • 8Alex Scott
  • 12Tyler Adams
  • 16Marcus Tavernier
  • 10Ryan Christie
  • 37Rayan Vitor
  • 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa

Dự bị trận trước

  • 7David Brooks
  • 4Lewis Cook
  • 18Bafode Diakite
  • 20Michele Di Gregorio
  • 11Ben Doak
  • 29Daniel Jebbison
  • 24Juanlu Sanchez
  • 6Julio Cesar Soler Barreto
  • 27Alex Toth

Phong độ

Manchester United

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng120%
Hòa240%
Thua240%
Bàn thắng (TB/trận)81.6
Bàn thua (TB/trận)81.6

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 50%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

AFC Bournemouth

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa360%
Thua240%
Bàn thắng (TB/trận)61.2
Bàn thua (TB/trận)81.6

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 50%
Thua cách biệt 1 bàn2 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

So sánh theo vòng

Manchester United
BT-BB
% thắngAFC Bournemouth
BT-BB
% thắng
Vòng 2038-2645%48-2645%
Vòng 1937-2447%46-2447%
Vòng 1836-2444%44-2344%
Vòng 1734-2341%42-2241%
Vòng 1631-2138%40-2044%
Vòng 1531-2140%37-2040%
Vòng 1428-1936%36-2036%
Vòng 1325-1931%35-1938%
Vòng 1225-1833%34-1842%
Vòng 1120-1827%30-1736%
Vòng 1018-1720%25-1530%
Vòng 917-1622%15-1322%
Vòng 816-1525%13-1125%
Vòng 714-1129%12-929%
Vòng 614-933%11-733%
Vòng 59-720%10-640%
Vòng 47-525%8-450%
Vòng 33-50%4-433%
Vòng 23-40%2-250%
Vòng 11-10%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútManchester United
ghi bàn
thủng lướiAFC Bournemouth
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%0%9.1%0%
16-30'8.3%0%27.3%15.4%
31-45'33.3%0%18.2%23.1%
46-60'0%28.6%0%15.4%
61-75'8.3%14.3%0%23.1%
76-90+'16.7%28.6%27.3%15.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Manchester United

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
66.26.56.17.56.27.26.56.56.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Bryan MbeumoTiền đạo cánh phải7.3
6Lisandro MartinezTrung vệ7.3
20Carlos BalebaTiền vệ phòng ngự7.2
10Matheus CunhaTiền đạo cắm7.2
11Joshua ZirkzeeTiền đạo cắm7
2Diogo DalotHậu vệ phải6.9
18Youri TielemansTiền vệ trung tâm6.9
15Leny YoroTrung vệ6.8
1Senne LammensThủ môn6.7
8Bruno FernandesTiền vệ tấn công6.6
5Harry MaguireTrung vệ6.5
37Kobbie MainooTiền vệ trung tâm6.5
23Luke ShawHậu vệ trái6.3
16Amad Diallo TraoreTiền đạo cánh phải6.1

AFC Bournemouth

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.1điểm trung bình
4.36.57.64.57.36.47.17.76.816.45

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Francisco Evanilson de Lima BarbosaTiền đạo cắm7.2
3Adrien TruffertHậu vệ trái6.9
10Ryan ChristieTiền vệ trung tâm6.7
5James HillTrung vệ6.7
37Rayan VitorTiền đạo cánh phải6.2
11Ben DoakTiền đạo cánh phải6.2
7David BrooksTiền đạo cánh phải6.1
14Antonio SilvaTrung vệ6
15Adam SmithHậu vệ phải5.9
12Tyler AdamsTiền vệ phòng ngự5.8
16Marcus TavernierTiền đạo cánh trái5.7
1Djordje PetrovicThủ môn4.3

BXH

Thứ hạng hai đội

Manchester United

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1251-2-28-8520%
Sân nhà1021-0-15-3350%
Sân khách1630-2-13-520%
6 trận gần nhất-61-2-28-8516.7%

AFC Bournemouth

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1750-3-26-830%
Sân nhà1430-2-13-420%
Sân khách1720-1-13-410%
6 trận gần nhất-60-3-26-830%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕