Cup C1 ·
AEK Athens vs AS Roma
AEK Athens
03:00
20/01/2027
AS Roma
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AEK Athens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thomas Strakosha
- 3Stavros Pilios
- 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
- 2Harold Moukoudi
- 12Lazaros Rota
- 11Aboubakary Koita
- 6Kaan Kairinen
- 18Razvan Marin
- 14Lovro Majer
- 9Luka Jovic
- 25Barnabas Varga
Dự bị trận trước
- 20Petros Mantalos
- 10Oleksandr Zubkov
- 90Zini
- 8Mijat Gacinovic
- 16Kervin Arriaga
- 41Marios Balamotis
- 91Alberto Brignoli
- 15Martin Georgiev
- 21Domagoj Vida
- 7Dereck Kutesa
- 17Dimitrios Kaloskamis
AS Roma
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Mile Svilar
- 22Mario Hermoso Canseco
- 5Evan Ndicka
- 23Gianluca Mancini
- 43Wesley Vinicius
- 17Manu Kone
- 4Bryan Cristante
- 77Emanuele Lulli
- 86Rodrigo Mora
- 21Paulo Dybala
- 14Donyell Malen
Dự bị trận trước
- 9Santiago Castro
- 70Giorgio De Marzi
- 8Neil El Aynaoui
- 87Daniele Ghilardi
- 95Pierluigi Gollini
- 3Konstantinos Koulierakis
- 20Nahuel Molina
- 61Niccolo Pisilli
- 18Matìas Soulè Malvano
- 78Robinio Vaz
- 24Jan Ziolkowski
Phong độ
AEK Athens
5 trận gần nhất
09/09/26UEFA Champions League
AEK Athens
1 - 0
LASK Linz
T
06/09/26Greece Super League A
AEK Athens
5 - 0
Aris Thessaloniki
T
02/09/26Greece Cup
Nestos Chrisoupolis
0 - 2
AEK Athens
T
31/08/26Greece Super League A
AE Kifisias
1 - 1
AEK Athens
H
27/08/26UEFA Champions League
AEK Athens
4 - 0
Levski Sofia
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 2 | 40% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
AS Roma
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| AEK Athens BT-BB | % thắng | AS Roma BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-15 | 60% | 43-32 | 45% |
| Vòng 19 | 37-13 | 63% | 40-29 | 47% |
| Vòng 18 | 34-13 | 61% | 39-27 | 50% |
| Vòng 17 | 33-13 | 59% | 38-26 | 53% |
| Vòng 16 | 33-10 | 63% | 37-24 | 56% |
| Vòng 15 | 30-9 | 60% | 34-21 | 60% |
| Vòng 14 | 27-9 | 57% | 33-21 | 57% |
| Vòng 13 | 27-9 | 62% | 31-16 | 62% |
| Vòng 12 | 25-8 | 58% | 28-16 | 58% |
| Vòng 11 | 24-7 | 64% | 27-15 | 64% |
| Vòng 10 | 23-6 | 70% | 25-15 | 60% |
| Vòng 9 | 21-5 | 67% | 21-15 | 56% |
| Vòng 8 | 21-5 | 75% | 18-13 | 50% |
| Vòng 7 | 19-4 | 71% | 16-13 | 43% |
| Vòng 6 | 16-2 | 67% | 14-13 | 33% |
| Vòng 5 | 15-0 | 80% | 11-10 | 40% |
| Vòng 4 | 12-0 | 75% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 8-0 | 67% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 8-0 | 100% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
AEK Athens
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Lovro Majer | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ trái | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | |
| 90 | Zini | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Aboubakary Koita | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ phải | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm |
AS Roma
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ phải | |
| 21 | Paulo Dybala | Hộ công | |
| 20 | Nahuel Molina | Hậu vệ phải | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Santiago Castro | Tiền đạo cắm | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ tấn công | |
| 77 | Emanuele Lulli | Hậu vệ | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn |
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14:3 | 11 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15:8 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 12 | TTTBT | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 6 | 11 | THHTT | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | TBHTT | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 10 | THTTB | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | 3 | 10 | BTTTH | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 1 | 7 | HTBBT | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 0 | 7 | BTHTB | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | -2 | 6 | BBBTT | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | BTBBT | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | -3 | 4 | BBBTH | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:8 | -3 | 4 | HBTBB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | -3 | 4 | TBHBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | -4 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | -6 | 4 | BHTBB | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:6 | -3 | 2 | HBHBB | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:10 | -7 | 1 | TBHBB | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:13 | -9 | 0 | BBBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Xuống hạng