Cup C1 ·
AC Sparta Prague vs Lyon
AC Sparta Prague
Lyon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 44 Jakub Surovcik
- 2 Martin Suchomel
- 19 Adam Sevinsky
- 25 Asger Sorensen
- 11 Matej Rynes
- 28 Roman Macek
- 18 Andrew Irving
- 17 John Mercado
- 10 Adam Karabec
- 7 Josimar Alcocer
- 14 Jonatan Braut Brunes
- 5 Santiago Eneme
- 10 Lukas Haraslin
- 25 Hugo Sochurek
- 27 Ebrima Singhateh
- 61 Garang Kuol
- 47 Krisztian Hegyi
- Viktor Vitalyos
- 30 Jaroslav Zeleny
- Pavel Kaderabek
- 21 Joao Grimaldo
- 24 Dominik Holly
- 9 Matyas Vojta
HLV: Brian Priske
- 1 Dominik Greif
- 21 Ruben Kluivert
- 6 Tanner Tessmann
- 22 Clinton Mata Pedro Lourenco
- 76 Mohamed Ouedraogo
- 39 Mathys de Carvalho
- 23 Tyler Morton
- 98 Ainsley Maitland Niles
- 8 Corentin Tolisso
- 17 Lois Openda
- 16 Abner Vinicius Da Silva Santos
- 11 Malick Fofana
- 7 Ernest Nuamah
- 30 Yvan Konan
- 40 Remy Descamps
- 37 Steeve Kango
- 85 Noham Kamara
- 23 Orel Mangala
- 99 Noah Nartey
- 24 Julien Duranville
- 26 Kail Boudache
- 7 Remi Himbert
HLV: Paulo Fonseca
Lực lượng
AC Sparta Prague
Vắng mặt (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 33 | Elias Cobbaut | Trung vệ | Chấn thương đùi |
| 0 | Veljko Birmancevic | Tiền đạo cánh trái | No eligibility |
| 8 | Magnus Kofoed Andersen | Tiền vệ trung tâm | Đứt dây chằng |
| 4 | Jakub Martinec | Trung vệ | Chấn thương |
| 20 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
| 0 | Indrit Tuci | Tiền đạo cắm | No eligibility |
| 21 | Tobias Kvalvagnes Guddal | Trung vệ | No eligibility |
| 26 | Patrik Vydra | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương mắt cá |
| 27 | Ebrima Singhateh | Tiền đạo cánh trái | Treo giò |
| 16 | Emmanuel Uchenna Aririerisim | Trung vệ | No eligibility Inguinal hernia |
| 0 | Ondrej Penxa | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Jakub Surovcik
- 11Matej Rynes
- 25Asger Sorensen
- 19Adam Sevinsky
- 2Martin Suchomel
- 18Andrew Irving
- 28Roman Macek
- 7Josimar Alcocer
- 10Adam Karabec
- 17John Mercado
- 14Jonatan Braut Brunes
Dự bị trận trước
- 5Santiago Eneme
- 22Lukas Haraslin
- 38Hugo Sochurek
- 27Ebrima Singhateh
- 36Garang Kuol
- 47Krisztian Hegyi
- 15Viktor Vitalyos
- 30Jaroslav Zeleny
- 3Pavel Kaderabek
- 21Joao Grimaldo
- 24Dominik Holly
- 29Matyas Vojta
Lyon
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương bắp chân |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương cơ |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | Pubalgia |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Dominik Greif
- 22Clinton Mata Pedro Lourenco
- 6Tanner Tessmann
- 21Ruben Kluivert
- 98Ainsley Maitland Niles
- 23Tyler Morton
- 39Mathys de Carvalho
- 76Mohamed Ouedraogo
- 16Abner Vinicius Da Silva Santos
- 17Lois Openda
- 8Corentin Tolisso
Dự bị trận trước
- 11Malick Fofana
- 7Ernest Nuamah
- 30Yvan Konan
- 40Remy Descamps
- 37Steeve Kango
- 85Noham Kamara
- 5Orel Mangala
- 99Noah Nartey
- 24Julien Duranville
- 26Kail Boudache
- 45Remi Himbert
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AC Sparta Prague | Lyon |
|---|---|---|
| Sân nhà của AC Sparta Prague | 0 | 2 |
| Sân nhà của Lyon | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/11/21 | Lyon 3-0 AC Sparta PragueHT 0-0 · UEFA Europa League | 1/1.5 | B | H | 1.48 / 4.85 / 5.8 | 7-5 |
| 21/10/21 | AC Sparta Prague 3-4 LyonHT 2-1 · UEFA Europa League | 0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.7 / 2.02 | 3-1 |
| 22/11/12 | AC Sparta Prague 1-1 LyonHT 0-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.3 / 3.4 | --- |
| 20/09/12 | Lyon 2-1 AC Sparta PragueHT 0-0 · UEFA Europa League | 1/1.5 | T | Tài | 1.46 / 3.9 / 6.01 | --- |
| 08/12/04 | Lyon 5-0 AC Sparta PragueHT 2-0 · UEFA Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/09/04 | AC Sparta Prague 1-2 LyonHT 1-1 · UEFA Champions League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AC Sparta Prague. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AC Sparta Prague
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 55.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
Lyon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| AC Sparta Prague BT-BB | % thắng | Lyon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-28 | 55% | 34-34 | 40% |
| Vòng 19 | 31-26 | 53% | 32-31 | 42% |
| Vòng 18 | 31-26 | 56% | 30-29 | 44% |
| Vòng 17 | 30-23 | 59% | 29-28 | 47% |
| Vòng 16 | 29-21 | 63% | 28-27 | 50% |
| Vòng 15 | 24-19 | 60% | 28-27 | 53% |
| Vòng 14 | 24-15 | 64% | 28-25 | 57% |
| Vòng 13 | 22-15 | 62% | 27-23 | 62% |
| Vòng 12 | 21-15 | 58% | 27-23 | 67% |
| Vòng 11 | 18-14 | 55% | 25-23 | 64% |
| Vòng 10 | 18-12 | 60% | 23-22 | 60% |
| Vòng 9 | 16-12 | 56% | 20-20 | 56% |
| Vòng 8 | 16-12 | 63% | 16-18 | 50% |
| Vòng 7 | 14-12 | 57% | 15-16 | 57% |
| Vòng 6 | 12-11 | 50% | 15-12 | 67% |
| Vòng 5 | 8-10 | 40% | 10-10 | 60% |
| Vòng 4 | 5-10 | 25% | 4-7 | 50% |
| Vòng 3 | 5-9 | 33% | 2-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-4 | 50% | 2-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AC Sparta Prague
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AC Sparta Prague trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AC Sparta Prague
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AC Sparta Prague. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lyon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Real Betis 4-0 LyonHT 2-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.7 / 2.69 | 5-1 |
| 24/07/26 | VfL Wolfsburg 0-2 LyonHT 0-0 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 3.7 / 4.55 / 1.59 | --- |
| 18/07/26 | Slavia Praha 2-0 LyonHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/26 | Lyon 2-1 ServetteHT 1-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.38 / 4.9 / 5.1 | 3-2 |
| 11/07/26 | Lyon 6-3 St. GallenHT 4-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 1.48 / 4.35 / 4.65 | 6-3 |
| 08/07/26 | Lyon 5-2 MaconHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | Lyon 0-4 LensHT 0-3 · France Ligue 1 | 1 | B | Tài | 1.58 / 4.7 / 4.9 | 20-8 |
| 10/05/26 | Toulouse 2-1 LyonHT 1-0 · France Ligue 1 | 0.5 | B | Tài | 3.85 / 3.9 / 1.88 | 7-8 |
| 03/05/26 | Lyon 4-2 RennesHT 2-1 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.85 / 3.15 | 7-5 |
| 25/04/26 | Lyon 3-2 AJ AuxerreHT 1-1 · France Ligue 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.64 / 4.2 / 4.95 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AC Sparta Prague
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lyon
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AC Sparta Prague ghi bàn | thủng lưới | Lyon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.8% | 27.3% | 23.5% | 7.1% |
| 16-30' | 4.8% | 9.1% | 17.6% | 21.4% |
| 31-45' | 19% | 9.1% | 5.9% | 21.4% |
| 46-60' | 19% | 9.1% | 23.5% | 7.1% |
| 61-75' | 14.3% | 27.3% | 11.8% | 7.1% |
| 76-90+' | 19% | 18.2% | 5.9% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
AC Sparta Prague
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Adam Karabec | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | |
| 14 | Jonatan Braut Brunes | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Andrew Irving | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | |
| 38 | Hugo Sochurek | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Lukas Haraslin | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | John Mercado | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Josimar Alcocer | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Adam Sevinsky | Trung vệ | |
| 5 | Santiago Eneme | Tiền vệ tấn công | |
| 29 | Matyas Vojta | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Martin Suchomel | Tiền vệ trái | |
| 44 | Jakub Surovcik | Thủ môn |
Lyon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng