Cup C2 ·

Lyon vs AC Sparta Prague

Lyon Lyon
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
AC Sparta Prague AC Sparta Prague

Diễn biến

  1. 40’ A. Vindheim Ngáng chân
  2. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  3. 61’ 1 - 0 I. Slimani Kiến tạo: R. Cherki
  4. 63’ L. I. Krejci Roughing
  5. 63’ 2 - 0 I. Slimani Kiến tạo: M. Caqueret
  6. 90+2’ 3 - 0 K. Toko Ekambi Kiến tạo: B. Barcola
  7. Hết giờ · 3 - 0

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Lyon

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Dominik Greif
  • 16Abner Vinicius Da Silva Santos
  • 19Moussa Niakhate
  • 20Felix Bacher
  • 13Zachary Athekame
  • 8Corentin Tolisso
  • 23Tyler Morton
  • 2Mads Bidstrup
  • 10Pavel Sulc
  • 7Ernest Nuamah
  • 17Lois Openda

Dự bị trận trước

  • 18Khalis Merah
  • 26Kail Boudache
  • 6Tanner Tessmann
  • 21Ruben Kluivert
  • 99Noah Nartey
  • 40Remy Descamps
  • 22Clinton Mata Pedro Lourenco
  • 3Nicolas Tagliafico
  • 45Remi Himbert

AC Sparta Prague

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 44Jakub Surovcik
  • 25Ki-Jana Hoever
  • 6Tobias Kvalvagnes Guddal
  • 22Loic Mbe Soh
  • 30Jaroslav Zeleny
  • 28Roman Macek
  • 18Andrew Irving
  • 17John Mercado
  • 10Adam Karabec
  • 7Josimar Alcocer
  • 14Jonatan Braut Brunes

Dự bị trận trước

  • 5Santiago Eneme
  • 47Krisztian Hegyi
  • 31Matej Jurasek
  • 3Pavel Kaderabek
  • 19Adam Sevinsky
  • 27Ebrima Singhateh
  • 38Hugo Sochurek
  • 2Martin Suchomel
  • 15Viktor Vitalyos
  • 29Matyas Vojta
  • 26Patrik Vydra

Phong độ

Lyon

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 21.05%
Thắng cách biệt 1 bàn9 23.68%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn6 15.79%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 10.53%

AC Sparta Prague

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 35 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn13 37.14%
Thắng cách biệt 1 bàn9 25.71%
Hòa7 20%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.43%

So sánh theo vòng

Lyon
BT-BB
% thắngAC Sparta Prague
BT-BB
% thắng
Vòng 2045-3155%41-2060%
Vòng 1943-2858%39-2058%
Vòng 1840-2656%34-2056%
Vòng 1736-2553%34-1859%
Vòng 1631-2350%32-1856%
Vòng 1529-2053%31-1560%
Vòng 1428-1957%30-1464%
Vòng 1328-1662%26-1462%
Vòng 1225-1367%25-1458%
Vòng 1124-1364%23-1164%
Vòng 1021-1260%23-1170%
Vòng 919-1256%22-1078%
Vòng 818-1063%19-1075%
Vòng 715-957%14-871%
Vòng 614-867%13-867%
Vòng 511-860%12-860%
Vòng 410-775%8-650%
Vòng 38-767%5-267%
Vòng 24-450%4-250%
Vòng 12-1100%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕