Egyptian Premier League ·
Abo Qair Semads vs Petrojet
Abo Qair Semads
02:30
12/02/2027
Petrojet
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Abo Qair Semads
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Petrojet
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Omar Salah
- 3Islam Abdallah
- 15Ahmed Bahbah
- 25Barakat Haggag
- 4Mahmoud Kenawi
- 17Adham Hamed
- 8Mohamed Okasha
- 19Mostafa El Badry
- 14Mostafa El Gamal
- 11Mohamed Ibrahim
- 10Gabriel Chukwudi
Dự bị trận trước
- 20Rasheed Ahmed
- 13Amadou Djoulde Bah
- 39Abdoulaye Diabate
- 2Ahmed Ghoneim
- 7Amar Hamdi
- 16Abdelkafi Ragab
- 23Qobolwakhe Sibande
- 40Sekou Sonko
- 29Ahmed Yassin
Phong độ
Abo Qair Semads
5 trận gần nhất
16/09/26Egyptian Premier League
Al Ahly SC
2 - 0
Abo Qair Semads
B
09/09/26Egyptian Premier League
Zamalek
2 - 0
Abo Qair Semads
B
03/09/26Egyptian Premier League
Abo Qair Semads
0 - 2
Al-Ittihad Alexandria
B
28/08/26Egyptian Premier League
Pyramids FC
2 - 0
Abo Qair Semads
B
22/08/26Egyptian Premier League
Abo Qair Semads
1 - 0
NBE SC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 80% |
Petrojet
5 trận gần nhất
16/09/26Egyptian Premier League
El Gouna FC
1 - 2
Petrojet
T
08/09/26Egyptian Premier League
Petrojet
2 - 1
Al Masry
T
01/09/26Egyptian Premier League
Zamalek
2 - 1
Petrojet
B
27/08/26Egyptian Premier League
Petrojet
2 - 3
Talaea EI-Gaish
B
22/08/26Egyptian Premier League
Asyut Petroleum
1 - 1
Petrojet
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Abo Qair Semads BT-BB | % thắng | Petrojet BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 3-2 | 50% | 25-24 | 30% |
| Vòng 19 | 3-2 | 50% | 23-22 | 32% |
| Vòng 18 | 3-2 | 50% | 23-20 | 33% |
| Vòng 17 | 3-2 | 50% | 22-19 | 35% |
| Vòng 16 | 3-2 | 50% | 21-18 | 38% |
| Vòng 15 | 3-2 | 50% | 20-18 | 33% |
| Vòng 14 | 3-2 | 50% | 19-17 | 36% |
| Vòng 13 | 3-2 | 50% | 18-15 | 38% |
| Vòng 12 | 3-2 | 50% | 16-13 | 42% |
| Vòng 11 | 3-2 | 50% | 16-13 | 45% |
| Vòng 10 | 3-2 | 50% | 14-12 | 40% |
| Vòng 9 | 3-2 | 50% | 14-10 | 44% |
| Vòng 8 | 3-2 | 50% | 13-10 | 38% |
| Vòng 7 | 3-2 | 50% | 12-9 | 43% |
| Vòng 6 | 3-2 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 3-2 | 50% | 10-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-2 | 50% | 8-5 | 50% |
| Vòng 3 | 3-2 | 50% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Abo Qair Semads
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Youssef Hamdi | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Omar Ibrahim | Tiền vệ | |
| 29 | Ali Hussein | Tiền đạo | |
| 1 | Mahmoud Genesh | Thủ môn | |
| 9 | Mahmoud Abou-Gouda | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Ramez Milad | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Ahmed Dahesh | Hậu vệ trái | |
| 8 | Emad Hamdi | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Mohamed Dabash | Trung vệ | |
| 20 | Ahmed Awad | Trung vệ | |
| 22 | Ahmed Khaled | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Mohamed Alaa | Hậu vệ phải | |
| 7 | Mohamed Ashraf | Tiền vệ | |
| 21 | Seif Shika | Tiền đạo cánh trái | |
| 38 | Mohamed Camara | Tiền đạo |
Petrojet
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Mostafa El Badry | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Mohamed Okasha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Omar Diyaa | Hậu vệ phải | |
| 40 | Youssef Abdel-Tawab | Tiền vệ | |
| 3 | Islam Abdallah | Hậu vệ trái | |
| 25 | Barakat Haggag | Trung vệ | |
| 15 | Ahmed Bahbah | Trung vệ | |
| 17 | Adham Hamed | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Abubakar Liadi | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Mohamed Dodo | Tiền đạo cánh phải | |
| 12 | Ramadan Abdelrahman | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Freddy Michael | Tiền đạo cắm | |
| 30 | Godwin Okwara | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Adel Badr Moussa | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Amadou Djoulde Bah | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Omar Salah | Thủ môn |