Giải Ngoại hạng Scotland ·
Aberdeen vs Hibernian
Aberdeen
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Hibernian
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
28/01/23Scottish Premiership
Hibernian
6 - 0
Aberdeen
B
05/11/22Scottish Premiership
Aberdeen
4 - 1
Hibernian
T
17/09/22Scottish Premiership
Hibernian
3 - 1
Aberdeen
B
07/05/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 1
Aberdeen
H
19/03/22Scottish Premiership
Aberdeen
3 - 1
Hibernian
T
23/12/21Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Aberdeen
B
23/10/21Scottish Premiership
Aberdeen
1 - 0
Hibernian
T
13/05/21Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 1
Hibernian
B
06/02/21Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Aberdeen
B
07/11/20Scottish Premiership
Aberdeen
2 - 0
Hibernian
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
9Aberdeen thắng
5Hòa
6Hibernian thắng
| Số trận thắng | Aberdeen | Hibernian |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aberdeen | 6 | 1 |
| Sân nhà của Hibernian | 3 | 5 |
Diễn biến
- 1’ L. Scales Thẻ vàng
- 39’ J. Newell Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 52’ J. Campbell Thẻ vàng
- 79’ H. Coulson Thẻ vàng
- 79’ K. Nisbet Đá hỏng penalty
- 88’ H. McKirdy Thẻ vàng
- 88’ C. Egan-Riley Thẻ vàng
- 90+3’ J. Jeggo Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
46%Kiểm soát bóng54%
8Tổng số cú sút15
2Sút trúng đích5
6Sút ra ngoài10
3Phạt góc8
0Việt vị1
9Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
6Cứu thua2
269Số đường chuyền304
166Chuyền chính xác200
62%Tỷ lệ chuyền chính xác66%
Đội hình
Aberdeen
3-4-1-2
Thủ môn
- 24 Kelle Roos
Hậu vệ
- 18 Matthew Pollock
- 27 Angus MacDonald
- 4 Liam Scales
Tiền vệ
- 22 Hayden Coulson ↓
- 16 Ylber Ramadani
- 20 Leighton Clarkson
- 17 Jonny Hayes
Tiền vệ
- 23 Ryan Duncan ↓
Tiền đạo
- 11 Luis Henrique Barros Lopes,Duk ↓
- 9 Bojan Miovski ↓
Dự bị
- 18 Connor Barron
- 36 Alfie Bavidge
- Matthew Kennedy
- Joseph Peter Lewis
- 3 Jack MacKenzie
- 24 Dilan Markanday ↑
- 14 Shayden Morris ↑
- 2 Jayden Richardson ↑
- Marley Watkins ↑
HLV: Steve Robinson
Hibernian
4-1-4-1
Thủ môn
- 1 David Marshall
Hậu vệ
- 16 Lewis Stevenson
- 4 Paul Hanlon
- 25 William Fish
- 26 Conrad Egan-Riley
Tiền vệ
- 23 Thody Elie Youan
- 11 Joseph Peter Newell
- 32 Josh Campbell ↓
- 12 Christopher Cadden ↓
Tiền vệ
- 14 James Jeggo
Tiền đạo
- 15 Kevin Nisbet
Dự bị
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 5 Marijan Cabraja
- 42 Allan Delferriere
- Michael Devlin
- 20 Ewan Henderson ↑
- 24 Matthew Hoppe
- 21 Murray Johnson
- Harry McKirdy ↑
- 2 Lewis Miller
HLV: Marink Reedijk
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
