Giải Ngoại hạng Scotland ·
Hibernian vs Aberdeen
Hibernian
6 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
Aberdeen
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
05/11/22Scottish Premiership
Aberdeen
4 - 1
Hibernian
B
17/09/22Scottish Premiership
Hibernian
3 - 1
Aberdeen
T
07/05/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 1
Aberdeen
H
19/03/22Scottish Premiership
Aberdeen
3 - 1
Hibernian
B
23/12/21Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Aberdeen
T
23/10/21Scottish Premiership
Aberdeen
1 - 0
Hibernian
B
13/05/21Scottish Premiership
Aberdeen
0 - 1
Hibernian
T
06/02/21Scottish Premiership
Hibernian
2 - 0
Aberdeen
T
07/11/20Scottish Premiership
Aberdeen
2 - 0
Hibernian
B
30/08/20Scottish Premiership
Hibernian
0 - 1
Aberdeen
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Hibernian thắng
5Hòa
9Aberdeen thắng
| Số trận thắng | Hibernian | Aberdeen |
|---|---|---|
| Sân nhà của Hibernian | 5 | 3 |
| Sân nhà của Aberdeen | 1 | 6 |
Diễn biến
- 10’ 1 - 0 J. Campbell
- 15’ 2 - 0 J. Campbell Kiến tạo: J. Newell
- 28’ J. Hayes Thẻ vàng
- 44’ G. Shinnie Thẻ vàng
- 45’ 3 - 0 T. Youan Kiến tạo: J. Newell
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 61’ L. Scales Thẻ vàng
- 64’ J. Campbell Thẻ vàng
- 73’ 4 - 0 K. Nisbet Kiến tạo: L. Stevenson
- 78’ Duk Thẻ vàng
- 80’ K. Nisbet Thẻ vàng
- 86’ L. Scales Thẻ vàng thứ hai
- 88’ 5 - 0 T. Youan
- 90+1’ 6 - 0 W. Fish
- Hết giờ · 6 - 0
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng số cú sút10
8Sút trúng đích0
3Sút ra ngoài2
1Sút bị chặn8
6Phạt góc9
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
335Số đường chuyền323
247Chuyền chính xác235
74%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
Đội hình
Hibernian
4-1-4-1
Thủ môn
- 1 David Marshall
Hậu vệ
- 12 Christopher Cadden ↓
- 25 William Fish
- 4 Paul Hanlon
- 16 Lewis Stevenson
Tiền vệ
- 14 James Jeggo
Tiền vệ
- 22 Harry McKirdy ↓
- 11 Joseph Peter Newell ↓
- 32 Josh Campbell
- 46 Aiden McGeady ↓
Tiền đạo
- 23 Thody Elie Youan
Dự bị
- Josh OConnor ↑
- Oscar MacIntyre ↑
- 9 Kevin Nisbet ↑
- 2 Lewis Miller ↑
- 5 Marijan Cabraja
- 20 Ewan Henderson
- 12 Ethan Laidlaw
- 80 Jair Veiga Vieira Tavares
- 21 Murray Johnson
HLV: Marink Reedijk
Aberdeen
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Joseph Peter Lewis
Hậu vệ
- 17 Jonny Hayes ↓
- 4 Liam Scales
- 5 Anthony Stewart
- 2 Ross McCrorie
Tiền vệ
- 11 Luis Henrique Barros Lopes,Duk
- 20 Leighton Clarkson ↓
- 33 Matthew Kennedy ↓
Tiền vệ
- 6 Graeme Shinnie ↓
- 16 Ylber Ramadani
Tiền đạo
- 9 Bojan Miovski ↓
Dự bị
- 15 Hayden Coulson ↑
- 7 Callum Robertson ↑
- 18 Connor Barron ↑
- 23 Ryan Duncan ↑
- 23 Patrik Myslovic ↑
- 21 Dante Polvara
- 1 Tom Ritchie
- Marley Watkins
- 40 Findlay Marshall
HLV: Steve Robinson
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
