| # |
Đội |
ST |
T |
H |
B |
HS |
Đ |
Phong độ |
| 1 |
Iraq
|
4 |
3 |
1 |
0 |
3 |
10 |
|
| 2 |
Palestine
|
4 |
2 |
1 |
1 |
1 |
7 |
|
| 3 |
Yemen
|
4 |
1 |
1 |
2 |
-1 |
4 |
|
| 4 |
Lebanon
|
4 |
1 |
1 |
2 |
-1 |
4 |
|
| 5 |
Syrian
|
4 |
0 |
2 |
2 |
-2 |
2 |
|
| # |
Đội |
ST |
T |
H |
B |
HS |
Đ |
Phong độ |
| 1 |
Bahrain
|
3 |
2 |
1 |
0 |
2 |
7 |
|
| 2 |
Jordan
|
3 |
1 |
1 |
1 |
2 |
4 |
|
| 3 |
Kuwait
|
3 |
1 |
1 |
1 |
0 |
4 |
|
| 4 |
Saudi Arabia
|
3 |
0 |
1 |
2 |
-4 |
1 |
|
Tổng quan bảng xếp hạng West Asian Football Federation Championship
Iraq đang dẫn đầu bảng xếp hạng West Asian Football Federation Championship với 10 điểm sau 4 trận (3 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Palestine 3 điểm.
Nhóm đầu bảng hiện gồm Iraq, Palestine, Yemen, Lebanon. Ở cuối bảng, Yemen (4 điểm), Lebanon (4 điểm), Syrian (2 điểm) đang là những đội có thành tích kém nhất.
Ký hiệu trong bảng: ST là số trận đã đấu, T/H/B là số trận thắng, hòa, thua, HS là hiệu số bàn thắng bại, Đ là điểm (thắng 3 điểm, hòa 1 điểm). Cột phong độ thể hiện kết quả 5 trận gần nhất.
Câu hỏi thường gặp
Đội nào đang dẫn đầu West Asian Football Federation Championship?
Iraq đang đứng đầu với 10 điểm sau 4 trận.
Đội nào đang đứng cuối bảng West Asian Football Federation Championship?
Syrian đang xếp cuối bảng với 2 điểm sau 4 trận.
Bảng xếp hạng West Asian Football Federation Championship xếp hạng theo tiêu chí nào?
Các đội xếp theo tổng điểm; nếu bằng điểm sẽ xét các tiêu chí phụ như hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng hoặc thành tích đối đầu tùy theo điều lệ của giải.
Bảng xếp hạng West Asian Football Federation Championship được cập nhật khi nào?