| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dinamo Batumi
|
28 | 14 | 8 | 6 | 11 | 50 |
WWDWW |
| 2 |
FC Metalurgi Rustavi
|
28 | 14 | 7 | 7 | 11 | 49 |
LDWLW |
| 3 |
FC Iberia 1999 Tbilisi
|
28 | 15 | 4 | 9 | 9 | 49 |
WWWLW |
| 4 |
Dinamo Tbilisi
|
28 | 13 | 9 | 6 | 14 | 48 |
DWWWL |
| 5 |
Dila Gori
|
28 | 12 | 4 | 12 | 6 | 40 |
WDLWL |
| 6 |
Torpedo Kutaisi
|
28 | 9 | 10 | 9 | 9 | 37 |
DDWLD |
| 7 |
Samgurali Tskh
|
28 | 10 | 5 | 13 | -11 | 35 |
LLLLW |
| 8 |
Gagra Tbilisi
|
28 | 6 | 11 | 11 | -15 | 29 |
LDLDL |
| 9 |
Spaeri FC
|
28 | 5 | 11 | 12 | -9 | 26 |
DDLLD |
| 10 |
Fc Meshakhte Tkibuli
|
28 | 2 | 11 | 15 | -25 | 17 |
DDLDL |
Bảng xếp hạng Georgia Primera Division mùa 2026
Tổng quan bảng xếp hạng Georgia Primera Division
Dinamo Batumi đang dẫn đầu bảng xếp hạng Georgia Primera Division với 50 điểm sau 28 trận (14 thắng, 8 hòa, 6 thua, hiệu số +11), hơn FC Metalurgi Rustavi 1 điểm.
Nhóm đầu bảng hiện gồm Dinamo Batumi, FC Metalurgi Rustavi, FC Iberia 1999 Tbilisi, Dinamo Tbilisi. Ở cuối bảng, Gagra Tbilisi (29 điểm), Spaeri FC (26 điểm), Fc Meshakhte Tkibuli (17 điểm) đang là những đội có thành tích kém nhất.
Ký hiệu trong bảng: ST là số trận đã đấu, T/H/B là số trận thắng, hòa, thua, HS là hiệu số bàn thắng bại, Đ là điểm (thắng 3 điểm, hòa 1 điểm). Cột phong độ thể hiện kết quả 5 trận gần nhất.
Câu hỏi thường gặp
Đội nào đang dẫn đầu Georgia Primera Division?
Dinamo Batumi đang đứng đầu với 50 điểm sau 28 trận.
Đội nào đang đứng cuối bảng Georgia Primera Division?
Fc Meshakhte Tkibuli đang xếp cuối bảng với 17 điểm sau 28 trận.
Bảng xếp hạng Georgia Primera Division xếp hạng theo tiêu chí nào?
Các đội xếp theo tổng điểm; nếu bằng điểm sẽ xét các tiêu chí phụ như hiệu số bàn thắng bại, số bàn thắng hoặc thành tích đối đầu tùy theo điều lệ của giải.
Bảng xếp hạng Georgia Primera Division được cập nhật khi nào?
Bảng được cập nhật ngay sau mỗi trận đấu. Xem thêm lịch thi đấu Georgia Primera Division để biết các trận sắp tới.

Dinamo Batumi
FC Metalurgi Rustavi
FC Iberia 1999 Tbilisi
Dinamo Tbilisi
Dila Gori
Torpedo Kutaisi
Samgurali Tskh
Gagra Tbilisi
Spaeri FC
Fc Meshakhte Tkibuli