Ukrainian Premier League ·
Zorya vs FC Karpaty Lviv
Zorya
22:00
22/05/2027
FC Karpaty Lviv
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Zorya
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Oleksandr Saputin
- 39Artem Machelyuk
- 5Andrija Janjic
- 55Anderson Jordan da Silva Cordeiro
- 44Ihor Perduta
- 27Domagoj Jelavic
- 21Jakov Basic
- 18Maksym Boyko
- 9Artem Slesar
- 30Ivan Nesterenko
- 6Dejan Popara
Dự bị trận trước
- 28Pylyp Budkivsky
- 8Kyrylo Dryshliuk
- 4Gabriel Eskinja
- 14Anton Glushchenko
- 11Igor Gorbach
- 40Henrique Italo
- 10Leovigildo Júnior Reis Rodrigues
- 23Illia Karavashenko
- 77Bogdan Kushnirenko
- 7Gerson Rodrigues
- 25Rybak Vladislav
- 80Vladlen Yurchenko
FC Karpaty Lviv
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 80Roman Mysak
- 17Roman Vantukh
- 47Jean Pedroso
- 4Vladislav Baboglo
- 14Ivan Calero
- 7Fellipe Cardoso
- 10Mohamed Aiman Moukhliss Agmir
- 8Ambrosiy Chachua
- 31Nazariy Rusyn
- 19Yaroslav Karabin
- 9Joseph Sery
Dự bị trận trước
- 70Xeber Alkain
- 5Andriy Buleza
- 28Oleksandr Dyedov
- 18Eriki
- 21Bruno Iglesias Lois
- 77Joaquin Cifuentes
- 26Yan Kostenko
- 73Rostyslav Lyakh
- 11Denys Miroshnichenko
- 20Marko Sapuha
- 55Timur Stetskov
- 36Anton Zhylkin
Phong độ
Zorya
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
Kolos Kovalyovka
1 - 2
Zorya
T
19/09/26Ukrainian Premier League
Zorya
0 - 2
Dynamo Kyiv
B
13/09/26Ukrainian Premier League
FC Bukovyna chernivtsi
1 - 1
Zorya
H
09/09/26Ukraine Cup
FK Yarud Mariupol
0 - 2
Zorya
T
06/09/26Ukrainian Premier League
Veres
1 - 1
Zorya
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
FC Karpaty Lviv
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Mechelen
2 - 3
FC Karpaty Lviv
T
20/09/26Ukrainian Premier League
FC Karpaty Lviv
1 - 1
Veres
H
16/09/26Ukraine Cup
Kolos Kovalyovka
2 - 3
FC Karpaty Lviv
T
11/09/26Ukrainian Premier League
Kolos Kovalyovka
0 - 2
FC Karpaty Lviv
T
05/09/26Ukrainian Premier League
FC Karpaty Lviv
1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Zorya BT-BB | % thắng | FC Karpaty Lviv BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-26 | 35% | 40-15 | 65% |
| Vòng 19 | 28-25 | 37% | 38-15 | 63% |
| Vòng 18 | 26-24 | 33% | 37-13 | 67% |
| Vòng 17 | 26-24 | 35% | 36-12 | 71% |
| Vòng 16 | 24-23 | 31% | 34-11 | 69% |
| Vòng 15 | 22-21 | 33% | 34-10 | 73% |
| Vòng 14 | 21-19 | 36% | 33-10 | 71% |
| Vòng 13 | 20-17 | 38% | 33-10 | 77% |
| Vòng 12 | 19-15 | 42% | 29-10 | 75% |
| Vòng 11 | 18-14 | 45% | 24-9 | 73% |
| Vòng 10 | 17-12 | 50% | 23-9 | 70% |
| Vòng 9 | 15-12 | 44% | 19-8 | 67% |
| Vòng 8 | 14-9 | 50% | 16-8 | 63% |
| Vòng 7 | 12-8 | 43% | 13-8 | 57% |
| Vòng 6 | 6-8 | 33% | 11-8 | 50% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 10-7 | 60% |
| Vòng 4 | 5-4 | 50% | 9-5 | 75% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 2-3 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.