Moldova Divizia Nationala ·
Zimbru Chisinau vs CSF Baliti
Zimbru Chisinau
CSF Baliti
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Zimbru Chisinau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Artem Odintsov
- 18Alex Gutium
- 4Cristian Gonta
- 3Kevin Berkeley
- 35Nikolai Zolotov
- 23Marcelinho
- 8Matteo Amoroso
- 24Thiago Dylan Ceijas
- 98Victor Stina
- 73Stefan Bitca
- 7Caio Dantas
Dự bị trận trước
- 14Rayvien Rosario
- 17Tudor Butucel
- 11Jonathas Abimael da Silva Conceição
- 20Vlad Raileanu
- 88Ivan Dokic
- 92Cristian Sirghi
- 44Sergiu Ungureanu
- 10Eugeniu Cociuc
- 22Ahmed Bonnah
- 77Serafim Cojocari
- 99Alexandru Betivu
CSF Baliti
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 5Mihail Platica
- 8Ivan Urvantev
- 22Andrei Rusnac
- 55Dan-Angelo Botan
- 2Alvaro Bely
- 4Maxim Focsa
- 29Ilie Botnari
- 32Welington Taira
- 3Vladislav Boico
- 33Artur Nazarciuc
- 10Eugeniu Cociuc
Dự bị trận trước
- 7Dumitru Bivol
- 10Marin Caruntu
- 31Vladislav Costin
- 0Corneliu Cotogoi
- 1Dumitru Covali
- 11Nicolai Covalschi
- 21Petru Neagu
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Zimbru Chisinau | CSF Baliti |
|---|---|---|
| Sân nhà của Zimbru Chisinau | 8 | 1 |
| Sân nhà của CSF Baliti | 5 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau 4-1 CSF BalitiHT 2-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 21/03/26 | CSF Baliti 0-2 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 09/11/25 | CSF Baliti 1-3 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-11 |
| 13/09/25 | Zimbru Chisinau 2-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-5 |
| 19/07/25 | CSF Baliti 1-1 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 18/05/25 | Zimbru Chisinau 3-1 CSF BalitiHT 1-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 3-1 |
| 12/04/25 | CSF Baliti 0-2 Zimbru ChisinauHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 28/09/24 | CSF Baliti 2-0 Zimbru ChisinauHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-8 |
| 04/08/24 | Zimbru Chisinau 4-0 CSF BalitiHT 2-0 · Moldova Divizia Nationala | 0.5 | T | Tài | 1.93 / 3.2 / 3.15 | 3-8 |
| 04/05/24 | CSF Baliti 2-1 Zimbru ChisinauHT 2-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-9 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Zimbru Chisinau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Zimbru Chisinau
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 46.15% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Hòa | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
CSF Baliti
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 14 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 71.43% |
So sánh theo vòng
| Zimbru Chisinau BT-BB | % thắng | CSF Baliti BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-21 | 45% | 20-28 | 30% |
| Vòng 19 | 35-19 | 47% | 20-26 | 32% |
| Vòng 18 | 35-19 | 50% | 14-25 | 28% |
| Vòng 17 | 34-18 | 53% | 12-24 | 24% |
| Vòng 16 | 31-13 | 56% | 11-21 | 25% |
| Vòng 15 | 26-13 | 53% | 10-18 | 27% |
| Vòng 14 | 26-13 | 57% | 8-17 | 21% |
| Vòng 13 | 23-11 | 54% | 8-17 | 23% |
| Vòng 12 | 21-11 | 50% | 8-16 | 25% |
| Vòng 11 | 19-9 | 55% | 8-15 | 27% |
| Vòng 10 | 19-6 | 60% | 8-15 | 30% |
| Vòng 9 | 16-5 | 56% | 8-13 | 33% |
| Vòng 8 | 11-5 | 50% | 8-11 | 38% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 6-10 | 29% |
| Vòng 6 | 4-4 | 33% | 6-8 | 33% |
| Vòng 5 | 2-4 | 20% | 5-7 | 40% |
| Vòng 4 | 2-3 | 25% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 1-3 | 0% | 3-3 | 33% |
| Vòng 2 | 0-2 | 0% | 3-0 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Zimbru Chisinau
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FC Milsami 0-0 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 23/05/26 | Sheriff Tiraspol 2-0 Zimbru ChisinauHT 1-0 · Moldova CUP | - | - | - | - / - / - | 1-11 |
| 17/05/26 | Zimbru Chisinau 1-1 CS PetrocubHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 9-2 |
| 13/05/26 | FC Milsami 0-1 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova CUP | 0.5 | T | Xỉu | 3.5 / 3.3 / 1.78 | 9-4 |
| 10/05/26 | Sheriff Tiraspol 1-0 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 06/05/26 | Zimbru Chisinau 2-0 FC MilsamiHT 1-0 · Moldova CUP | 1 | T | Xỉu | 1.47 / 3.9 / 4.7 | 7-3 |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau 4-1 CSF BalitiHT 2-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 25/04/26 | Dacia-Buiucani 0-3 Zimbru ChisinauHT 0-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 21/04/26 | Politehnica UTM 0-5 Zimbru ChisinauHT 0-2 · Moldova CUP | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 18/04/26 | Zimbru Chisinau 3-1 FC MilsamiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Zimbru Chisinau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước CSF Baliti
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | CSF Baliti 3-0 Politehnica UTMHT 2-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 5-8 |
| 17/05/26 | CSF Baliti 0-0 Dacia-BuiucaniHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 10/05/26 | CS Petrocub 3-0 CSF BalitiHT 1-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 9-3 |
| 02/05/26 | Zimbru Chisinau 4-1 CSF BalitiHT 2-1 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-2 |
| 26/04/26 | CSF Baliti 1-0 FC MilsamiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 22/04/26 | CSF Baliti 1-1 CS PetrocubHT 0-0 · Moldova CUP | 0.5/1 | T | H | 4.45 / 3.2 / 1.72 | 7-3 |
| 18/04/26 | Sheriff Tiraspol 2-0 CSF BalitiHT 2-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 11/04/26 | Dacia-Buiucani 1-2 CSF BalitiHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 05/04/26 | CSF Baliti 0-2 CS PetrocubHT 0-2 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 21/03/26 | CSF Baliti 0-2 Zimbru ChisinauHT 0-0 · Moldova Divizia Nationala | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CSF Baliti. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Zimbru Chisinau
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CSF Baliti
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Zimbru Chisinau ghi bàn | thủng lưới | CSF Baliti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 17.6% | 0% | 16% | 21.7% |
| 31-45' | 11.8% | 0% | 20% | 13% |
| 46-60' | 35.3% | 50% | 28% | 26.1% |
| 61-75' | 0% | 33.3% | 20% | 13% |
| 76-90+' | 29.4% | 16.7% | 4% | 17.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Zimbru Chisinau ghi bàn | thủng lưới | CSF Baliti ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.5% | 3.7% | 4.4% | 15.8% |
| 16-30' | 14.5% | 22.2% | 11.1% | 10.5% |
| 31-45' | 16.1% | 18.5% | 26.7% | 10.5% |
| 46-60' | 24.2% | 22.2% | 22.2% | 21.1% |
| 61-75' | 12.9% | 14.8% | 17.8% | 15.8% |
| 76-90+' | 24.2% | 11.1% | 11.1% | 22.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.