Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Zemun
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 12 | Eduvie Ikoba | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
|---|
| 89 | Mladen Zivkovic | Thủ môn | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marko Knezevic
- 11Sasa Knezevic
- 21Ivan Ostojic
- 66Vasilije Bakic
- 88Aleksandar Kadijevic
- 32Mikhail Meskhi
- 7Dimitrije Tabakovic
- 6Zarko Bogdanovic
- 8Ognjen Ilic
- 10Nemanja Belakovic
- 45Marko Saric
Dự bị trận trước
- 53Leon Borkovic
- 23Milan Jokic
- 5Djordje Jovanovic
- 31Nemanja Kalat
- 29Andrej Milosevic
- 25Dejan Paradina
- 75Ilija Pesic
- 20Djordje Petrovic
- 9Novak Petrusic
- 16Milan Spremo
- 19Godswill Vadze
FK Zeleznicar Pancevo
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | Billy Gee | Trung vệ | No eligibility |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Zoran Popovic
- 33Nikola Djuricic
- 5Nemanja Vidojevic
- 6Mirko Milikic
- 19Uros Tegeltija
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo
- 10Simao Pedro
- 77Kristian Sekularac
- 20Janko Jevremovic
- 95Srdjan Plavsic
- 21David Ankeye
Dự bị trận trước
- 9Luka Adzic
- 11Nikola Jovanovic
- 90Kwaku Karikari
- 17Aleksa Kuljanin
- 70Leo Agostinho
- 88Clement Lhernault
- 63Stefan Obradovic
- 47Yassin Sbai
- 99Mirko Stevanovic
- 14Davorin Tosic
- 12Abdul Yusif
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
0Zemun thắng
1Hòa
2FK Zeleznicar Pancevo thắng
| Số trận thắng | Zemun | FK Zeleznicar Pancevo |
|---|
| Sân nhà của Zemun | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà của FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 3 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận3
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Zemun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Zemun
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 6-0-4 | 60% | 4-6 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTTT83.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 10 | 4-0-6 | 40% | 3-4 | 30% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-3 | 20% |
|---|
| Sân khách | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-1 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTTB50%
Tài/XỉuTàiHXỉuTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Zemun trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FK Zeleznicar Pancevo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 4-4 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHTBTT66.7%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-2 | 40% |
|---|
| Sân khách | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBHBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuHXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Zeleznicar Pancevo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Zemun
Kết quả0T 3H 7B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Zemun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FK Zeleznicar Pancevo
Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Zeleznicar Pancevo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Zemun thắng0%
Hòa33.33%
FK Zeleznicar Pancevo thắng66.67%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Zemun
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
FK Zeleznicar Pancevo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 4 | 8 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 8 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Zemun ghi bàn | thủng lưới | FK Zeleznicar Pancevo ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 15.4% | 20% | 33.3% | 0% |
|---|
| 16-30' | 15.4% | 10% | 11.1% | 0% |
|---|
| 31-45' | 15.4% | 10% | 22.2% | 80% |
|---|
| 46-60' | 11.5% | 30% | 11.1% | 0% |
|---|
| 61-75' | 15.4% | 10% | 11.1% | 0% |
|---|
| 76-90+' | 15.4% | 10% | 11.1% | 20% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Zemun
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
77.88.18.97.46.85.87.96.56.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Marko Knezevic | Thủ môn | 7 |
|---|
| 66 | Vasilije Bakic | Trung vệ | 7 |
|---|
| 23 | Milan Jokic | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 31 | Nemanja Kalat | Tiền đạo cánh trái | 6.7 |
|---|
| 20 | Djordje Petrovic | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 8 | Ognjen Ilic | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 10 | Nemanja Belakovic | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 21 | Ivan Ostojic | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 9 | Novak Petrusic | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 11 | Sasa Knezevic | Tiền đạo cánh phải | 6.3 |
|---|
| 7 | Dimitrije Tabakovic | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 88 | Aleksandar Kadijevic | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 6 | Zarko Bogdanovic | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 32 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 6 |
|---|
| 45 | Marko Saric | Tiền đạo cắm | 5.8 |
|---|
FK Zeleznicar Pancevo
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.25.97.26.25.97.86.57.26.36.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 5 | Nemanja Vidojevic | Trung vệ | 8.7 |
|---|
| 6 | Mirko Milikic | Trung vệ | 8.4 |
|---|
| 11 | Nikola Jovanovic | Tiền đạo cánh phải | 8 |
|---|
| 90 | Kwaku Karikari | Tiền đạo cắm | 8 |
|---|
| 33 | Nikola Djuricic | Hậu vệ trái | 7.6 |
|---|
| 20 | Janko Jevremovic | Tiền vệ tấn công | 7.2 |
|---|
| 95 | Srdjan Plavsic | Tiền đạo cánh trái | 7.2 |
|---|
| 17 | Aleksa Kuljanin | Tiền đạo cánh phải | 7.1 |
|---|
| 9 | Luka Adzic | Tiền đạo cánh trái | 7 |
|---|
| 14 | Davorin Tosic | Tiền vệ tấn công | 6.9 |
|---|
| 26 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 19 | Uros Tegeltija | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 77 | Kristian Sekularac | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 21 | David Ankeye | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 10 | Simao Pedro | Tiền đạo cánh trái | 6.3 |
|---|
| 1 | Zoran Popovic | Thủ môn | 6.2 |
|---|
Lịch đấu