Poland Ekstraklasa ·
Zaglebie Lubin vs Korona Kielce
Zaglebie Lubin
00:00
01/11/2026
Korona Kielce
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Zaglebie Lubin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Zlatan Alomerovic
- 3Roman Yakuba
- 25Michal Nalepa
- 5Aleks Lawniczak
- 6David Colina
- 8Damian Dabrowski
- 39Filip Kocaba
- 13Mateusz Grzybek
- 19Szymon Lyczko
- 44Marcel Regula
- 18Filip Szymczak
Dự bị trận trước
- 1Jasmin Buric
- 20Mateusz Dziewiatowski
- 30Dominik Hladun
- 37Sebastian Kerk
- 26Jakub Kolan
- 9Michalis Kosidis
- 4Damian Michalski
- 88Mihael Mlinaric
- 31Igor Orlikowski
- 99Cyprian Popielec
- 11Arkadiusz Wozniak
Korona Kielce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Xavier Dziekonski
- 6Marcel Pieczek
- 2Ariel Mosor
- 23Slobodan Rubezic
- 71Wiktor Dlugosz
- 19Michael Ameyaw
- 18Patrik Hellebrand
- 32Ondrej Lingr
- 35Kamil Jakubczyk
- 30Camilo Mena
- 14Mariusz Stepinski
Dự bị trận trước
- 99Daniel Bak
- 67Norbert Barczak
- 7Dawid Blanik
- 21Konrad Ciszek
- 9Stjepan Davidovic
- 22Morgan Fabender
- 86Simon Gustafson
- 87Rafal Mamla
- 10David Gonzalez Plata
- 8Martin Remacle
- 24Bartlomiej Smolarczyk
- 44Konstantinos Sotiriou
Phong độ
Zaglebie Lubin
5 trận gần nhất
10/10/26Poland Ekstraklasa
Cracovia Krakow
3 - 1
Zaglebie Lubin
B
03/10/26International Club Friendly
Zaglebie Lubin
1 - 0
Miedz Legnica
T
20/09/26Poland Ekstraklasa
Zaglebie Lubin
0 - 2
Wisla Plock
B
16/09/26Poland Ekstraklasa
Rakow Czestochowa
2 - 3
Zaglebie Lubin
T
13/09/26Poland Ekstraklasa
Zaglebie Lubin
2 - 1
GKS Katowice
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Korona Kielce
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Legia Warszawa
5 - 1
Korona Kielce
B
19/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
3 - 2
Rakow Czestochowa
T
16/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
0 - 2
Gornik Zabrze
B
12/09/26Poland Ekstraklasa
Slask Wroclaw
1 - 2
Korona Kielce
T
05/09/26Poland Ekstraklasa
Korona Kielce
1 - 1
Wisla Krakow
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Zaglebie Lubin BT-BB | % thắng | Korona Kielce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-21 | 45% | 22-17 | 40% |
| Vòng 19 | 26-21 | 47% | 21-16 | 42% |
| Vòng 18 | 24-21 | 44% | 20-15 | 44% |
| Vòng 17 | 24-20 | 47% | 20-13 | 47% |
| Vòng 16 | 24-19 | 50% | 19-13 | 44% |
| Vòng 15 | 21-19 | 47% | 18-12 | 47% |
| Vòng 14 | 18-17 | 43% | 14-12 | 43% |
| Vòng 13 | 16-17 | 38% | 14-12 | 46% |
| Vòng 12 | 16-15 | 42% | 14-12 | 50% |
| Vòng 11 | 16-13 | 45% | 14-10 | 55% |
| Vòng 10 | 13-13 | 40% | 14-9 | 60% |
| Vòng 9 | 11-13 | 33% | 13-9 | 56% |
| Vòng 8 | 10-10 | 38% | 12-8 | 63% |
| Vòng 7 | 8-9 | 29% | 10-7 | 57% |
| Vòng 6 | 8-9 | 33% | 9-6 | 67% |
| Vòng 5 | 8-9 | 40% | 7-6 | 60% |
| Vòng 4 | 6-6 | 50% | 6-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-5 | 67% | 5-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Zaglebie Lubin ghi bàn | thủng lưới | Korona Kielce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 33.3% | 0% | 16.7% | 11.1% |
| 16-60' | 66.7% | 50% | 33.3% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Zaglebie Lubin
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Damian Dabrowski | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Josip Corluka | Tiền vệ phải | |
| 37 | Sebastian Kerk | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Szymon Lyczko | Tiền vệ phải | |
| 13 | Mateusz Grzybek | Tiền vệ phải | |
| 7 | Jakub Sypek | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Roman Yakuba | Trung vệ | |
| 6 | David Colina | Tiền vệ trái | |
| 25 | Michal Nalepa | Trung vệ | |
| 39 | Filip Kocaba | Tiền vệ phòng ngự | |
| 33 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | |
| 5 | Aleks Lawniczak | Trung vệ | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | |
| 44 | Marcel Regula | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Filip Szymczak | Tiền đạo cắm |
Korona Kielce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.